Khi công nghệ “xuống ao”, người nuôi cá thêm cơ hội làm giàu

<p style="text-align: justify;">Từ chủ động sản xuất con giống, chuẩn hóa quy trình nuôi đến sử dụng thiết bị tự động và điện thoại thông minh để kiểm soát ao cá, khoa học - công nghệ đang giúp nghề nuôi trồng thủy sản tại nhiều vùng nông thôn chuyển dần từ kinh nghiệm sang sản xuất có dữ liệu.</p>

Trong nuôi thủy sản, một biến động nhỏ của môi trường nước cũng có thể ảnh hưởng đến cả vụ sản xuất. Nhiệt độ thay đổi, ôxy hòa tan xuống thấp, lượng thức ăn dư thừa hoặc nguồn nước bị ô nhiễm đều làm cá chậm lớn, phát sinh dịch bệnh, thậm chí chết hàng loạt.

Bởi vậy, giá trị của công nghệ không chỉ nằm ở một loại máy móc được đưa xuống ao. Quan trọng hơn, người dân được hướng dẫn cách lựa chọn con giống, kiểm soát mật độ, theo dõi môi trường nước và sử dụng thức ăn phù hợp cho từng giai đoạn sinh trưởng.

Làm chủ từ con giống đến quy trình nuôi

Đại diện Sở KH&CN tỉnh Bắc Ninh cho biết,  Chương trình Nông thôn miền núi giai đoạn 2016–2025, các dự án thủy sản đã tập trung chuyển giao công nghệ sản xuất giống và nuôi thương phẩm đối với cá trắm đen, cá rô phi đơn tính đực cùng một số loài thủy sản có giá trị kinh tế.

Với cá trắm đen, mô hình sản xuất giống đã tạo được khoảng 7.000 con cá giống. Tỷ lệ sống đạt trên 70%; sau thời gian ương từ 100–105 ngày, cá đạt cỡ khoảng 30–50 con/kg.

Khi công nghệ “xuống ao”, người nuôi cá thêm cơ hội làm giàu- Ảnh 1.

Nuôi cá trắm đen cho lãi cao

Từ nguồn giống này, mô hình nuôi cá trắm đen thương phẩm được triển khai trên diện tích 2,3 ha. Tỷ lệ sống đạt trên 80%, khối lượng cá khi thu hoạch trên 3 kg/con. Sau khoảng 20 tháng nuôi, năng suất đạt 7 tấn/ha.

Những con số trên cho thấy ý nghĩa của việc kiểm soát đồng bộ các khâu kỹ thuật. Nuôi cá trắm đen cần thời gian tương đối dài và vốn đầu tư lớn. Nếu chất lượng con giống không bảo đảm hoặc chế độ chăm sóc không phù hợp, rủi ro sẽ tăng theo từng tháng cá ở trong ao.

Khi người dân được tiếp nhận quy trình từ khâu ương giống đến nuôi thương phẩm, việc tổ chức sản xuất có cơ sở khoa học hơn. Người nuôi có thể xác định mật độ thả, lượng thức ăn, thời điểm kiểm tra sinh trưởng và phương án xử lý khi môi trường nước thay đổi.

Đối với cá rô phi đơn tính đực, dự án đã sản xuất khoảng 280.000 con giống, tỷ lệ sống đạt trên 70%. Sau 45–60 ngày ương, cá đạt cỡ khoảng 300–500 con/kg, đáp ứng yêu cầu đưa vào nuôi thương phẩm.

Mô hình nuôi thương phẩm được thực hiện trên diện tích 2,2 ha, tỷ lệ sống trên 80%. Sau 8–9 tháng, cá đạt khối lượng trên 0,8 kg/con, năng suất khoảng 30 tấn/ha.

So với cách nuôi nhỏ lẻ, việc sử dụng cá rô phi đơn tính đực giúp đàn cá có tốc độ sinh trưởng tương đối đồng đều, hạn chế sinh sản tự nhiên trong ao và thuận lợi hơn khi thu hoạch. Tuy nhiên, giống tốt mới chỉ là điều kiện ban đầu. Hiệu quả cuối cùng còn phụ thuộc vào chất lượng nước, thức ăn, phòng bệnh và khả năng tuân thủ quy trình của từng hộ nuôi.

Tại Quế Võ và Lương Tài, mô hình nuôi cá nheo Mỹ cũng ghi nhận sản lượng từ 30–70 tấn. Kết quả này góp phần mở rộng đối tượng nuôi, tạo thêm lựa chọn cho những khu vực có điều kiện mặt nước phù hợp.

