Quản lý AI theo mức độ rủi ro, mở cơ chế thử nghiệm cho công nghệ mới
<p style="text-align: justify;">Chính phủ vừa ban hành <a class="link-inline-content" href="https://mic.mediacdn.vn/639352410187198464/2026/8/12/142-2026-ndcpsigned-17865389433941391866555.pdf" title="Nghị định số 142/2026/NĐ-CP" data-rel="follow" target="_blank">Nghị định số 142/2026/NĐ-CP</a> quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Trí tuệ nhân tạo. Có hiệu lực từ ngày 01/5/2026, Nghị định đưa ra hàng loạt quy định cụ thể về phân loại rủi ro, minh bạch nội dung do AI tạo ra, xử lý sự cố, thử nghiệm có kiểm soát, đồng thời thiết kế các cơ chế hỗ trợ hạ tầng, dữ liệu và nguồn lực cho doanh nghiệp phát triển AI.</p>
Nghị định đưa ra hàng loạt quy định cụ thể về phân loại rủi ro, minh bạch nội dung do AI tạo ra
Điểm đáng chú ý trước hết là cách tiếp cận quản lý theo mức độ rủi ro. Thay vì áp một "chiếc áo" chung cho mọi ứng dụng AI, Nghị định số 142/2026/NĐ-CP chia hệ thống trí tuệ nhân tạo thành ba nhóm: Nhóm rủi ro cao, nhóm rủi ro trung bình và nhóm rủi ro thấp. Nhà cung cấp có trách nhiệm tự phân loại hệ thống trước khi đưa vào sử dụng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về kết quả phân loại.
Với hệ thống rủi ro cao, yêu cầu được siết chặt hơn. Nhà cung cấp phải đánh giá sự phù hợp trước khi đưa hệ thống vào sử dụng, xây dựng hồ sơ kỹ thuật, nhận diện và kiểm soát rủi ro, đồng thời bảo đảm cơ chế giám sát và can thiệp của con người. Tuy nhiên, Nghị định cũng tránh việc doanh nghiệp phải làm lại những thủ tục đã thực hiện. Kết quả thử nghiệm, kiểm định, chứng nhận hoặc đánh giá sự phù hợp đã được thực hiện hợp pháp theo quy định chuyên ngành có thể được sử dụng để chứng minh việc đáp ứng yêu cầu tương ứng.
Một quy định tác động trực tiếp đến người dùng là yêu cầu nhận diện nội dung do AI tạo ra. Với âm thanh, hình ảnh hoặc video được tạo hoặc chỉnh sửa bằng AI, đặc biệt trong trường hợp mô phỏng ngoại hình, giọng nói của người thật hoặc tái hiện một sự kiện thực tế, bên triển khai phải gắn nhãn để người tiếp nhận có thể nhận biết. Thông báo phải rõ ràng, dễ hiểu, không được thiết kế theo cách che giấu hoặc làm giảm khả năng nhận biết bản chất nội dung.
Nghị định số 142/2026/NĐ-CP cũng tính đến những trường hợp sử dụng AI phổ biến trong công việc hằng ngày. Việc sửa lỗi chính tả, ngữ pháp, tóm tắt, diễn giải hoặc dịch thuật mà không làm sai lệch nội dung cơ bản của văn bản gốc không thuộc diện phải gắn nhãn. Nội dung được tạo trong hoạt động nghiên cứu, phát triển hoặc thử nghiệm trong môi trường kiểm soát và chưa cung cấp ra công chúng cũng được loại trừ.
Một điểm mới đáng chú ý khác là cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với hệ thống AI. Nghị định chia hoạt động thử nghiệm thành ba cấp độ, căn cứ vào mức độ rủi ro, loại dữ liệu được sử dụng, quy mô triển khai và mức độ tác động. Trong phạm vi được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận, tổ chức, cá nhân tham gia có thể được miễn, giảm hoặc điều chỉnh một số nghĩa vụ tuân thủ. Kết quả thử nghiệm sau khi hoàn thành cũng có thể được sử dụng làm căn cứ phục vụ đánh giá sự phù hợp của hệ thống.
Đáng chú ý, cơ chế thử nghiệm không chỉ dừng lại ở việc tạo "không gian" pháp lý. Doanh nghiệp có thể được hỗ trợ một phần chi phí thuê hạ tầng tính toán, lưu trữ, nền tảng phục vụ huấn luyện và kiểm thử; thuê quyền sử dụng dữ liệu, mô hình AI; hay sử dụng dịch vụ tư vấn kỹ thuật, kiểm thử an toàn, đánh giá bảo mật và quản trị rủi ro. Mức hỗ trợ tối đa không quá 50% tổng chi phí hợp lệ thực tế đối với các dịch vụ thuộc diện hỗ trợ.
Nghị định số 142/2026/NĐ-CP cũng dành một chương riêng cho hạ tầng, dữ liệu và năng lực tự chủ về AI. Theo đó, hạ tầng AI quốc gia được định hướng kết nối năng lực tính toán, lưu trữ, dữ liệu và các nền tảng dùng chung; trong đó có mô hình AI nền tảng, mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt và mô hình phục vụ tiếng dân tộc thiểu số. Việc kết nối, chia sẻ hạ tầng được đặt ra nhằm tận dụng nguồn lực hiện có, hạn chế đầu tư trùng lặp.
Ở phía thị trường, Nghị định số 142/2026/NĐ-CP đưa ra cơ chế công nhận các cụm liên kết AI, qua đó kết nối doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và các tổ chức hỗ trợ đổi mới sáng tạo. Các cụm được công nhận có thể được ưu tiên tiếp cận hạ tầng, dữ liệu và các chương trình hỗ trợ. Một công cụ mới khác là "Phiếu hỗ trợ phát triển trí tuệ nhân tạo", dùng để thanh toán chi phí cho một số dịch vụ phục vụ trực tiếp nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI.
Từ quản lý rủi ro, minh bạch nội dung đến sandbox, hạ tầng và hỗ trợ doanh nghiệp, Nghị định 142 cho thấy hướng quản lý AI không chỉ đặt trọng tâm vào kiểm soát. Một không gian thử nghiệm và phát triển cũng được mở ra, với nguyên tắc khá rõ: Hệ thống có nguy cơ tác động càng lớn thì trách nhiệm quản lý càng cao, trong khi những hoạt động đổi mới sáng tạo có kiểm soát được tạo điều kiện để đi nhanh hơn.