Khi ruộng, vườn vùng cao trở thành một phần của hành trình du lịch
<p style="text-align: justify;">Từ vùng dược liệu Nậm Mòn, những vườn cây ăn quả ôn đới ở Tả Van Chư đến ruộng bậc thang Lùng Thẩn, một nhiệm vụ khoa học và công nghệ tại Lào Cai đang tìm cách kết nối sản xuất nông nghiệp với du lịch, để chính ruộng, vườn và phương thức canh tác của người dân trở thành một phần của sản phẩm trải nghiệm.</p>
Mùa quả rồi sẽ qua, những thửa ruộng bậc thang cũng có lúc xanh non, lúc vàng óng rồi trở về sau mùa gặt. Với người nông dân, giá trị của ruộng, vườn lâu nay chủ yếu được tính bằng sản lượng thu hoạch sau mỗi vụ, nhưng dưới góc nhìn của du lịch, chính những không gian sản xuất ấy lại chứa đựng một giá trị khác.
Một vườn cây vào mùa hoa có thể trở thành điểm đến, một vùng dược liệu có thể là nơi du khách tìm hiểu về cây trồng và cách người dân canh tác, còn những thửa ruộng bậc thang vừa làm ra nông sản vừa tạo nên cảnh quan đặc trưng của vùng cao.
Hai cách nhìn về cùng một mảnh đất đang gặp nhau trong nhiệm vụ “Xây dựng mô hình ứng dụng khoa học và công nghệ thúc đẩy phát triển du lịch nông nghiệp phục vụ xây dựng nông thôn mới tại Lào Cai”, thuộc Chương trình khoa học và công nghệ phục vụ xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2021-2025.
Thay vì chỉ đặt câu hỏi trồng cây gì, áp dụng kỹ thuật nào hay làm thế nào để nâng cao giá trị sản xuất, nhiệm vụ đặt thêm một bài toán: Có thể khai thác chính hoạt động sản xuất nông nghiệp để hình thành những sản phẩm và trải nghiệm du lịch, qua đó tạo thêm giá trị trên cùng một không gian sản xuất hay không?
Câu trả lời được tìm kiếm qua ba mô hình với ba sắc thái khác nhau: dược liệu gắn với du lịch tại Nậm Mòn, cây ăn quả ôn đới chất lượng cao gắn với du lịch tại Tả Van Chư và sản xuất nông nghiệp trên ruộng bậc thang gắn với du lịch tại Lùng Thẩn.
Để du khách bước vào câu chuyện của vườn cây
Ở Tả Van Chư, cây ăn quả ôn đới được lựa chọn làm điểm kết nối giữa sản xuất và du lịch. Điều đáng chú ý là cách tiếp cận này không nhằm biến một vùng sản xuất thành khu du lịch hay làm thay đổi chức năng của những vườn cây. Người dân vẫn phải chăm cây, thu hoạch và tạo ra nông sản, nhưng cùng một vườn cây có thể được khai thác thêm những giá trị vốn chưa được tính đầy đủ trong giá bán của quả.
Vào mùa hoa, cảnh quan của vườn cây có thể tạo sức hút với du khách; đến mùa thu hoạch, hoạt động hái quả, tìm hiểu quá trình chăm sóc hay thưởng thức sản phẩm tại chỗ có thể trở thành những trải nghiệm bổ sung. Khi đó, du khách không còn chỉ đi qua một vùng sản xuất hay mua sản phẩm ở cuối hành trình mà có cơ hội bước vào chính quá trình làm ra sản phẩm, từ đó hiểu hơn về cây trồng, phương thức canh tác và đời sống của người dân vùng cao.
Sự thay đổi tưởng như nhỏ này lại mở ra một cách tính khác về giá trị nông nghiệp. Nếu trước đây thu nhập từ một vườn cây chủ yếu phụ thuộc vào sản lượng và giá nông sản trên thị trường, việc kết nối với du lịch có thể mở thêm không gian tạo giá trị từ cảnh quan, trải nghiệm và các dịch vụ liên quan. Cùng một mảnh đất, cùng một hoạt động sản xuất nhưng có khả năng tham gia vào nhiều mắt xích của chuỗi giá trị hơn.
Ruộng bậc thang không chỉ là nơi để ngắm
Câu chuyện ở Lùng Thẩn có một sắc thái khác. Tại đây, nhiệm vụ hướng tới xây dựng mô hình sản xuất nông nghiệp trên ruộng bậc thang gắn với phát triển du lịch.
