Nền tảng giúp doanh nghiệp xây dựng niềm tin với người tiêu dùng

<p style="text-align: justify;">Trong bối cảnh thị trường ngày càng đòi hỏi minh bạch và truy xuất nguồn gốc, công bố hợp chuẩn không chỉ là một thủ tục kỹ thuật, mà đang trở thành công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp khẳng định uy tín, gia tăng niềm tin và thích ứng với yêu cầu quản trị hiện đại theo tinh thần Nghị quyết 57.</p>

Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật (2025) xác định: Tiêu chuẩn là tập hợp các quy định về đặc tính kỹ thuật và yêu cầu quản lý, được công bố để tự nguyện áp dụng trong các hoạt động kinh tế - xã hội. Trên cơ sở đó, công bố hợp chuẩn là việc tổ chức, cá nhân tự công bố sản phẩm, dịch vụ của mình phù hợp với các tiêu chuẩn đã lựa chọn.

Ở góc độ thị trường, đây không còn là một "tuyên bố một chiều" mà là lời cam kết có căn cứ, giúp người tiêu dùng và đối tác nhận diện chất lượng một cách minh bạch. Một sản phẩm gắn với tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) hoặc tiêu chuẩn quốc tế (ISO) đồng nghĩa với việc doanh nghiệp chấp nhận "đặt mình dưới thước đo chung", từ đó nâng cao độ tin cậy.

Thực tế cho thấy, trong các ngành có yêu cầu cao như thực phẩm, thiết bị điện, điện tử hay vật liệu xây dựng, công bố hợp chuẩn ngày càng trở thành điều kiện gần như bắt buộc để tham gia chuỗi cung ứng. Không ít doanh nghiệp nhỏ đã chuyển mình nhờ chuẩn hóa sản phẩm, từng bước tiếp cận thị trường xuất khẩu.

Một điểm mới đáng chú ý là việc triển khai công bố hợp chuẩn đang được thúc đẩy mạnh mẽ theo định hướng của Nghị quyết 57 về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Tinh thần xuyên suốt là lấy dữ liệu làm trung tâm, số hóa toàn bộ quy trình quản lý và cung cấp dịch vụ công.

Nền tảng giúp doanh nghiệp xây dựng niềm tin với người tiêu dùng- Ảnh 1.

Công bố hợp chuẩn có ý nghĩa giúp doanh nghiệp khẳng định chất lượng sản phảm một cách minh bạch, có cơ sở. (Ảnh minh họa)

Theo đó, việc công bố hợp chuẩn không còn dừng ở hồ sơ giấy mà được thực hiện thông qua Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng. Điều này giúp:

Rút ngắn thời gian xử lý thủ tục; Tăng tính minh bạch, truy xuất thông tin; Kết nối dữ liệu giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp; Hỗ trợ hậu kiểm thay vì tiền kiểm.

Một cán bộ quản lý chất lượng tại Hà Nội chia sẻ, trước đây doanh nghiệp phải chuẩn bị nhiều bộ hồ sơ giấy, đi lại nhiều lần để hoàn thiện thủ tục. Nay, với hệ thống số, toàn bộ quy trình có thể thực hiện trực tuyến, giảm đáng kể chi phí và thời gian.

Đây cũng là minh chứng cho cách tiếp cận mới trong quản trị, chuyển từ "kiểm soát" sang "đồng hành", phù hợp với định hướng của Nghị quyết 57 về xây dựng nền hành chính số, phục vụ.

Nghị định 22/2026/NĐ-CP đã cụ thể hóa quy trình công bố hợp chuẩn với 6 nguyên tắc cơ bản: Là hoạt động hoàn toàn tự nguyện; Doanh nghiệp chủ động lựa chọn tiêu chuẩn áp dụng; Người chịu trách nhiệm phải ký xác nhận công bố; Thực hiện thông báo qua Cơ sở dữ liệu quốc gia; Tự chịu trách nhiệm về nội dung công bố; Lưu giữ và cung cấp đầy đủ hồ sơ kỹ thuật khi được yêu cầu.

Những nguyên tắc này không chỉ tạo hành lang pháp lý rõ ràng mà còn đặt doanh nghiệp vào vị trí trung tâm của quá trình đảm bảo chất lượng, nơi uy tín được xây dựng từ sự minh bạch và trách nhiệm.

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, các rào cản kỹ thuật (TBT) ngày càng khắt khe, việc chủ động công bố hợp chuẩn giúp doanh nghiệp "đi trước một bước" trong việc đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế. Quan trọng hơn, đây là nền tảng để hình thành văn hóa chất lượng, yếu tố cốt lõi cho phát triển bền vững.

Khi tiêu chuẩn không còn là "gánh nặng tuân thủ" mà trở thành "ngôn ngữ chung của thị trường", công bố hợp chuẩn chính là cầu nối giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng, giữa sản xuất trong nước và chuỗi giá trị toàn cầu.

Trong dòng chảy chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo theo Nghị quyết 57, mỗi bản công bố hợp chuẩn không chỉ là một thủ tục pháp lý, mà còn là một "tuyên ngôn niềm tin", nơi doanh nghiệp khẳng định giá trị của mình bằng chất lượng và sự minh bạch.