Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 12/2025 (phần 3/3)
Nháy con trỏ chuột trực tiếp vào số bằng để tải bản mô tả toàn văn tương ứng)
| STT | Số bằng | Số đơn | Tên SC/GPHI | Tên chủ văn bằng |
| 457 | 1-2019-02051 | Phương pháp xử lý amonium của nước rỉ từ bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt | Đại học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh | |
| 458 | 1-2021-02751 | Quy trình sản xuất tấm lọc phủ hỗn hợp nano cacbon để phòng khí độc | Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hồ Chí Minh | |
| 459 | 1-2024-00547 | Cơ cấu giảm chấn | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | |
| 460 | 1-2024-00502 | Thiết bị tạo từ trường tĩnh đồng nhất cho bóng chân không cao tần công suất lớn | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | |
| 461 | 1-2024-00501 | Bộ dịch pha sử dụng trong trạm thu phát sóng công nghệ 5G | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | |
| 462 | 1-2018-02063 | Cơ cấu truyền động cụm đầu quạt | Trần Chí | |
| 463 | 1-2023-00002 | QUY TRÌNH SẢN XUẤT COBAN, NIKEN TỪ QUẶNG THẢI CROMIT | Trung tâm triển khai Công nghệ Khoáng chất, Trường Đại học Mỏ - Địa chất | |
| 464 | 1-2020-05629 | Thiết bị kẹp | JUKI CORPORATION | |
| 465 | 1-2020-05009 | Phương pháp hiển thị và cập nhật dữ liệu lớn theo thời gian thực trên bản đồ số | Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội | |
| 466 | 1-2022-00373 | Cơ cấu định vị ray dẫn hướng sử dụng chụp bung | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | |
| 467 | 1-2023-08095 | Hợp chất achyasperosit có tác dụng kháng viêm thông qua ức chế sự sản sinh NO và phương pháp phân lập hợp chất này từ loài cỏ xước Achyranthes aspera | Trường Đại học Giao thông vận tải | |
| 468 | 1-2023-00926 | Hệ thống truyền thông quang qua không gian tự do sử dụng hệ thống điều khiển công suất tự động | NGUYỄN TẤN HƯNG | |
| 469 | 1-2023-00771 | QUY TRÌNH CHUYỂN PHA CÁC HẠT NANO VÔ CƠ DÙNG LÀM PHỤ GIA CHO SƠN DUNG MÔI | Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | |
| 470 | 1-2022-07205 | Thiết bị lọc nước dạng cốc và phương pháp lọc nước sử dụng thiết bị lọc này | Công ty cổ phần tập đoàn MUTOSI | |
| 471 | 1-2021-00404 | Máy quang phổ đa dụng cho kính hiển vi | Viện Vật lý, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | |
| 472 | 1-2020-03263 | Thiết bị điện tử, phương pháp điều khiển thiết bị điện tử và vật ghi bất khả biến đọc được bằng máy tính | SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | |
| 473 | 1-2019-04550 | Thiết bị mạng và thiết bị đầu cuối | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 474 | 1-2022-07489 | Cụm vè chắn rời để che bánh xe của xe và xe | TVS MOTOR COMPANY LIMITED | |
| 475 | 1-2023-04139 | Thiết bị và phương pháp để làm sạch nguyên liệu dạng polyme | LOHIA CORP LIMITED | |
| 476 | 1-2021-04643 | Da đã qua xử lý và phương pháp sản xuất da này | PRIME ASIA LEATHER CORPORATION | |
| 477 | 1-2023-00605 | Copolyme khối poly(axit lactic-b-axit 3-hyđroxypropionic) và vật phẩm chứa copolyme này | LG CHEM, LTD. | |
| 478 | 1-2024-02447 | Hợp chất pyrimidinyl triazol hoặc muối của nó, chất phòng trừ dịch hại chứa hợp chất này làm thành phần hoạt tính và phương pháp phòng trừ dịch hại | NIHON NOHYAKU CO., LTD. | |
| 479 | 1-2020-07139 | Máy cưa | DMT HOLDINGS, INC. | |
| 480 | 1-2021-01715 | Van tiết lưu điện tử | ZHEJIANG DUNAN ARTIFICIAL ENVIRONMENT CO., LTD. | |
| 481 | 1-2021-07831 | Mô-đun tấm pin quang điện, và phương pháp lắp đặt mô-đun tấm pin quang điện này | SP INNOVATION PTE. LTD. | |
| 482 | 1-2022-03311 | Hợp chất hữu cơ kim loại, thiết bị điện phát quang hữu cơ, và thiết bị hiển thị phát sáng hữu cơ | LG Display Co., Ltd. | |
| 483 | 1-2022-01479 | Kim tiêm y tế có dụng cụ bảo vệ | Kabushiki Kaisha Top | |
| 484 | 1-2020-06976 | Thiết bị hiển thị | LG DISPLAY CO., LTD | |
| 485 | 1-2020-03241 | Chế phẩm kiểm soát mùi và phương pháp sản xuất chúng | MICROBAN PRODUCTS COMPANY | |
