Công nghệ nuôi cấy mô mở hướng chủ động giống nhân trần cát

<p style="text-align: justify;">Ứng dụng công nghệ nuôi cấy mô, các nhà khoa học tại Huế đang từng bước hoàn thiện quy trình nhân giống cây nhân trần cát trong điều kiện phòng thí nghiệm. Việc tạo cây giống bằng phương pháp in vitro mở thêm hướng chủ động nguồn giống đồng đều, phục vụ bảo tồn và phát triển cây dược liệu có giá trị.</p>

Nhân trần cát (Adenosma indianum) là cây dược liệu được sử dụng trong y học cổ truyền. Để phát triển cây dược liệu thành nguồn nguyên liệu ổn định, một trong những yêu cầu quan trọng là chủ động được nguồn cây giống có chất lượng và khả năng cung ứng phù hợp.

Từ yêu cầu này, Viện Công nghệ sinh học, Đại học Huế triển khai dự án sản xuất thử nghiệm giống cây nhân trần cát bằng phương pháp in vitro. 

Trong tháng 5/2026, sản phẩm ứng dụng giai đoạn I của dự án đã được Đại học Huế tổ chức đánh giá, nghiệm thu và xác định đạt yêu cầu về chất lượng.

Công nghệ sinh học tham gia từ khâu tạo giống

Nuôi cấy mô thực vật cho phép nhân giống từ nguồn vật liệu được lựa chọn trong môi trường dinh dưỡng và điều kiện vô trùng. Thông qua các bước tạo chồi, nhân chồi và hình thành cây hoàn chỉnh, phương pháp này có khả năng tạo số lượng cây giống từ nguồn vật liệu ban đầu trong điều kiện được kiểm soát.

Đối với nhân trần cát, ứng dụng công nghệ in vitro hướng tới giải quyết một trong những khâu đầu tiên của chuỗi sản xuất dược liệu: nguồn giống.

So với việc phụ thuộc vào cây mọc tự nhiên hoặc các phương pháp nhân giống truyền thống, công nghệ nuôi cấy mô tạo điều kiện chủ động hơn trong nhân giống, đồng thời là cơ sở để duy trì nguồn vật liệu phục vụ nghiên cứu và phát triển sản xuất.

Công nghệ nuôi cấy mô mở hướng chủ động giống nhân trần cát- Ảnh 1.

Từ nghiên cứu nuôi cấy mô đến sản xuất thử nghiệm giống nhân trần cát cho thấy công nghệ sinh học có thể tham gia ngay từ khâu đầu của chuỗi giá trị cây dược liệu.

Đây cũng là hướng nghiên cứu đã được Viện Công nghệ sinh học, Đại học Huế theo đuổi trong nhiều năm. Các nghiên cứu trước đó của Viện đã từng bước làm rõ khả năng tái sinh chồi, tạo rễ và đưa cây nhân trần cát nuôi cấy in vitro ra điều kiện thích nghi.

Trên nền tảng đó, dự án sản xuất thử nghiệm hiện nay tiếp tục hướng kết quả nghiên cứu tới khả năng tạo nguồn cây giống phục vụ thực tế.

Việc sản phẩm giai đoạn I đạt yêu cầu chất lượng cho thấy quá trình chuyển từ nghiên cứu quy trình sang sản xuất thử nghiệm đang được thực hiện từng bước. Tuy nhiên, đây mới là kết quả của một giai đoạn dự án, chưa phải kết quả cuối cùng của toàn bộ quá trình sản xuất và phát triển vùng trồng.

Tạo tiền đề phát triển nguồn dược liệu

Để cây giống được tạo ra trong phòng thí nghiệm có thể phục vụ sản xuất, cây sau nuôi cấy cần tiếp tục trải qua quá trình thích nghi với điều kiện bên ngoài, sau đó mới có thể đưa vào trồng và đánh giá trong điều kiện thực tế.

Vì vậy, ý nghĩa của công nghệ không chỉ nằm ở việc tạo được cây trong bình nuôi cấy mà còn ở khả năng xây dựng một quy trình nhân giống ổn định, kết nối từ phòng thí nghiệm tới vườn ươm và sản xuất.

Đối với cây dược liệu, chủ động nguồn giống là tiền đề để tiến tới hình thành vùng nguyên liệu. Khi nguồn giống được kiểm soát và có khả năng cung ứng ổn định, việc tổ chức trồng, theo dõi sinh trưởng, đánh giá chất lượng nguyên liệu và hoàn thiện quy trình canh tác cũng thuận lợi hơn.

Ở góc độ bảo tồn, phát triển nguồn cây giống bằng công nghệ sinh học còn tạo thêm phương thức lưu giữ và nhân nguồn vật liệu thực vật, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác cây ngoài tự nhiên khi tiến tới phát triển sản xuất.

Từ nghiên cứu nuôi cấy mô đến sản xuất thử nghiệm giống nhân trần cát cho thấy công nghệ sinh học có thể tham gia ngay từ khâu đầu của chuỗi giá trị cây dược liệu. 

Kết quả giai đoạn I tạo tiền đề để dự án tiếp tục hoàn thiện công nghệ, đánh giá cây giống trong điều kiện thực tế và xác định khả năng cung cấp nguồn giống cho phát triển vùng nguyên liệu trong thời gian tới.