Thiết lập khung pháp lý cho hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng
<p style="text-align: justify;">Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đang được xây dựng theo hướng đáp ứng yêu cầu quản lý trong bối cảnh chuyển đổi số.</p>
Một trong những điểm mới quan trọng của dự thảo Luật là lần đầu tiên thiết lập khuôn khổ pháp lý đối với hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng. Điểm mới này thực hiện đúng tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Khi thực tiễn đời sống tôn giáo có nhiều thay đổi, Luật năm 2016 đã bộc lộ những khoảng trống nhất định, đặc biệt dưới tác động của công nghệ số. Các hoạt động giảng đạo, sinh hoạt tín ngưỡng, truyền bá giáo lý, kêu gọi cộng đồng hay quyên góp… ngày càng dịch chuyển lên môi trường trực tuyến. Cùng với đó là nguy cơ phát sinh hành vi lợi dụng tôn giáo, giả danh để trục lợi hoặc lan truyền thông tin sai lệch. Nếu không có quy định điều chỉnh, khoảng trống pháp lý trong lĩnh vực này sẽ ngày càng rõ rệt.

Việt Nam tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân.
Dự thảo Luật vì vậy đưa hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng vào diện quản lý, nhưng không tạo thêm rào cản, tổ chức, cá nhân khi tham gia vẫn phải tuân thủ các quy định về đăng ký, thông báo như hoạt động ngoài đời thực. Đồng thời, dự thảo làm rõ trách nhiệm của các bên liên quan: Cơ quan quản lý nhà nước thực hiện hướng dẫn, kiểm tra, giám sát; tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về nội dung và hành vi; doanh nghiệp cung cấp nền tảng số có nghĩa vụ phối hợp xử lý, ngăn chặn, gỡ bỏ thông tin vi phạm khi có yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền.
Bên cạnh nội dung về không gian mạng, dự thảo Luật tiếp tục đẩy mạnh phân cấp, phân quyền trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo. Điều này phù hợp với yêu cầu cải cách hành chính, tinh gọn bộ máy, đồng thời tăng tính chủ động cho chính quyền địa phương trong xử lý các vấn đề phát sinh từ thực tiễn.
Một loạt quy định cũng được rà soát, sửa đổi theo hướng rõ ràng, dễ áp dụng hơn. Từ phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng đến các nội dung cụ thể như đăng ký hoạt động tín ngưỡng, người đại diện cơ sở tín ngưỡng, hiến chương tổ chức tôn giáo, cơ sở đào tạo tôn giáo hay hoạt động có yếu tố nước ngoài… đều được điều chỉnh để thống nhất và phù hợp hơn với thực tiễn quản lý.
Đáng chú ý, dự thảo cũng thể hiện rõ định hướng cải cách thủ tục hành chính gắn với chuyển đổi số. Nhiều thủ tục được đơn giản hóa, rút ngắn quy trình; một số nội dung chuyển từ "đăng ký" sang "thông báo" nhằm giảm gánh nặng cho tổ chức, cá nhân. Thành phần hồ sơ cũng được cắt giảm, loại bỏ các giấy tờ không cần thiết.
Dự thảo Luật cho thấy sự chuyển dịch từ mô hình quản lý thiên về tiền kiểm sang hậu kiểm, dựa trên phân loại rủi ro và ứng dụng công nghệ số, phù hợp trong bối cảnh quản trị hiện đại, khi hoạt động xã hội ngày càng diễn ra linh hoạt, đa nền tảng.
Việc sửa đổi Luật cũng được đặt trong yêu cầu bảo đảm tương thích với các cam kết quốc tế về quyền con người mà Việt Nam tham gia, qua đó tiếp tục khẳng định nguyên tắc tôn trọng và bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.
Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) kỳ vọng sẽ góp phần hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo nền tảng cho quản lý hiệu quả hơn trong môi trường số, đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người dân trong đời sống tín ngưỡng, tôn giáo.