| 486 | 1-2021-07428 | Cụm lấy nét và thiết bị hiển thị lắp trên đầu | BOE TECHNOLOGY GROUP CO., LTD. | |
| 487 | 1-2022-07513 | PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHẾ METYLEN DIPHENYL DIISOXYANAT VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHẾ PHOTGEN | WANHUA CHEMICAL GROUP CO., LTD. | |
| 488 | 1-2020-05223 | Màng gia nhiệt trong suốt | Young Fast Optoelectronics Co., Ltd. | |
| 489 | 1-2023-00596 | Pin mặt trời song song | LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD. | |
| 490 | 1-2023-01352 | Chế phẩm dạng vảy và quy trình sản xuất chế phẩm dạng vảy | NIPPON FIBER CORPORATION | |
| 491 | 1-2023-00212 | VIÊN NÉN CHỨA ACALABRUTINIB MALEAT | ACERTA PHARMA B.V. | |
| 492 | 1-2022-04261 | Phương pháp và máy để truyền thông không dây | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 493 | 1-2020-05793 | Hợp chất pyrazolo-triazin và/hoặc pyrazolo-pyrimiđin và dược phẩm chứa hợp chất này | QURIENT CO., LTD. | |
| 494 | 1-2020-07093 | Đồ uống có ga có khả năng giữ bọt và phương pháp cải thiện khả năng giữ bọt của đồ uống có ga này | SUNTORY HOLDINGS LIMITED | |
| 495 | 1-2021-01214 | Hệ thống phát hiện mức nạp và máng chứa nắp điện cực hàn sử dụng cho hệ thống này | Bräuer Systemtechnik GMBH | |
| 496 | 1-2020-00804 | Dây khóa kéo và phương pháp sản xuất dây khóa kéo | YKK CORPORATION | |
| 497 | 1-2020-03116 | Chế phẩm mỹ phẩm loại nước trong silicon chứa chất chống nắng hữu cơ | AMOREPACIFIC CORPORATION | |
| 498 | 1-2023-03103 | SỢI ĐƯỢC KÉO NÓNG CHẢY, SỢI POLYURETAN NHIỆT DẺO ĐƯỢC KÉO NÓNG CHẢY VÀ QUY TRÌNH TẠO RA SỢI POLYURETAN NHIỆT DẺO ĐƯỢC KÉO NÓNG CHẢY | Lubrizol Advanced Materials, Inc. | |
| 499 | 1-2020-00010 | Hệ thống chế tạo bộ phận loa và phương pháp vận hành hệ thống này | EASTECH (HUIZHOU) CO., LTD. | |
| 500 | 1-2021-01841 | Hệ thống bao gồm máy giặt và môđun tạo ra việc xử lý bọt cho hàng may mặc, và phương pháp tạo bọt để xử lý vải dệt | KEMIN INDUSTRIES, INC. | |
| 501 | 1-2019-02812 | Phương pháp sản xuất bộ phận bằng chất dẻo, bộ phận bằng chất dẻo, đế giữa và giày | ADIDAS AG | |
| 502 | 1-2023-02115 | ĐỒ GÁ HÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP KHÓA | RI MING COMPUTER ACCESSORY (SHANGHAI) CO., LTD. | |
| 503 | 1-2021-05007 | Vật liệu xơ hoạt tính, vải bao gồm vật liệu xơ hoạt tính và phương pháp sản xuất vật liệu sơ hoạt tính và vải này | HOLOGENIX, LLC | |
| 504 | 1-2023-05848 | BĂNG KHÓA KÉO | YKK CORPORATION | |
| 505 | 1-2023-00921 | Bộ kít lắng gạn tách và trích ly dễ dàng từng thành phần | MIRACELL CO., LTD. | |
| 506 | 1-2023-04377 | Quy trình bào chế hệ vi nhũ nano biotin | Công ty Cổ phần Công nghệ mới Nhật Hải | |
| 507 | 1-2023-01932 | Hệ thống bịt và phương pháp để bịt kín nắp đóng vào đồ chứa | SONOCO DEVELOPMENT, INC. | |
| 508 | 1-2023-06685 | Phương pháp sản xuất và phương pháp ức chế phân rã quặng thiêu kết | JFE STEEL CORPORATION | |
| 509 | 1-2019-03502 | Thiết bị và phương pháp sản xuất thức ăn trong nuôi trồng thủy sản | PEARL AQUA CO., LTD. | |
| 510 | 1-2022-08548 | TÚI ĐỰNG CÁC VẬT PHẨM CHẨN ĐOÁN IN-VITRO | Park, Jae Ku | |
| 511 | 1-2023-02087 | Pin | Ningde Amperex Technology Limited | |
| 512 | 1-2018-00536 | Hợp chất pyrazol amit có cấu trúc diphenyl ete và chất diệt nấm hóa học dùng trong nông nghiệp chứa hợp chất này | ZHEJIANG RESEARCH INSTITUTE OF CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD. | |
| 513 | 1-2022-08570 | Phân tử kháng thể kháng virut BK hoặc đoạn gắn kết kháng virut BK của nó, dược phẩm chứa phân tử kháng thể này hoặc đoạn gắn kết của nó và phương pháp tạo ra phân tử kháng thể này | MEMO THERAPEUTICS AG | |
| 514 | 1-2021-03765 | Thiết bị thu/phát vô tuyến điện sóng ngắn băng rộng | Trung tâm kỹ thuật thông tin công nghệ cao - Binh chủng thông tin liên lạc | |
| 515 | 1-2018-03993 | Phương pháp chế tạo kết cấu bậc thang của cầu thang thoát hiểm nhà cao tầng sử dụng dầm | DIDIMDOL CO.,Ltd | |
