Công bố quốc tế - thước đo sức mạnh khoa học quốc gia

<p style="text-align: justify;">Trong bối cảnh triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW, nâng cao năng lực nghiên cứu và khẳng định vị thế tri thức quốc gia thông qua công bố quốc tế đang trở thành một yêu cầu quan trọng, phản ánh trực tiếp sức mạnh nội sinh của nền khoa học và công nghệ.</p>

Giai đoạn 2015-2025 ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng của Việt Nam về số lượng công bố khoa học quốc tế, với tốc độ trung bình đạt khoảng 17,7%/năm. 

Nếu như năm 2021 cả nước có 13.609 bài báo quốc tế, thì đến năm 2025 con số này đã tăng lên 15.006 bài, cho thấy xu hướng phát triển ổn định và bền vững trong những năm gần đây.

Kết quả này phản ánh nỗ lực không ngừng của hệ thống nghiên cứu và giáo dục đại học trong việc hội nhập sâu rộng vào không gian học thuật toàn cầu. Công bố quốc tế không chỉ là thước đo năng lực nghiên cứu, mà còn là kênh quan trọng để lan tỏa tri thức, nâng cao uy tín khoa học và mở rộng hợp tác quốc tế.

Tuy nhiên, yêu cầu đặt ra trong giai đoạn mới không chỉ dừng lại ở số lượng, mà cần chuyển mạnh sang nâng cao chất lượng và giá trị ứng dụng của các công bố khoa học. Theo tinh thần của Nghị quyết 57, nghiên cứu khoa học phải gắn với mục tiêu làm chủ công nghệ lõi, tạo ra các sản phẩm và giải pháp có khả năng ứng dụng thực tiễn, đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế.

Công bố quốc tế - thước đo sức mạnh khoa học quốc gia- Ảnh 1.

Phát huy sức mạnh tri thức trong triển khai Nghị quyết 57.

Định hướng này đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ cơ chế đầu tư, phương thức tổ chức nghiên cứu đến cách đánh giá kết quả. Trong đó, cần ưu tiên các công trình có hàm lượng tri thức cao, khả năng chuyển giao và thương mại hóa, đồng thời thúc đẩy liên kết chặt chẽ giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp.

Cùng với đó, việc đầu tư cho nghiên cứu cơ bản tiếp tục giữ vai trò nền tảng. Các chính sách mới đang hướng tới ổn định nguồn lực cho khoa học cơ bản, với tỷ lệ chi ngân sách dự kiến 15-20% tổng chi cho khoa học công nghệ trong giai đoạn 2025-2030, tương đương khoảng 5.000-10.000 tỷ đồng mỗi năm. Đây là bước đi quan trọng nhằm tạo nền tảng vững chắc cho các đột phá công nghệ trong dài hạn.

Song song với đầu tư, phát triển nguồn nhân lực khoa học chất lượng cao cũng là yếu tố then chốt. Các chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh, nhà khoa học trẻ đang được thiết kế theo hướng đầu tư có trọng điểm, gắn nghiên cứu với các lĩnh vực công nghệ chiến lược, qua đó từng bước hình thành đội ngũ khoa học có khả năng dẫn dắt và làm chủ công nghệ.

Công bố quốc tế không chỉ là kết quả của hoạt động nghiên cứu, mà còn là chỉ số quan trọng về năng lực cạnh tranh quốc gia. Khi được định hướng đúng và gắn chặt với các mục tiêu chiến lược của Nghị quyết 57, hoạt động này sẽ góp phần nâng cao vị thế tri thức Việt Nam trên bản đồ khoa học thế giới, đồng thời tạo nền tảng cho phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong giai đoạn tới.