Với du khách, ruộng bậc thang trước hết hấp dẫn bởi cảnh quan, nhưng với người dân, phía sau những đường cong chạy dọc sườn núi là đất sản xuất, mùa vụ và sinh kế. Khoảng cách giữa hai cách nhìn ấy cũng chính là một trong những vấn đề mà du lịch nông nghiệp cần giải quyết. Nếu khách đến ngắm cảnh, chụp ảnh rồi rời đi, cảnh quan có thể tạo giá trị cho hoạt động du lịch nhưng người trực tiếp canh tác và duy trì cảnh quan chưa chắc đã tham gia đầy đủ vào phần giá trị được tạo ra.
Muốn thay đổi điều đó, ruộng bậc thang không thể chỉ đóng vai trò như một “phông nền” của du lịch. Hoạt động sản xuất, nông sản, phương thức canh tác và đời sống của cộng đồng cần được đưa vào trải nghiệm, để người nông dân không chỉ là người tạo ra cảnh quan mà có thể trở thành chủ thể cung cấp sản phẩm và dịch vụ cho du khách.
Đích đến của du lịch nông nghiệp, vì thế, không đơn giản là đưa nhiều khách hơn đến một vùng quê, mà là làm sao để sự xuất hiện của du khách tạo thêm giá trị cho cộng đồng đang trực tiếp sống, sản xuất và gìn giữ cảnh quan ở đó.
Khi vùng dược liệu cũng có thể trở thành điểm đến
Tại Nậm Mòn, câu chuyện lại bắt đầu từ cây dược liệu. Theo chuỗi sản xuất thông thường, cây được trồng, chăm sóc, thu hái rồi đưa vào chế biến hoặc tiêu thụ. Nhưng phía sau một vùng trồng dược liệu còn có những giá trị khó đo bằng sản lượng, từ câu chuyện về cây trồng, phương thức canh tác đến chính cảnh quan của vùng nguyên liệu.
Khi được kết nối với du lịch, những giá trị ấy có thể trở thành một phần của trải nghiệm. Thay vì chỉ nhìn thấy sản phẩm ở cuối chuỗi, du khách có thể tiếp cận nơi sản phẩm bắt đầu, hiểu cây được trồng như thế nào và quá trình sản xuất diễn ra ra sao. Khoảng cách giữa người sản xuất và người tiêu dùng nhờ đó được rút ngắn, đồng thời vùng nguyên liệu có thêm cơ hội tạo giá trị ngoài sản lượng thu hoạch.
Từ dược liệu ở Nậm Mòn đến cây ăn quả tại Tả Van Chư và ruộng bậc thang ở Lùng Thẩn, ba mô hình có đặc điểm rất khác nhau nhưng gặp nhau ở một điểm: không lấy du lịch thay thế nông nghiệp, mà tìm cách để chính hoạt động nông nghiệp tạo thêm giá trị thông qua du lịch.
Đây cũng là lúc bài toán trở nên khó hơn, bởi có một vườn cây đẹp chưa đồng nghĩa với có một sản phẩm du lịch hấp dẫn, cũng như một vùng dược liệu hay ruộng bậc thang đặc sắc chưa chắc đủ sức giữ chân du khách. Một sản phẩm du lịch cần người biết tổ chức, biết đón khách, có câu chuyện để giới thiệu, có hoạt động để trải nghiệm và quan trọng hơn là có khả năng kết nối những điểm riêng lẻ thành một hành trình.
Vì vậy, nhiệm vụ KH&CN tại Lào Cai không dừng ở việc xây dựng ba mô hình. Theo yêu cầu đặt ra, dự án còn hướng tới xây dựng chương trình du lịch kết nối các mô hình với những điểm du lịch hiện có, đồng thời nghiên cứu, đề xuất giải pháp phát triển du lịch nông nghiệp tại Lào Cai trong mối liên kết với du lịch vùng Tây Bắc.
Cùng với đó, nhiệm vụ đặt ra các sản phẩm như 500 cuốn sổ tay hướng dẫn xây dựng, vận hành mô hình và quy trình sản xuất; đào tạo, tập huấn cho 50 cán bộ và 150 người dân; xây dựng ba video giới thiệu, quảng bá các mô hình cùng một website của dự án.