| 516 | 1-2023-00923 | Bộ tấm để đo áp lực | FUJIFILM CORPORATION | |
| 517 | 1-2021-00852 | Cụm nối sợi tự động dùng để nối các sợi bị đứt trong máy xe sợi vòng | LMW LIMITED | |
| 518 | 1-2023-01091 | PHƯƠNG PHÁP LIÊN KẾT CÓ CHỌN LỌC, VẬN CHUYỂN VÀ LƯU TRỮ CACBON DIOXIT TRONG MÔI TRƯỜNG CHỨA NƯỚC | DIETZ, Ulrich | |
| 519 | 1-2021-07670 | Van tiết lưu điện tử | Zhejiang DunAn Artificial Environment Co., Ltd. | |
| 520 | 1-2018-04401 | Phương pháp hiển thị và thiết bị điện tử cầm tay | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 521 | 1-2020-00009 | Hệ thống chế tạo bộ phận loa có nhiều bộ phận từ và phương pháp vận hành hệ thống này | EASTECH (HUIZHOU) CO., LTD. | |
| 522 | 1-2022-03194 | CHẾ PHẨM CÓ THỂ POLYME HÓA VÀ VẬT LIỆU QUANG HỌC SỬ DỤNG CHẾ PHẨM NÀY | SK pucore Co., Ltd. | |
| 523 | 1-2019-06168 | Hợp chất oxađiazol và chế phẩm diệt nấm chứa hợp chất này | FMC CORPORATION | |
| 524 | 1-2022-03409 | Phương pháp giải mã và mã hóa ảnh và phương tiện lưu trữ kỹ thuật số phi chuyển tiếp đọc được bởi máy tính | LG ELECTRONICS INC. | |
| 525 | 1-2022-02569 | Hợp chất aryl formamit có chứa oxit lưu huỳnh bất đối hoặc muối của chúng, phương pháp điều chế, chế phẩm diệt cỏ và phương pháp kiểm soát cỏ dại | QINGDAO KINGAGROOT CHEMICAL COMPOUND CO., LTD. | |
| 526 | 1-2023-01238 | Bộ phận bơm nhiệt máy nén kép nối tiếp và phương pháp điều khiển bộ phận bơm nhiệt này | GREE GREEN REFRIGERATION TECHNOLOGY CENTER CO., LTD. OF ZHUHAI | |
| 527 | 1-2021-07814 | Phương pháp ngăn chặn sự bám dính của các chất độc hại trong không khí | KAO CORPORATION | |
| 528 | 1-2020-02926 | Phương pháp truyền thông mã hoá giọng nói đầu cuối trong VoIP, hệ thống truyền thông mã hoá giọng nói đầu cuối VoIP và phương tiện lưu trữ đọc được trên máy tính | CHUNGHWA TELECOM CO., LTD. | |
| 529 | 1-2021-03283 | Axit nucleic nhân tạo có liên kết ngang ALNA | MITSUBISHI TANABE PHARMA CORPORATION | |
| 530 | 1-2020-06725 | Bộ phát hiện ánh sáng tán xạ | Hochiki Corporation | |
| 531 | 1-2023-03265 | Thép tấm có lớp phủ và chi tiết thép đã được ép tôi cứng có độ bền cao và phương pháp sản xuất | ARCELORMITTAL | |
| 532 | 1-2021-01011 | Mô-đun ăng ten kết hợp | AMOTECH CO., LTD. | |
| 533 | 1-2021-01010 | Mô-đun ăng ten kết hợp | AMOTECH CO., LTD. | |
| 534 | 1-2023-03264 | Thép tấm có lớp phủ và chi tiết thép đã được ép tôi cứng có độ bền cao và phương pháp sản xuất | ARCELORMITTAL | |
| 535 | 1-2017-01264 | Hệ thống tạo ảnh quang học | SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS CO., LTD. | |
| 536 | 1-2023-03245 | Cụm khóa | DURAPLEX HONG KONG LIMITED | |
| 537 | 1-2023-06449 | Chất cải thiện độ bền màu đối với ánh sáng của màng oxit anot được nhuộm của nhôm hoặc hợp kim nhôm và phương pháp cải thiện độ bền màu đối với ánh sáng của màng này | OKUNO CHEMICAL INDUSTRIES CO., LTD. | |
| 538 | 1-2021-03053 | Phương pháp truyền tín hiệu tham chiếu âm thanh, thiết bị nút truyền thông và phương tiện lưu trữ | ZTE CORPORATION | |
| 539 | 1-2020-03731 | Thiết bị hiển thị điôt phát sáng hữu cơ | OHSUNG D&E CO., LTD. | |
| 540 | 1-2017-02631 | Cáp quang chống gặm nhấm | LS Cable & System Ltd. | |
| 541 | 1-2023-00139 | Quy trình điều chế metyl{4,6-diamino-2-[5-flo-1-(2-flobenzyl)-1H-pyrazolo[3,4-b]pyridin-3-yl]pyrimidin-5-yl}carbamat | ADVERIO PHARMA GMBH | |
| 542 | 1-2022-03387 | THIẾT BỊ TRUYỀN THÔNG VÀ PHƯƠNG PHÁP TRUYỀN THÔNG | Panasonic Intellectual Property Corporation of America | |
| 543 | 1-2018-02079 | Thiết bị cảnh báo | Hochiki Corporation | |
| 544 | 1-2020-02623 | Kháng thể đa đặc hiệu chứa miền liên kết CD137 và miền liên kết PDL1, phương pháp sản xuất kháng thể đa đặc hiệu này và dược phẩm chứa chúng | NUMAB THERAPEUTICS AG | |
| 545 | 1-2022-07774 | Chế phẩm nhũ tương chứa nước bao gồm ít nhất một peroxydicacbonat và ít nhất một peroxyeste và quy trình điều chế chế phẩm này | ARKEMA FRANCE | |
