Đưa tri thức số về bản làng, thu hẹp khoảng cách phát triển
<p style="text-align: justify;">Ở nhiều bản làng vùng cao, người dân đang dần quen với việc dùng điện thoại thông minh để học hỏi, giao dịch, kết nối. Từ những lớp học đơn giản ngay tại thôn bản, phong trào “Bình dân học vụ số” đang giúp đồng bào dân tộc thiểu số biết dùng công nghệ, từng bước thay đổi cách sống và cách làm ăn.</p>
Đưa công nghệ đến gần hơn với đồng bào dân tộc thiểu số
Hình ảnh các lớp học kỹ năng số ở vùng cao đang dần trở nên quen thuộc. Không cần phòng học hiện đại, không giáo trình phức tạp, người dân được hướng dẫn ngay tại nhà văn hóa thôn, điểm sinh hoạt cộng đồng hoặc tại chợ phiên.
Nội dung học tập bắt đầu từ những thao tác đơn giản như sử dụng điện thoại thông minh, kết nối Internet, tra cứu thông tin, đến các kỹ năng thiết yếu như thanh toán không dùng tiền mặt, sử dụng dịch vụ công trực tuyến, ứng dụng định danh điện tử.
Tại một số xã của Lào Cai và Lai Châu, các thành viên tổ công nghệ số cộng đồng trực tiếp đến từng hộ gia đình để hướng dẫn. Với cách làm "cầm tay chỉ việc", nhiều người lớn tuổi, trước đây chưa từng sử dụng điện thoại thông minh, nay đã có thể gọi video cho con cháu, tra cứu thông tin sản xuất, tiếp cận các chính sách của Nhà nước.
Tương tự, tại Cao Bằng và Sơn La, các lớp "Bình dân học vụ số" được tổ chức linh hoạt, gắn với sinh hoạt cộng đồng. Người dân được hướng dẫn cách nhận diện thông tin chính thống, tránh tin giả, sử dụng mạng xã hội an toàn. Điều này không chỉ giúp nâng cao kỹ năng số mà còn góp phần bảo đảm an toàn thông tin trong cộng đồng.

Đồng bào dân tộc đổi sử dụng các ứng dụng trên điện thoại thông minh.
"Cầm tay chỉ việc" – cách làm phù hợp với vùng dân tộc thiểu số
Một trong những yếu tố tạo nên hiệu quả của phong trào là phương pháp triển khai phù hợp với đặc thù địa phương. Thay vì đào tạo theo hình thức tập trung, các địa phương lựa chọn cách tiếp cận trực tiếp, cá thể hóa theo từng đối tượng.
Lực lượng nòng cốt là các tổ công nghệ số cộng đồng, gồm cán bộ cơ sở, đoàn viên thanh niên, giáo viên và những người am hiểu công nghệ. Họ không chỉ có kiến thức mà còn hiểu phong tục, ngôn ngữ của đồng bào, từ đó lựa chọn cách truyền đạt dễ hiểu, dễ tiếp nhận.
Ở nhiều nơi, mô hình "người biết dạy người chưa biết" được phát huy hiệu quả. Thanh niên hướng dẫn người cao tuổi; người đã thành thạo chia sẻ lại cho người mới. Không khí học tập vì thế trở nên gần gũi, tự nhiên, không áp lực. Đây chính là yếu tố quan trọng giúp tri thức số lan tỏa nhanh và bền vững trong cộng đồng.
Từ thay đổi thói quen đến hình thành "công dân số"
Tác động rõ nét nhất của phong trào "Bình dân học vụ số" là sự thay đổi trong thói quen của người dân. Từ chỗ e dè với công nghệ, nhiều người đã chủ động sử dụng điện thoại thông minh trong đời sống hằng ngày.
Tại một số chợ vùng cao ở Sơn La và Cao Bằng, hình thức thanh toán bằng mã QR đang dần thay thế tiền mặt. Người dân, tiểu thương từng bước làm quen với ví điện tử, chuyển khoản ngân hàng. Những giao dịch nhanh chóng, tiện lợi giúp tiết kiệm thời gian, đồng thời nâng cao tính minh bạch.
Trong sản xuất nông nghiệp, người dân đã biết tận dụng Internet để cập nhật giá cả thị trường, học hỏi kỹ thuật mới, kết nối tiêu thụ sản phẩm. Một số hộ gia đình tại Lai Châu, Lào Cai còn tham gia bán hàng qua mạng xã hội, sàn thương mại điện tử, mở rộng thị trường tiêu thụ nông sản.
Đối với thế hệ trẻ, môi trường số trở thành công cụ hỗ trợ học tập hiệu quả. Học sinh ở nhiều vùng cao có thể tiếp cận bài giảng trực tuyến, tìm kiếm tài liệu, nâng cao kiến thức. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển nguồn nhân lực số trong tương lai.
Dữ liệu số và cơ hội phát triển bền vững
Bên cạnh phổ cập kỹ năng, các địa phương miền núi phía Bắc cũng từng bước xây dựng và khai thác dữ liệu số. Các cơ sở dữ liệu về dân cư, y tế, giáo dục được kết nối, giúp người dân tiếp cận dịch vụ công nhanh chóng hơn.
Việc ứng dụng dữ liệu số không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn mở ra cơ hội phát triển kinh tế. Khi thông tin được số hóa và kết nối, người dân có thể tiếp cận thị trường rộng lớn hơn, nâng cao giá trị sản phẩm địa phương.
Đặc biệt, trong bối cảnh phát triển du lịch cộng đồng, việc ứng dụng công nghệ số giúp quảng bá hình ảnh, văn hóa của các dân tộc thiểu số đến với du khách trong và ngoài nước. Đây là hướng đi giàu tiềm năng, góp phần tạo sinh kế bền vững cho người dân vùng cao.
Thu hẹp khoảng cách số, hướng tới phát triển bao trùm
Có thể thấy, phong trào "Bình dân học vụ số" đang đóng vai trò quan trọng trong việc thu hẹp khoảng cách số giữa các vùng miền. Khi đồng bào dân tộc thiểu số được trang bị kỹ năng số, họ không chỉ tiếp cận dịch vụ mà còn chủ động tham gia vào quá trình phát triển.
Quan trọng hơn, phong trào đã góp phần thay đổi tư duy – từ thụ động sang chủ động, từ e ngại sang làm chủ công nghệ. Đây chính là nền tảng để hình thành "công dân số", yếu tố quyết định thành công của chuyển đổi số.
Thực tiễn tại các tỉnh miền núi phía Bắc cho thấy, chuyển đổi số chỉ thực sự hiệu quả khi bắt đầu từ con người, từ cộng đồng. Khi tri thức số được lan tỏa đến từng bản làng, từng hộ gia đình, chuyển đổi số không còn là câu chuyện của công nghệ mà trở thành động lực phát triển bền vững.
Trong thời gian tới, việc tiếp tục đẩy mạnh phong trào "Bình dân học vụ số", gắn với đầu tư hạ tầng, phát triển dữ liệu và các mô hình kinh tế số sẽ là giải pháp quan trọng để các địa phương như Lào Cai, Lai Châu, Cao Bằng, Sơn La bứt phá, từng bước rút ngắn khoảng cách phát triển và hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế số quốc gia.