Hạ tầng viễn thông tăng tốc, mở rộng không gian cho kinh tế và xã hội số
<p style="text-align: justify;">Chín tháng đầu năm 2026, hạ tầng viễn thông Việt Nam tiếp tục ghi nhận bước tiến rõ nét cả về tốc độ kết nối, quy mô thuê bao và mức độ hiện đại hóa công nghệ. So với cùng kỳ năm 2025, tốc độ băng rộng cố định tăng khoảng 20%, băng rộng di động tăng gần 45%; số thuê bao 5G gần gấp đôi.</p>

Hạ tầng 5G mở rộng không gian phát triển mới cho viễn thông
Việc hoàn tất giai đoạn 2 dừng mạng 2G, cùng tỷ lệ IPv6 đạt 67% và còn 273 thôn lõm sóng cho thấy hạ tầng viễn thông Việt Nam đang chuyển từ mở rộng kết nối sang nâng cao chất lượng và tạo nền tảng cho kinh tế, xã hội số.
Từ tăng tốc độ đến nâng cấp chất lượng hạ tầng viễn thông
Một trong những chỉ dấu rõ nhất về sự phát triển của viễn thông năm 2026 là tốc độ Internet. Tính đến tháng 8/2026, tốc độ băng rộng cố định của Việt Nam đạt 301,48 Mbps, xếp thứ 8/149 quốc gia, vùng lãnh thổ; băng rộng di động đạt 219,93 Mbps, xếp thứ 9/102. Đây là bước tiến đáng kể so với cùng kỳ năm 2025, khi tốc độ băng rộng cố định đạt 250,45 Mbps và băng rộng di động 151,69 Mbps, lần lượt đứng thứ 13 và thứ 18 thế giới.
Như vậy, chỉ sau một năm, tốc độ cố định tăng khoảng 20,4%, còn tốc độ di động tăng tới 45%. Không chỉ tăng về tốc độ, thứ hạng quốc tế cũng được cải thiện mạnh.
Đáng chú ý, tốc độ băng rộng cố định 301,48 Mbps còn cho thấy hiệu quả của quá trình đầu tư vào cáp quang, truyền dẫn và nâng cấp mạng truy nhập. Trong khi đó, tốc độ di động tăng nhanh phản ánh tác động ngày càng rõ của quá trình thương mại hóa 5G.
Nếu tháng 9/2025 Việt Nam mới có hơn 14 triệu thuê bao 5G thì đến tháng 8/2026 con số đã đạt 27,2 triệu, tăng ít nhất khoảng 94%.
•Băng rộng cố định: 301,48 Mbps, tăng khoảng 20,4% so với 250,45 Mbps năm 2025.
•Băng rộng di động: 219,93 Mbps, tăng khoảng 45% so với 151,69 Mbps.
•Thuê bao 5G: 27,2 triệu, gần gấp đôi mức hơn 14 triệu của 9 tháng 2025.
•Thuê bao băng rộng cố định: 24,96 triệu.
•Tên miền “.vn”: 703.236, tăng 5,7% so với cùng kỳ.
•IPv6: 67%, đứng thứ 2 Đông Nam Á, thứ 7 toàn cầu.
5G và IPv6 mở rộng không gian phát triển mới cho viễn thông
Điểm đáng chú ý là sự phát triển của viễn thông năm 2026 không chỉ nằm ở số lượng thuê bao mà đang chuyển mạnh sang chất lượng và năng lực công nghệ của mạng.
27,2 triệu thuê bao 5G tạo ra một lớp hạ tầng mới cho các dịch vụ cần tốc độ cao, độ trễ thấp và khả năng kết nối đồng thời số lượng lớn thiết bị. Đây là điều kiện để mở rộng IoT, nhà máy thông minh, logistics số, y tế từ xa, giáo dục trực tuyến và các ứng dụng AI cần truyền tải dữ liệu lớn.
Bộ KH&CN cũng xác định Internet không còn đơn thuần là hạ tầng kỹ thuật mà đã trở thành hạ tầng của tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội; IPv6, đặc biệt định hướng IPv6-Only, được xem là nền tảng để mở rộng không gian kết nối cho con người, dữ liệu, thiết bị và các hệ thống thông minh.
Từ mức 65% trong 9 tháng 2025, tỷ lệ sử dụng IPv6 đã tăng lên 67% vào tháng 9/2026, tiếp tục đứng thứ 2 ASEAN và cải thiện vị trí lên thứ 7 toàn cầu.