| 546 | 1-2023-05887 | Khóa kéo trượt và phương pháp sản xuất băng chống thấm nước | YKK CORPORATION | |
| 547 | 1-2017-00882 | Mạch nạp và thiết bị đầu cuối di động | GUANGDONG OPPO MOBILE TELECOMMUNICATIONS CORP., LTD. | |
| 548 | 1-2021-06441 | Phương pháp sản xuất viên nang mềm | NAKANIHON CAPSULE CO., LTD. | |
| 549 | 1-2023-00056 | Phương pháp giải mã và mã hóa viđeo | INDUSTRY ACADEMY COOPERATION FOUNDATION OF SEJONG UNIVERSITY | |
| 550 | 1-2021-04128 | Phương pháp giải khối, thiết bị lọc giải khối, thiết bị truyền thông và phương tiện có thể đọc được bởi máy tính không chuyển tiếp | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 551 | 1-2021-03495 | Phương pháp và thiết bị giải mã entropy hệ số có trong dữ liệu viđeo, thiết bị mã hóa entropy hệ số có trong dữ liệu viđeo và phương tiện ghi đọc được bằng máy tính | SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | |
| 552 | 1-2022-06056 | Phương pháp áp dụng cho thiết bị người dùng, phương pháp áp dụng cho trạm gốc, và các thiết bị để thực hiện các phương pháp này | Apple Inc. | |
| 553 | 1-2023-00238 | PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT BỊ TRUYỀN KHỐI DỮ LIỆU GIAO THỨC LỚP VẬT LÝ, VÀ VẬT GHI MÁY TÍNH ĐỌC ĐƯỢC | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 554 | 1-2023-06621 | Thiết bị và phương pháp kết xuất dữ liệu tái tạo âm thanh và phương tiện bất biến có các lệnh để thực hiện phương pháp này | DOLBY LABORATORIES LICENSING CORPORATION | |
| 555 | 1-2021-05176 | Hệ ghép nối cho các bộ phận đồ nội thất | VILOX AB | |
| 556 | 1-2022-00367 | Phương pháp giải mã ảnh, phương pháp mã hóa ảnh và phương tiện lưu trữ số phi chuyển tiếp đọc được bằng máy tính | LG ELECTRONICS INC. | |
| 557 | 1-2021-05948 | Phương pháp và thiết bị giải mã ảnh, và vật ghi máy tính đọc được bất biến | CANON KABUSHIKI KAISHA | |
| 558 | 1-2023-00190 | Phương pháp cấp phát mã nhận dạng kết hợp, thiết bị đa liên kết điểm truy cập, hệ thống chip, và phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính không tạm thời | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 559 | 1-2021-02121 | Phương pháp lượng tử hóa ngược, phương pháp lượng tử hóa, thiết bị giải mã và thiết bị mã hóa | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 560 | 1-2021-04495 | Phương pháp giải mã hoặc mã hóa hình ảnh, phương tiện lưu trữ dạng số bất khả biến đọc được bằng máy tính và phương pháp truyền dữ liệu của thông tin hình ảnh | GUANGDONG OPPO MOBILE TELECOMMUNICATIONS CORP., LTD. | |
| 561 | 1-2021-04634 | Phương pháp giải mã hình ảnh, phương pháp mã hóa hình ảnh và phương tiện lưu trữ đọc được bởi máy tính không tạm thời | B1 INSTITUTE OF IMAGE TECHNOLOGY, INC. | |
| 562 | 1-2022-00406 | Phương pháp giải mã hình ảnh, phương pháp mã hóa hình ảnh và phương pháp truyền dữ liệu cho hình ảnh | LG ELECTRONICS INC. | |
| 563 | 1-2020-06098 | Phương pháp để tái cấu trúc tín hiệu viđeo, phương pháp để mã hóa tín hiệu viđeo, và phương tiện đọc được bằng máy tính không tạm thời | LG ELECTRONICS INC. | |
| 564 | 1-2023-03858 | Phương pháp giải mã hình ảnh, phương pháp mã hóa hình ảnh và phương tiện đọc được bởi máy tính không tạm thời | KT CORPORATION | |
| 565 | 1-2022-00364 | Phương pháp giải mã, phương pháp mã hóa và phương tiện lưu trữ số đọc được bằng máy tính bất biến | LG ELECTRONICS INC. | |
| 566 | 1-2022-01729 | Phương pháp làm mịn dự báo với luồng quang để giải mã tín hiệu viđeo, và thiết bị tính toán | BEIJING DAJIA INTERNET INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD. | |
| 567 | 1-2021-04607 | Phương pháp và thiết bị mã hoá và giải mã dữ liệu viđeo và vật ghi bất khả biến đọc được bằng máy tính | Samsung Electronics Co., Ltd. | |
| 568 | 1-2021-07398 | Phương pháp, thiết bị mã hóa viđeo và phương tiện bất biến đọc được bởi máy tính | TENCENT AMERICA LLC | |
