Khoa học và công nghệ: Đòn bẩy nâng giá trị ngành dừa miền Tây
<p style="text-align: justify;">Vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) nổi tiếng với những vườn dừa bạt ngàn, trải dài từ Bến Tre, Trà Vinh, Vĩnh Long đến Sóc Trăng, Cà Mau. Dừa không chỉ là nguồn thu nhập quan trọng của hàng triệu hộ nông dân mà còn là biểu tượng của văn hóa miền Tây, gắn liền với đời sống sinh hoạt, ẩm thực và lễ hội. Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường toàn cầu ngày càng cạnh tranh, biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn và nhu cầu nâng cao giá trị sản phẩm, ngành dừa đang đứng trước thách thức: Làm thế nào để khai thác tối đa tiềm năng, phát triển bền vững và nâng cao giá trị kinh tế?</p>
Trước đây, nhân giống dừa chủ yếu dựa vào cây mẹ, tiêu tốn nhiều thời gian và cho năng suất không đồng đều. Nhờ ứng dụng công nghệ nuôi cấy mô, cấy phôi hữu tính, các viện nghiên cứu và doanh nghiệp đã tạo ra cây giống chất lượng, đồng đều, giữ nguyên đặc tính tốt của cây mẹ và thích ứng với nhiều điều kiện đất đai khác nhau.

Một trong những minh chứng rõ nét là thành công của cây dừa sáp, đặc sản quý hiếm của Bến Tre. Nhờ công nghệ nuôi cấy phôi, các nhà khoa học đã nhân giống được số lượng lớn cây dừa sáp chất lượng cao, với tỉ lệ trái sáp đạt khoảng 85–95%, đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu. Kết quả này không chỉ giúp bảo tồn giống quý hiếm mà còn mở rộng diện tích trồng, nâng cao năng suất và thu nhập cho nông dân.
Công nghệ nhân giống còn giúp ngành dừa tăng khả năng tái canh, giảm rủi ro do dịch bệnh và biến đổi khí hậu, tạo điều kiện để các vườn dừa phát triển ổn định, bền vững. Đây thực sự là bước ngoặt, đánh dấu sự "hiện đại hóa" ngành dừa truyền thống.
KH&CN không chỉ dừng lại ở việc cải tiến giống, mà còn mở rộng sang các giải pháp canh tác thông minh. Qua khảo sát đất, nắm rõ đặc tính thổ nhưỡng, người nông dân có thể điều chỉnh lượng phân bón, tưới tiêu hợp lý, kiểm soát sâu bệnh, nâng cao chất lượng và năng suất trái dừa.
Các mô hình tưới nhỏ giọt, cảm biến độ ẩm, tưới tự động… đã được triển khai thử nghiệm ở nhiều tỉnh ĐBSCL, giúp tiết kiệm nước, tăng hiệu quả sử dụng phân bón và giảm chi phí sản xuất. Trong bối cảnh xâm nhập mặn và biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, những giải pháp này giúp người trồng dừa chủ động hơn trong chăm sóc vườn cây, hạn chế thiệt hại và nâng cao khả năng thích ứng với điều kiện thiên nhiên khắc nghiệt.

Một câu chuyện đáng chú ý tại Trà Vinh: nhờ áp dụng công nghệ tưới tự động kết hợp chọn giống chịu mặn, năng suất vườn dừa trong mùa hạn mặn vừa qua vẫn ổn định, trong khi những vườn trồng truyền thống khác chịu ảnh hưởng nghiêm trọng. Đây là minh chứng rõ ràng cho vai trò quan trọng của KH&CN trong bảo vệ và phát triển ngành dừa.
Nếu chỉ trồng và xuất khẩu dừa thô, giá trị kinh tế của ngành vẫn còn hạn chế. KH&CN giúp ngành dừa ĐBSCL khai thác tối đa tiềm năng chế biến sâu, từ nước dừa, dầu dừa, cơm dừa đến các sản phẩm phụ phẩm như xơ, vỏ, than hoạt tính. Việc ứng dụng công nghệ chế biến hiện đại không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường trong nước mà còn mở rộng cơ hội xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Nhật Bản, EU hay Mỹ.