Điểm đáng chú ý của các dự án không phải chỉ là số cá giống hoặc diện tích ao được hỗ trợ. Thông qua quá trình chuyển giao, người dân từng bước tiếp cận phương thức nuôi có kiểm soát, thay cho việc chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và quan sát bằng mắt thường.

Khi điện thoại thông minh kết nối với ao cá

Trên nền tảng các quy trình nuôi đã được chuẩn hóa, chuyển đổi số đang mở ra một hướng đi mới cho thủy sản nước ngọt.

Giai đoạn 2021–2023, một mô hình ứng dụng công nghệ số trong nuôi thâm canh cá rô phi được triển khai tại các huyện Tân Yên, Hiệp Hòa và Lạng Giang, trên tổng diện tích 3 ha. Năm 2024, mô hình đạt tỷ lệ sống bình quân 77,8%, khối lượng cá khi thu hoạch khoảng 953 gram/con và năng suất 26,2 tấn/ha. Hiệu quả kinh tế cao hơn khoảng 24% so với phương thức nuôi thông thường tại địa phương.

Trong mô hình này, một số thiết bị phục vụ ao nuôi có thể được giám sát, điều khiển qua điện thoại thông minh. Người nuôi theo dõi tình trạng vận hành của hệ thống, chủ động bật hoặc tắt thiết bị hỗ trợ mà không nhất thiết phải túc trực liên tục tại ao.

Sự thay đổi tưởng như nhỏ nhưng tác động trực tiếp đến cách quản lý sản xuất. Trước đây, người dân thường cho cá ăn theo kinh nghiệm hoặc một khung giờ cố định. Khi thiết bị tự động được sử dụng, thức ăn có thể được phân bổ đều hơn, hạn chế tình trạng cho ăn quá nhiều tại một vị trí.

Thức ăn dư thừa không chỉ làm tăng chi phí mà còn lắng xuống đáy ao, gây ô nhiễm nước và tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển. Kiểm soát tốt lượng thức ăn vì thế đồng thời giải quyết ba bài toán: giảm chi phí, bảo vệ môi trường và duy trì sức khỏe đàn cá.

Công nghệ cũng giúp người nuôi phản ứng nhanh hơn trước nguy cơ thiếu ôxy, nhất là vào ban đêm, những ngày thời tiết thay đổi hoặc thời điểm mật độ cá trong ao tăng cao. Việc chủ động vận hành máy quạt nước, máy sục khí có thể hạn chế thiệt hại do phát hiện sự cố quá muộn.

Tuy nhiên, số hóa ao nuôi không có nghĩa chiếc điện thoại sẽ thay người nông dân đưa ra mọi quyết định. Thiết bị chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng một quy trình kỹ thuật đúng, dữ liệu đáng tin cậy và người vận hành đã được đào tạo.

Đây cũng là lý do hoạt động chuyển giao công nghệ cần được thực hiện theo hướng “cầm tay chỉ việc”. Người dân không chỉ được bàn giao máy móc mà phải hiểu các chỉ số môi trường, biết nhận diện dấu hiệu bất thường và có khả năng xử lý những tình huống thường gặp trong ao.

Bên cạnh kỹ thuật, đầu ra vẫn là yếu tố quyết định khả năng duy trì mô hình. Nếu sản phẩm chưa được tổ chức theo chuỗi, thiếu liên kết với cơ sở thu mua, sơ chế và tiêu thụ, người nuôi vẫn có thể rơi vào cảnh được mùa nhưng giá thấp.

Vì vậy, hướng phát triển tiếp theo không nên dừng ở những “ao cá thông minh” riêng lẻ. Công nghệ cần được gắn với vùng nuôi tập trung, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng và liên kết tiêu thụ. Khi dữ liệu sản xuất được ghi nhận đầy đủ, hợp tác xã và doanh nghiệp cũng có thêm căn cứ để xây dựng kế hoạch thu mua, dự báo sản lượng và đáp ứng yêu cầu của thị trường.

Từ những con cá giống được sản xuất theo quy trình đến chiếc điện thoại kết nối với thiết bị ngoài ao, khoa học - công nghệ đang thay đổi nghề nuôi thủy sản theo cách cụ thể. Người dân giảm dần sự phụ thuộc vào kinh nghiệm, chủ động hơn trước rủi ro và có cơ hội nâng giá trị trên cùng một diện tích mặt nước.

Nhưng để công nghệ thật sự sống được sau khi dự án kết thúc, điều cần giữ lại không chỉ là máy móc. Quan trọng hơn là đội ngũ kỹ thuật tại chỗ, khả năng làm chủ quy trình của người nuôi và một chuỗi liên kết đủ bền để sản phẩm tìm được thị trường.