| 569 | 1-2021-01729 | Phương pháp giải mã viđeo và bộ giải mã viđeo | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 570 | 1-2022-02414 | Phương pháp và thiết bị giải mã hình ảnh, phương pháp mã hóa hình ảnh và phương pháp truyền luồng bit | LG ELECTRONICS INC. | |
| 571 | 1-2022-07824 | Phương pháp truyền thông được ứng dụng trong mạng cục bộ không dây, thiết bị truyền thông và phương tiện lưu trữ có thể đọc được bằng máy tính | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 572 | 1-2021-06507 | Phương pháp, thiết bị mã hóa viđeo và phương tiện bất biến đọc được bằng máy tính | TENCENT AMERICA LLC | |
| 573 | 1-2022-00387 | Phương pháp và thiết bị giải mã viđeo, và phương pháp mã hóa viđeo | SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | |
| 574 | 1-2023-05481 | THIẾT BỊ TỰ HỌC GHÉP VẦN CHỮ NỔI BRAILLE VIỆT HOÁ | Nguyễn Tuấn Minh | |
| 575 | 1-2023-05702 | THIẾT BỊ PHÂN LOẠI CHẤT LƯỢNG NGÓI TRONG SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP | Nguyễn Tuấn Minh | |
| 576 | 1-2020-03772 | Phương pháp mã hóa/giải mã video và vật ghi đọc được bằng máy tính không khả biến | Intellectual Discovery Co., Ltd. | |
| 577 | 1-2021-06791 | Phương pháp và thiết bị dự báo ảnh và vật ghi máy tính đọc được bất biến | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 578 | 1-2021-04768 | Bộ giải mã tạo ra tín hiệu đầu ra âm thanh, bộ mã hóa, hệ thống và phương pháp mã hóa và tạo ra tín hiệu đầu ra âm thanh | Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V. | |
| 579 | 1-2022-02817 | Hợp chất điều hòa GLP-1R và dược phẩm chứa hợp chất này | GILEAD SCIENCES, INC. | |
| 580 | 1-2020-07095 | Phương pháp giải mã ảnh, phương pháp mã hóa ảnh và phương tiện đọc được bởi máy tính | KT CORPORATION | |
| 581 | 1-2022-00362 | Phương pháp giải mã, phương pháp mã hóa và phương pháp truyền dữ liệu cho hình ảnh | LG ELECTRONICS INC. | |
| 582 | 1-2022-00363 | Phương pháp giải mã, phương pháp mã hóa, và phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính bất biến | LG ELECTRONICS INC. | |
| 583 | 1-2021-06385 | Phương pháp giải mã và mã hóa ảnh, phương pháp truyền dữ liệu đối với thông tin ảnh và phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính | LG ELECTRONICS INC. | |
| 584 | 1-2022-06956 | Kháng thể đa đặc hiệu có vùng hằng định chuỗi nặng được cải biến và phân tử giống kháng thể ba chuỗi đặc hiệu kép | TENEOBIO, INC. | |
| 585 | 1-2023-01386 | PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT BỊ TRUYỀN THÔNG, VÀ THIẾT BỊ ĐA ĐƯỜNG TRUYỀN ĐIỂM TRUY NHẬP THỨ NHẤT | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 586 | 1-2020-06653 | Phương pháp giải mã ảnh bằng thiết bị giải mã, phương pháp mã hóa ảnh bằng thiết bị mã hóa và phương tiện đọc được bởi máy tính không tạm thời | KT CORPORATION | |
| 587 | 1-2022-01049 | Phương pháp và thiết bị giải mã tín hiệu viđeo, và phương pháp tạo ra dòng bit bao gồm tín hiệu viđeo này | WILUS INSTITUTE OF STANDARDS AND TECHNOLOGY INC. | |
| 588 | 1-2018-02639 | Phương pháp và thiết bị truyền thông tin ước lượng kênh và phương pháp và thiết bị xử lý thông tin ước lượng kênh | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 589 | 1-2019-02386 | Phương pháp giải mã hình ảnh bằng cách sử dụng bản đồ khối ảnh | Samsung Electronics Co., Ltd. | |
| 590 | 1-2022-01723 | Bộ mã hóa | PANASONIC INTELLECTUAL PROPERTY CORPORATION OF AMERICA | |
| 591 | 1-2021-07733 | Phương pháp sản xuất mũ giày | ZHONG QIANG YI TECHNOLOGY CO., LTD. | |
| 592 | 1-2021-07405 | Phương pháp giải mã, thiết bị giải mã, phương pháp mã hóa, thiết bị mã hóa và phương tiện bất biến đọc được bởi máy tính | TENCENT AMERICA LLC | |
| 593 | 1-2020-03122 | Kết cấu que thăm dầu | SANYANG MOTOR CO., LTD. | |
| 594 | 1-2022-02778 | Chất phân tán trong nước kháng thủy phân chứa polyuretan hoặc polyuretan-ure, phương pháp điều chế chất phân tán trong nước và phương pháp điều chế chất kết dính | WANHUA CHEMICAL GROUP CO., LTD. | |