Đặc biệt, dừa sáp – với cơm dày, dẻo – đã được chế biến thành các sản phẩm cao cấp như thực phẩm chức năng, bánh kẹo và mỹ phẩm, góp phần nâng cao giá trị kinh tế và thương hiệu dừa Việt Nam. Các dự án nghiên cứu về chế biến sâu còn tập trung vào giải pháp nông nghiệp sinh thái, sử dụng phân bón hữu cơ, hạn chế hóa chất độc hại, giảm tác động môi trường, đồng thời tăng giá trị sản phẩm, tạo ra ngành dừa xanh, sạch, bền vững.
ĐBSCL là vùng chịu ảnh hưởng nặng nề từ biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn, triều cường, biến động thời tiết và đất đai. Trong bối cảnh đó, KH&CN đóng vai trò then chốt trong việc giúp ngành dừa thích ứng. Các nghiên cứu về chọn giống chịu hạn, chịu mặn, cùng với công nghệ quản lý nước, tưới tiêu thông minh và mô hình nông nghiệp tuần hoàn giúp tăng năng suất, nâng cao chất lượng trái dừa và đảm bảo phát triển bền vững.
Nhờ áp dụng KH&CN, nhiều hộ nông dân không chỉ giữ vững năng suất mà còn mở rộng diện tích trồng dừa theo hướng sinh thái, giảm tác động xấu đến môi trường và xây dựng thương hiệu dừa Việt Nam xanh – an toàn – chất lượng.
Một trong những bài học lớn của ngành dừa là: KH&CN phải đi kèm với liên kết chặt chẽ giữa nghiên cứu, doanh nghiệp và người nông dân. Hiện nay, vẫn còn nhiều nghiên cứu tốt chưa được thương mại hóa hoặc áp dụng rộng rãi, dẫn đến hiệu quả chưa tối đa.
Để tận dụng KH&CN, ngành dừa cần xây dựng các mô hình liên kết: viện nghiên cứu cung cấp giống, kỹ thuật và công nghệ; doanh nghiệp tham gia chế biến, xây dựng thương hiệu; nông dân cung cấp nguồn nguyên liệu chất lượng. Khi chuỗi giá trị được kết nối, dừa ĐBSCL mới phát huy hết tiềm năng, từ việc nâng cao năng suất, giảm chi phí, tăng thu nhập đến xây dựng thương hiệu xuất khẩu quốc tế.
Dù có nhiều tiến bộ, ngành dừa vẫn đối mặt một số thách thức lớn: Chế biến sâu chưa phát triển đồng đều, chỉ khoảng 30% sản lượng được chế biến thành sản phẩm giá trị cao; Liên kết giữa nghiên cứu – doanh nghiệp – nông dân còn yếu, công nghệ chưa được áp dụng rộng rãi; Thị trường yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, sản phẩm xanh và an toàn.
Để vượt qua những thách thức này, cần tiếp tục đẩy mạnh KH&CN, đào tạo và hỗ trợ nông dân, xây dựng chính sách khuyến khích đổi mới, phát triển thương hiệu, nâng cao giá trị dừa Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Ngành dừa ĐBSCL đứng trước cơ hội lớn để nâng tầm giá trị, nhưng để biến tiềm năng thành hiện thực, KH&CN là yếu tố không thể thiếu. Từ nhân giống, canh tác, chế biến sâu đến quản lý môi trường và xây dựng thương hiệu, khoa học và công nghệ đang tạo ra sự khác biệt, giúp ngành dừa phát triển bền vững, nâng cao thu nhập nông dân và góp phần quảng bá hình ảnh nông sản Việt Nam ra thế giới.
Với KH&CN làm "chìa khóa vàng", dừa không còn là cây nông nghiệp truyền thống đơn thuần mà trở thành ngành hàng hiện đại, xanh, bền vững, mở ra một tương lai thịnh vượng cho miền Tây và cả nước.