Đắk Lắk gìn giữ nguồn gen gà Mnụ Hla Alê, phát huy giá trị giống bản địa
<p style="text-align: justify;">Từ giống gà được đồng bào Ê Đê nuôi dưỡng lâu đời trong các buôn làng Đắk Lắk, các nhà khoa học đã từng bước xác định đặc điểm, đánh giá khả năng sinh trưởng, sinh sản và tạo cơ sở khoa học cho việc chọn lọc, bảo tồn nguồn gen. Kết quả nghiên cứu mở thêm hướng phát huy giá trị giống vật nuôi bản địa gắn với sản xuất và sinh kế của người dân.</p>
Gà Mnụ Hla Alê là giống gà bản địa gắn với đời sống của đồng bào Ê Đê tại Đắk Lắk. Giống được nuôi dưỡng từ lâu trong các buôn làng, có khả năng thích nghi với điều kiện địa phương và phù hợp với phương thức chăn nuôi của người dân.
Tại các nông hộ, gà chủ yếu được nuôi theo hình thức chăn thả, tận dụng nguồn thức ăn sẵn có. Con giống phần lớn do các gia đình tự duy trì hoặc trao đổi trong cộng đồng. Cách nuôi truyền thống góp phần lưu giữ giống qua nhiều thế hệ, tuy nhiên cũng đặt ra yêu cầu nghiên cứu, nhận diện và chọn lọc nguồn gen một cách bài bản hơn.
Vào năm 2022, nhóm nghiên cứu của Trường Đại học Tây Nguyên đã triển khai nghiên cứu gà Mnụ Hla Alê trong khuôn khổ hoạt động bảo tồn nguồn gen vật nuôi của tỉnh Đắk Lắk. Các nghiên cứu tập trung làm rõ đặc điểm sinh học, khả năng sản xuất, qua đó bổ sung dữ liệu phục vụ bảo tồn và khai thác nguồn gen trong thực tiễn.
Tạo cơ sở khoa học để bảo tồn giống gà bản địa
Trong quá trình nghiên cứu, gà Mnụ Hla Alê được theo dõi trong điều kiện chăn nuôi thực tế tại địa phương. Năm 2023, đàn gà tại một nông hộ ở buôn Sứk, xã Ea Đar, huyện Ea Kar được đánh giá về đặc điểm ngoại hình, sinh trưởng và chất lượng thịt.


Gà Mnụ Hla Alê một ngày tuổi được nuôi trong điều kiện thực tế của địa phương.
Kết quả cho thấy Mnụ Hla Alê có tầm vóc nhỏ, khả năng tìm kiếm thức ăn tự nhiên và thích nghi khá tốt với điều kiện chăn nuôi của người dân. Những dữ liệu về sinh trưởng, khả năng sản xuất và chất lượng sản phẩm từng bước giúp làm rõ hơn đặc trưng của giống.
Nhóm nghiên cứu tiếp tục đánh giá khả năng sinh sản. Kết quả công bố năm 2024 cho thấy tỷ lệ nuôi sống đến 20 tuần tuổi đạt 92,5%, tỷ lệ trứng có phôi trên 94%.
Theo nhóm nghiên cứu, khả năng sinh sản của gà Mnụ Hla Alê tương đối tốt so với một số giống gà bản địa và cho thấy tiềm năng tiếp tục chọn lọc, phát triển nguồn giống.
Từ một giống gà chủ yếu được người dân lưu giữ bằng kinh nghiệm, gà Mnụ Hla Alê từng bước được bổ sung dữ liệu khoa học về đặc điểm ngoại hình, sinh trưởng, sinh sản và khả năng sản xuất. Đây là cơ sở để lựa chọn phương thức bảo tồn phù hợp, đồng thời tạo nền tảng cho việc duy trì nguồn giống ổn định hơn trong cộng đồng.
Mở hướng khai thác giá trị nguồn gen trong sản xuất
Sau khi nhiệm vụ kết thúc, kết quả nghiên cứu về gà Mnụ Hla Alê tiếp tục được theo dõi về khả năng ứng dụng trong thực tiễn. Năm 2025, mô hình thuộc đề tài tại phường Khánh Xuân được Đoàn giám sát của HĐND tỉnh Đắk Lắk khảo sát, trong đó việc duy trì và nhân rộng các mô hình sau nghiệm thu được xác định là một trong những vấn đề cần tiếp tục tháo gỡ.
Đến nay, nguồn gen Mnụ Hla Alê đã có cơ sở khoa học về đặc điểm giống, khả năng sản xuất và các quy trình phục vụ chọn lọc, nhân giống, chăn nuôi; tạo nền tảng để tiếp tục bảo tồn và từng bước khai thác trong sản xuất.
Việc theo dõi không chỉ giúp đánh giá khả năng duy trì nguồn giống, mức độ ứng dụng kết quả nghiên cứu và triển vọng đưa giống gà bản địa vào sản xuất, mà còn cung cấp thêm cơ sở thực tiễn cho việc nghiên cứu, bảo tồn và phát triển các nguồn gen gà bản địa khác của Đắk Lắk.
Hướng nghiên cứu này tiếp tục được mở rộng trong năm 2026. Các nhà khoa học Trường Đại học Tây Nguyên đã công bố thêm nghiên cứu về đặc điểm sinh học và khả năng sinh trưởng của gà Mnụ Buôn nuôi tại Đắk Lắk, bổ sung dữ liệu về một nguồn gà bản địa khác đang được người dân duy trì trong các nông hộ.

Người dân địa phương chăm sóc đàn gà được nuôi theo phương thức chăn thả tại Đắk Lắk.
Việc tiếp tục nhận diện, đánh giá các nguồn gen gà bản địa cho thấy tiềm năng khai thác nguồn vật nuôi đặc trưng của địa phương còn lớn. Khi kết quả nghiên cứu được gắn với duy trì nguồn giống, chuyển giao kỹ thuật và tổ chức sản xuất phù hợp, các giống gà bản địa có thêm điều kiện phát huy giá trị trong đời sống và sản xuất của người dân.
Qua đó, bảo tồn nguồn gen không chỉ góp phần gìn giữ nguồn vật nuôi bản địa mà còn mở hướng khai thác những lợi thế sẵn có để phát triển chăn nuôi, tạo thêm sinh kế cho người dân vùng đồng bào dân tộc thiểu số tại Đắk Lắk.