| 595 | 1-2021-02119 | Hương ngải cứu có tác dụng hỗ trợ tăng cường sức khỏe | Công ty Cổ phần Y Dược Khánh Thiện | |
| 596 | 1-2022-03326 | Hệ thống giảm nhiễu âm | SHENZHEN SHOKZ CO., LTD. | |
| 597 | 1-2020-02162 | Máy, hệ thống và phương pháp chuyển tiếp dữ liệu và phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 598 | 1-2018-04968 | Giá kẹp bảng mạch có cơ cấu nối khớp | AMPOC FAR-EAST CO., LTD. | |
| 599 | 1-2024-00795 | Phương pháp xử lý dòng viđeo được mã hóa | DOLBY LABORATORIES LICENSING CORPORATION | |
| 600 | 1-2021-07761 | Vật liệu lớp quang học được đánh dấu và phương pháp sản xuất vật liệu lớp quang học được đánh dấu này | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | |
| 601 | 1-2024-00794 | Thiết bị để tạo ra siêu dữ liệu trong khoảng thời gian màn trập cho dòng bit được mã hóa và thiết bị bao gồm dòng bit video được lưu trữ trên phương tiện bất biến đọc được bằng máy | DOLBY LABORATORIES LICENSING CORPORATION | |
| 602 | 1-2022-06032 | PHƯƠNG PHÁP TẠO BÁO CÁO KHOẢNG CÔNG SUẤT VÀ THIẾT BỊ ĐẦU CUỐI | VIVO MOBILE COMMUNICATION CO., LTD. | |
| 603 | 1-2021-06989 | Phương pháp hoạt hóa bề mặt lớp nền không dẫn điện hoặc lớp nền chứa sợi cacbon, chế phẩm và phương pháp tạo ra chế phẩm để hoạt hóa bề mặt này và phương pháp mạ kim loại bề mặt đã hoạt hóa | ATOTECH DEUTSCHLAND GMBH | |
| 604 | 1-2022-04506 | Phương tiện giao thông chạy điện kiểu ngồi chân để hai bên | Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha | |
| 605 | 1-2023-02116 | THIẾT BỊ XỬ LÝ BỀ MẶT | ALMEX TECHNOLOGIES INC. | |
| 606 | 1-2021-04801 | Phương pháp mã hóa hình ảnh, phương pháp giải mã hình ảnh và vật ghi đọc được bằng máy tính | INDUSTRY ACADEMY COOPERATION FOUNDATION OF SEJONG UNIVERSITY | |
| 607 | 1-2020-01511 | Phương pháp dùng cho thiết bị điện tử để nhận dữ liệu vân tay | InnoLux Corporation | |
| 608 | 1-2019-07117 | Giày | SUNG, Ho Dong | |
| 609 | 1-2022-00608 | Phương pháp bảo vệ truyền thông, phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính, thực thể đa liên kết và chip | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 610 | 1-2021-07633 | VẬT DỤNG TẠO SOL KHÍ, NỀN TẠO SOL KHÍ BAO GỒM NGUYÊN LIỆU THỰC VẬT ĐỒNG NHẤT, HỆ THỐNG TẠO SOL KHÍ, SOL KHÍ VÀ PHƯƠNG PHÁP TẠO NỀN TẠO SOL KHÍ | PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A. | |
| 611 | 1-2021-05099 | Phương pháp và thiết bị để xác định sự mã hoá trước, phương pháp và thiết bị để dò tìm dữ liệu, phương tiện lưu trữ và thiết bị điện tử | ZTE CORPORATION | |
| 612 | 1-2021-00384 | Hệ thống nối bao gồm vật chứa thứ nhất và vật chứa thứ hai và phương pháp để thu được hệ thống nối bao gồm vật chứa thứ nhất và vật chứa thứ hai | CORADIN SAS | |
| 613 | 1-2021-05676 | Phương pháp xử lý đường nối đẹp mô phỏng, ván mô phỏng và bộ ván mô phỏng | ZHEJIANG KINGDOM NEW MATERIAL GROUP CO., LTD. | |
| 614 | 1-2020-05675 | Vật liệu composit chứa chất đàn hồi nhiệt dẻo và wollastonit, và vật phẩm | IMERYS USA, INC. | |
| 615 | 1-2021-07776 | PHƯƠNG PHÁP MÔ PHỎNG LIÊN KẾT PHÂN TỬ XYSTEIN TRÊN BỀ MẶT KIM LOẠI BẠC | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ | |
| 616 | 1-2021-00997 | Phương pháp sản xuất bảng điều khiển cảm ứng | Young Fast Optoelectronics Co., Ltd. | |
| 617 | 1-2019-04588 | Các kháng thể đa đặc hiệu hoặc mảnh liên kết kháng nguyên của chúng và dược phẩm chứa các kháng thể hoặc mảnh liên kết kháng nguyên của chúng | NOVO NORDISK A/S | |
| 618 | 1-2022-06053 | Thùng nạp liệu của máy tích hợp hút ẩm, kết tinh và sấy bằng tia hồng ngoại và máy tích hợp hút ẩm, kết tinh và sấy bằng tia hồng ngoại | ZHANGJIAGANG LIANDA MACHINERY CO., LTD | |
| 619 | 1-2019-03352 | Hệ thống tự buộc dây cho giày và bơm chân không của hệ thống này | Universal Trim Supply Co., Ltd. | |
| 620 | 1-2022-03754 | Phương pháp và thiết bị xử lý và mã hóa dữ liệu viđeo, và phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 621 | 1-2014-02018 | Phương pháp xử lý sơ bộ sắt nóng chảy | JFE Steel Corporation | |