Những đầu việc này cho thấy chuyển giao KH&CN trong trường hợp này không thể chỉ dừng ở việc đưa một quy trình kỹ thuật xuống địa phương. Để một vùng sản xuất có thể trở thành điểm trải nghiệm, người dân cần có kiến thức và kỹ năng vận hành mô hình, cán bộ địa phương cần có khả năng hỗ trợ tổ chức, trong khi sản phẩm phải được giới thiệu và kết nối với thị trường du lịch. Công nghệ vì thế chỉ là một mắt xích trong một chuỗi dài hơn, nơi năng lực của cộng đồng và khả năng đưa sản phẩm ra thị trường quyết định mô hình có thể tồn tại hay không.
Từ ba điểm đến một hành trình
Điểm đáng chú ý của nhiệm vụ tại Lào Cai không chỉ nằm ở ba mô hình riêng biệt mà ở ý tưởng kết nối chúng. Nếu được tổ chức thành một chương trình du lịch, du khách có thể đi qua những lát cắt khác nhau của nông nghiệp vùng cao, từ tìm hiểu vùng dược liệu, trải nghiệm vườn cây ăn quả đến khám phá hoạt động sản xuất trên ruộng bậc thang.
Khi ấy, thứ được tạo ra không còn chỉ là một sản phẩm dược liệu, một loại quả hay một bức ảnh ruộng bậc thang, mà là một hành trình trải nghiệm về nông nghiệp và đời sống vùng cao. Mỗi điểm đến kể một phần câu chuyện, còn khi được kết nối, chúng có thể hình thành một chuỗi sản phẩm trong đó nhiều chủ thể cùng tham gia, từ người sản xuất nông nghiệp, hộ cung cấp dịch vụ đến những người làm sản phẩm địa phương.
Đây cũng là bước chuyển quan trọng từ khai thác từng tài nguyên riêng lẻ sang tổ chức một chuỗi giá trị. Thay vì để vùng dược liệu, vườn cây hay ruộng bậc thang đứng độc lập, khoa học và công nghệ được sử dụng để tìm cách kết nối các nguồn lực, từ sản xuất, con người, cảnh quan đến thị trường.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa mục tiêu đặt ra và kết quả đã được kiểm chứng. Ba mô hình, chương trình du lịch kết nối, 500 cuốn sổ tay, hoạt động đào tạo 50 cán bộ và 150 người dân, ba video cùng website là những sản phẩm được đặt ra đối với nhiệm vụ; các nguồn công khai hiện có chưa đủ căn cứ để khẳng định toàn bộ các sản phẩm này đã hoàn thành, cũng chưa có số liệu xác định người dân tăng thu nhập bao nhiêu hay từng mô hình đã thu hút được bao nhiêu khách.
Bởi vậy, phép thử quan trọng nhất có lẽ chỉ thực sự bắt đầu khi nhiệm vụ KH&CN kết thúc. Khi không còn nguồn lực của đề tài, người dân có tiếp tục vận hành mô hình hay không, các vùng sản xuất có thực sự kết nối được với dòng khách và phần giá trị tăng thêm từ du lịch có quay trở lại với những người đang trực tiếp giữ ruộng, chăm cây hay không mới là những câu hỏi quyết định tính bền vững.
Nếu làm được điều đó, thành quả đáng kể nhất của nhiệm vụ sẽ không chỉ là có thêm ba mô hình du lịch nông nghiệp, mà là sự thay đổi trong cách nhìn về những nguồn lực mà nông thôn vốn có. Một vùng dược liệu không chỉ có giá trị khi cây được thu hoạch, một vườn cây không chỉ có giá trị vào mùa quả và ruộng bậc thang cũng không chỉ đẹp vào mùa lúa chín. Phía sau những không gian sản xuất ấy còn có cảnh quan, tri thức canh tác, văn hóa và trải nghiệm có thể được chuyển hóa thành giá trị kinh tế.
Khi khoa học và công nghệ giúp kết nối được những giá trị đó với thị trường, người dân không nhất thiết phải rời ruộng, vườn để tìm kiếm một sinh kế hoàn toàn khác. Chính mảnh ruộng, vườn cây và công việc họ vẫn làm mỗi ngày có thể trở thành nền tảng để tạo thêm giá trị mới.
Đó cũng là một cách để KH&CN đi vào xây dựng nông thôn mới: không chỉ giúp người dân làm ra nhiều sản phẩm hơn, mà giúp mỗi nguồn lực sẵn có của nông thôn tạo ra nhiều giá trị hơn và phần giá trị ấy có cơ hội ở lại với chính cộng đồng địa phương.