Cùng với đó, 703.236 tên miền ".vn", tăng 5,7% so với cùng kỳ, cho thấy sự gia tăng hiện diện trực tuyến của tổ chức, doanh nghiệp, hộ kinh doanh và người dân. VNNIC hiện xác định tên miền ".vn" là một thành tố quan trọng của hệ sinh thái Internet quốc gia, phục vụ xây dựng hiện diện trực tuyến tin cậy.
Từ hạ tầng viễn thông đến động lực kinh tế số
Ý nghĩa lớn nhất của những con số trên nằm ở khả năng chuyển hóa hạ tầng thành năng lực kinh tế.
Một đường truyền nhanh hơn giúp doanh nghiệp sử dụng hiệu quả hơn điện toán đám mây, dữ liệu lớn, AI và các nền tảng số. Mạng 5G tạo điều kiện cho doanh nghiệp sản xuất kết nối máy móc theo thời gian thực, trong khi băng rộng cố định tốc độ cao hỗ trợ trung tâm dữ liệu, làm việc từ xa, thương mại điện tử và các dịch vụ số.
Với doanh nghiệp, chất lượng kết nối tốt hơn đồng nghĩa với giảm chi phí giao dịch, mở rộng thị trường và tăng khả năng cung cấp dịch vụ xuyên biên giới. Với nền kinh tế, đó là điều kiện để hình thành các mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu và công nghệ.
Dừng 2G: Bước chuyển quan trọng của xã hội số
Một dấu mốc khác của năm 2026 là từ ngày 16/9, các doanh nghiệp viễn thông di động dừng hoàn toàn mạng 2G (trừ khu vực đặc thù như Trường Sa, Hoàng Sa, nhà giàn DK1) để thu hồi băng tần (900MHz, 1800MHz) phục vụ 4G/5G.
Đây không đơn thuần là việc tắt một công nghệ cũ. Về bản chất, đây là quá trình tái phân bổ nguồn lực hạ tầng từ công nghệ có hiệu suất thấp sang các thế hệ mạng mới, đặc biệt là 4G và 5G.
Khi người dùng chuyển sang thiết bị hỗ trợ băng rộng, không gian để phát triển các dịch vụ số cũng được mở rộng. Người dân có thể tiếp cận tốt hơn với dịch vụ công trực tuyến, thanh toán số, y tế, giáo dục, thương mại điện tử và các nền tảng số khác.
Đồng thời, quá trình này đặt ra yêu cầu bảo đảm tính bao trùm: người cao tuổi, người thu nhập thấp, người ở vùng sâu, vùng xa cần được hỗ trợ để không bị bỏ lại phía sau trong quá trình chuyển đổi công nghệ.
Bình đẳng trong tiếp cận các cơ hội phát triển số
Một trong những nhiệm vụ còn lại của ngành viễn thông là hoàn thiện tính phổ cập của hạ tầng. Sau nhiều năm đầu tư, đến nay còn 273 thôn lõm sóng cần tiếp tục phủ sóng.
Con số này nhỏ hơn đáng kể so với quy mô "lõm sóng" từng tồn tại trước đây, nhưng lại là nhóm khó xử lý nhất, thường gắn với địa hình phức tạp, dân cư phân tán hoặc thiếu hạ tầng điện. Vì vậy, việc hoàn thành phủ sóng các khu vực này có ý nghĩa không chỉ về viễn thông mà còn về bình đẳng trong tiếp cận các cơ hội phát triển số.
Hạ tầng số đang trở thành hạ tầng thiết yếu
Nhìn tổng thể, 9 tháng đầu năm 2026 cho thấy viễn thông Việt Nam đang bước sang một giai đoạn mới: không chỉ mở rộng kết nối mà nâng cấp chất lượng, chuyển đổi công nghệ và tăng khả năng phục vụ nền kinh tế số.
Tốc độ Internet nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới, thuê bao 5G tăng nhanh, IPv6 tiếp tục mở rộng, tên miền quốc gia tăng trưởng và 2G được dừng trên toàn quốc là những dấu mốc của quá trình hiện đại hóa hạ tầng.
Tuy nhiên, thước đo cuối cùng không chỉ là thứ hạng tốc độ. Giá trị lớn hơn nằm ở việc biến năng lực kết nối thành năng suất, dịch vụ số, mô hình kinh doanh mới và cơ hội tiếp cận bình đẳng hơn cho người dân.
Vì vậy, giai đoạn tiếp theo của ngành viễn thông sẽ không chỉ là "nhanh hơn", mà phải là "thông minh hơn, an toàn hơn, phổ cập hơn và tạo ra nhiều giá trị kinh tế - xã hội hơn". Đây chính là bước chuyển từ hạ tầng viễn thông sang hạ tầng số phục vụ tăng trưởng.