| 622 | 1-2016-00950 | Hệ thống và phương pháp truyền thông di động, và nút mạng truy nhập vô tuyến | NEC Corporation | |
| 623 | 1-2020-04338 | Hợp chất pyridyl imidazobenzodiazepin propionat, phương pháp điều chế hợp chất này và dược phẩm chứa hợp chất này | HANGZHOU ADAMERCK PHARMLABS INC. | |
| 624 | 1-2022-06992 | Bộ chuyển đổi nguồn điện | CHOI, Woo Hee | |
| 625 | 1-2023-04726 | THIẾT BỊ XỬ LÝ PLASMA, VÀ PHƯƠNG PHÁP SẢN XUẤT THÂN ĐÚC DẠNG ỐNG NHIỀU LỚP | TOYOX CO., LTD. | |
| 626 | 1-2022-08485 | HỆ THỐNG CHIA SẺ NỘI DUNG, THIẾT BỊ ĐẦU CUỐI THỨ HAI, VÀ VẬT GHI MÁY TÍNH ĐỌC ĐƯỢC | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 627 | 1-2019-04600 | Phương pháp tác động động lực để đồng thời bắn và tạo màng trên vật liệu khi bắn các hạt thủy tinh kim loại | Taichi Metal Material Technology Co., Ltd. | |
| 628 | 1-2022-00962 | HỢP CHẤT ỨC CHẾ PARP1 VÀ DƯỢC PHẨM CHỨA HỢP CHẤT NÀY | ASTRAZENECA AB | |
| 629 | 1-2023-03077 | Hệ thống điều khiển thiết bị | Panasonic Intellectual Property Management Co., Ltd. | |
| 630 | 1-2023-01546 | BỘ BÀI VÀ PHƯƠNG PHÁP CHIA BÀI TỪ BỘ BÀI NÀY | CARTAMUNDI SERVICE NV | |
| 631 | 1-2023-02811 | Ăcquy lưỡng cực | FURUKAWA ELECTRIC CO., LTD. | |
| 632 | 1-2022-04586 | Bộ điều hợp nhiều ống | JOYEUX LAB COMPANY LIMITED | |
| 633 | 1-2023-01735 | Phương pháp, thiết bị điện tử để theo dõi quá trình cấp nước của người dùng và phương tiện bất biến đọc được bởi bộ xử lý | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 634 | 1-2023-05155 | Phương pháp kéo tinh thể để kéo silic đơn tinh thể | LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD. | |
| 635 | 1-2023-06373 | Dịch khoan và chế phẩm làm trơn dùng cho dịch khoan | CHEVRON PHILLIPS CHEMICAL COMPANY LP | |
| 636 | 1-2021-03781 | Thiết bị giải mã ảnh, phương pháp giải mã ảnh, thiết bị mã hóa ảnh và phương pháp mã hóa ảnh | Godo Kaisha IP Bridge 1 | |
| 637 | 1-2009-00703 | Phương pháp và thiết bị tìm kiếm thư điện tử | TENCENT TECHNOLOGY (SHENZHEN) COMPANY LlMlTED | |
| 638 | 1-2022-03370 | Phương pháp, máy báo cáo và sử dụng chỉ báo ma trận tiền mã hóa, và phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính | NOKIA TECHNOLOGIES OY | |
| 639 | 1-2023-01071 | DẦM KIM LOẠI CÓ TIẾT DIỆN KHÔNG ĐỐI XỨNG VÀ CÓ CHỨC NĂNG CẢNH BÁO HƯ HẠI | LAI, Cheng-Hsing | |
| 640 | 1-2022-04854 | Mô cấy | SENTRONIC INTERNATIONAL CORP. | |
| 641 | 1-2023-02517 | Giá mang để giữ nhiều vật chứa | GRAPHIC PACKAGING INTERNATIONAL, LLC | |
| 642 | 1-2022-04766 | Công tắc không dây tự cấp điện | WINNERS | |
| 643 | 1-2022-04765 | Công tắc không dây tự cấp điện | WINNERS | |
| 644 | 1-2022-06516 | Phương pháp tạo ra điện cực kim loại cho pin mặt trời và phương pháp tạo ra pin mặt trời | LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD. | |
| 645 | 1-2022-04579 | Thiết bị đọc nhãn không dây | TOSHIBA TEC KABUSHIKI KAISHA | |
| 646 | 1-2023-02055 | Chất diệt khuẩn, tổ hợp và phương pháp diệt khuẩn nhằm mục đích phi y tế | SHIRATORI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | |
| 647 | 1-2020-06584 | Thể tiếp hợp kháng thể kháng mucin-1-dược chất và chế phẩm chứa thể tiếp hợp này | DAIICHI SANKYO CO., LTD. | |
| 648 | 1-2023-00697 | Phương pháp và hệ thống điều khiển vật đệm và thiết bị lưu trữ chương trình | VALQUA, LTD. | |
| 649 | 1-2024-01231 | Phương pháp và thiết bị đo nhiệt độ bề mặt của vật thể | JILIN ZHONG YING HIGH TECHNOLOGY CO., LTD. | |
| 650 | 1-2024-01208 | Phương pháp, thiết bị người dùng và thiết bị truyền thông không dây | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 651 | 1-2021-07343 | Phương pháp và máy để truyền thông không dây | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 652 | 1-2019-01027 | Chế phẩm nhựa (met)acrylic và chất kết dính dẫn điện sử dụng chế phẩm này | THREE BOND CO., LTD. | |
| 653 | 1-2014-03826 | Thiết bị kết nối quang học lắp ráp tại chỗ | A. J. WORLD CO., LTD. | |
| 654 | 1-2022-05084 | Thiết bị và phương pháp truyền | Panasonic Intellectual Property Corporation of America | |
| 655 | 1-2021-04204 | Sản phẩm hoạt chất metyl {4,6-diamino-2-[5-flo-1-(2-flobenzyl)-1H-pyrazolo[3,4-b]pyridin-3-yl]pyrimidin-5-yl}carbamat có các tính chất được cải thiện, quy trình sản xuất và chế phẩm dạng liều rắn chứa sản phẩm hoạt chất này | ADVERIO PHARMA GMBH | |
| 656 | 1-2021-06619 | Quy trình sản xuất chế phẩm chứa cholesterol từ cặn thải của quá trình chế biến dầu cá | MARKOVITS ROJAS, Alejandro | |
| 657 | 1-2023-02531 | Thiết bị phát triển thỏi đúc | HANWHA SOLUTIONS CORPORATION | |
| 658 | 1-2022-05568 | Kết cấu động cơ tích hợp trong bánh xe | HONDA MOTOR CO., LTD. | |
| 659 | 1-2022-03648 | Hệ thống in vỏ hộp và thiết bị in vỏ hộp | ALTEMIRA Co., Ltd. | |
| 660 | 1-2022-08075 | Thiết bị phát điện xoay chiều không quay | CHOI, Woo Hee | |
| 661 | 1-2019-06818 | Phương pháp thiết lập kết nối đến điểm truy cập không dây | Shanghai lianshang Network Technology Co., Ltd. | |
| 662 | 1-2019-04275 | Thiết bị hậu xử lý sàn nâng | VERO TECHNOLOGIES (DONGTAI) CO., LTD. | |
| 663 | 1-2021-05348 | Thiết bị hiển thị | LG DISPLAY CO., LTD | |
| 664 | 1-2023-02094 | Phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bên | YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA | |
| 665 | 1-2022-04270 | Phương pháp giải mã và mã hóa tín hiệu hình ảnh | INDUSTRY ACADEMY COOPERATION FOUNDATION OF SEJONG UNIVERSITY | |
| 666 | 1-2023-01027 | Máy đánh bóng gạo để ủ rượu sake | SATAKE CORPORATION | |
| 667 | 1-2021-03530 | Bộ chuyển mạch và phương pháp vận hành chuyển mạch này | ATEN INTERNATIONAL CO., LTD. | |
| 668 | 1-2021-03500 | Thiết bị và phương pháp để giám sát tính năng của thiết bị cân trong khi chuyển động tốc độ cao | KOREA EXPRESSWAY CORP. | |
| 669 | 1-2024-00496 | Phương pháp giám sát và toàn vẹn dữ liệu giữa hai chip qua giao diện truyền dẫn vô tuyến công cộng chung | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | |
| 670 | 1-2020-04862 | Bê tông kháng axit, bê tông đúc sẵn, và phương pháp sản xuất bê tông kháng axit | TOKYO METROPOLITAN SEWERAGE SERVICE CORPORATION | |
| 671 | 1-2022-01527 | Phương pháp cấu hình nhận không liên tục (DRX) cho đường bên, thiết bị đầu cuối và thiết bị mạng | Vivo Mobile Communication Co., Ltd. | |
| 672 | 1-2020-04957 | Hợp chất anthranilamit, chế phẩm, hỗn hợp chứa hợp chất này | PI INDUSTRIES LTD. | |
| 673 | 1-2023-02587 | THIẾT BỊ ĐIỀU CHỈNH CHÊNH LỆCH MỚN DÙNG CHO CHÂN VỊT CỦA TÀU | KOREA R&D., LTD | |
| 674 | 1-2023-00907 | Vật liệu điện cực dùng cho pin thứ cấp Li-ion và pin thứ cấp lithi | NANOGRAF CORPORATION | |
| 675 | 1-2022-03461 | Cơ cấu phun liệu, cụm cracking xúc tác lỏng và phương pháp cracking xúc tác lỏng | LUMMUS TECHNOLOGY LLC | |
| 676 | 1-2023-02537 | HỆ THỐNG VÀ PHƯƠNG PHÁP PHẢN ỨNG KẾT HỢP NHIỀU PHA | China Petroleum & Chemical Corporation | |
| 677 | 1-2022-02409 | Mô đun máy ảnh và thiết bị điện tử | Vivo Mobile Communication Co., Ltd. | |
| 678 | 1-2023-02801 | Hệ thống giám sát trạng thái, thiết bị giám sát trạng thái, phương pháp giám sát trạng thái, và phương tiện lưu trữ đọc được bởi máy tính | SHINMAYWA INDUSTRIES, LTD. | |
| 679 | 1-2023-02905 | THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP PHỦ BẰNG KHUÔN KHE ĐỂ IN NỀN | NARAENANOTECH CORPORATION | |
| 680 | 1-2021-01660 | Giày có vỏ | THE NORTH FACE APPAREL CORP. | |
| 681 | 1-2022-02972 | Phương pháp và thiết bị truyền thông không dây | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 682 | 1-2013-02015 | Phương tiện đọc được bằng máy tính để thực hiện phương pháp phân tích mẫu sinh học và hệ thống máy tính | THE CHINESE UNIVERSITY OF HONG KONG | |
| 683 | 1-2023-02514 | Máy và phương pháp tối ưu hóa các thay đổi tốc độ khung động để hiển thị nội dung trực quan và phương tiện bất biến đọc được bằng máy tính | QUALCOMM INCORPORATED |
(Nguồn: Cục Sở hữu trí tuệ)