Tiêu chuẩn hóa "quyền lực mềm" trong công nghệ chiến lược
<p style="text-align: justify;">Trong cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng khốc liệt, tiêu chuẩn hóa không còn là công cụ kỹ thuật thuần túy mà đang trở thành "quyền lực mềm" định hình thị trường, chuỗi giá trị và vị thế quốc gia. </p>
Với Việt Nam, yêu cầu chuyển từ "tuân thủ tiêu chuẩn" sang "tham gia kiến tạo tiêu chuẩn" đang trở nên cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW về phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Nhiều nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng, tiêu chuẩn chính là "hạ tầng mềm" giúp giảm chi phí giao dịch, tạo niềm tin thị trường và thúc đẩy đổi mới. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, 5G/6G hay năng lượng sạch, tiêu chuẩn còn mang ý nghĩa sâu xa hơn: trở thành công cụ phân bổ lợi ích và thiết lập "luật chơi".
Thực tế cho thấy, quốc gia hoặc doanh nghiệp nắm quyền tham gia xây dựng tiêu chuẩn sẽ có lợi thế dài hạn nhờ hiệu ứng mạng và khả năng "khóa chặt" hệ sinh thái công nghệ. Đây chính là điều được gọi là "quyền thiết lập tiêu chuẩn" - một dạng quyền lực thể chế mới trong kỷ nguyên số.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, Hoa Kỳ theo đuổi mô hình thị trường dẫn dắt, trong đó doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm và các tập đoàn công nghệ lớn tận dụng bằng sáng chế thiết yếu để khai thác lợi ích từ tiêu chuẩn; Liên minh châu Âu lựa chọn mô hình thể chế, giá trị, sử dụng tiêu chuẩn như công cụ thực thi chính sách công, từ bảo vệ môi trường đến dữ liệu, qua đó tạo ra "hiệu ứng Brussels" lan tỏa toàn cầu; trong khi đó, Trung Quốc theo mô hình nhà nước dẫn dắt, tích hợp tiêu chuẩn hóa trực tiếp vào chiến lược công nghiệp và thúc đẩy "xuất khẩu tiêu chuẩn" song hành với xuất khẩu công nghệ.
Tuy nhiên, điểm chung là không tồn tại một mô hình tối ưu tuyệt đối, bởi hiệu quả của tiêu chuẩn hóa phụ thuộc vào mức độ phù hợp với năng lực công nghệ, quy mô thị trường và khả năng điều phối thể chế của từng quốc gia.
Hiện nay, Việt Nam chủ yếu tiếp cận theo hướng "hài hòa tiêu chuẩn", dựa trên các bộ tiêu chuẩn quốc tế như ISO, IEC, ITU. Cách làm này giúp giảm rào cản thương mại, nhưng cũng phản ánh một thực tế: Việt Nam vẫn ở vị trí "người theo sau".
Sự tham gia vào các tổ chức tiêu chuẩn quốc tế còn khiêm tốn, chủ yếu ở vai trò kỹ thuật. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp trong nước vẫn xem tiêu chuẩn là nghĩa vụ tuân thủ, chưa coi đây là công cụ chiến lược gắn với nghiên cứu, triển khai và sở hữu trí tuệ.

Đây cũng là điểm nghẽn khiến kết quả nghiên cứu khó chuyển hóa thành lợi thế thị trường. Ảnh minh hoạ.
Đây cũng là điểm nghẽn khiến kết quả nghiên cứu khó chuyển hóa thành lợi thế thị trường. Việc ban hành Nghị quyết 57-NQ/TW đã đặt ra yêu cầu phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo gắn với nâng cao năng lực tự chủ và cạnh tranh quốc gia. Đáng chú ý, tinh thần xuyên suốt là chuyển từ "tiếp nhận công nghệ" sang "làm chủ và kiến tạo".
Theo định hướng này, tiêu chuẩn hóa cần được nhìn nhận như một cấu phần của năng lực công nghệ quốc gia, không tách rời khỏi đổi mới sáng tạo.
Trong các kết luận gần đây, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu làm chủ công nghệ lõi, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mang tính dẫn dắt. Điều này đồng nghĩa với việc Việt Nam không thể đứng ngoài quá trình thiết lập tiêu chuẩn, nơi định hình chính "luật chơi" của thị trường.
Để hiện thực hóa tinh thần Nghị quyết 57, các chuyên gia cho rằng cần những bước đi mang tính ứng dụng rõ nét:
Thứ nhất, chuyển từ "hài hòa thụ động" sang "tham gia chủ động có chọn lọc". Không dàn trải, Việt Nam cần tập trung vào các lĩnh vực có tiềm năng như chuyển đổi số, nông nghiệp thông minh, năng lượng tái tạo, nơi đã có doanh nghiệp nội địa đủ năng lực dẫn dắt.
Thứ hai, đưa tiêu chuẩn hóa trở thành đầu ra của nhiệm vụ khoa học công nghệ. Các đề tài, dự án không chỉ dừng ở công bố khoa học mà cần hướng tới đóng góp vào dự thảo tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế.
Thứ ba, hình thành "liên minh tiêu chuẩn". Một mô hình kết nối doanh nghiệp, viện nghiên cứu, Nhà nước. Trong đó doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm, đảm bảo tiêu chuẩn gắn với nhu cầu thị trường và lợi ích thương mại.
Thứ tư, đầu tư đội ngũ chuyên gia tiêu chuẩn. Đây là lực lượng "đàm phán kỹ thuật" trên trường quốc tế, đòi hỏi sự kết hợp giữa chuyên môn, pháp lý và kỹ năng hội nhập.
Câu chuyện từ ngành viễn thông cho thấy, việc tham gia sâu vào các tổ chức tiêu chuẩn quốc tế đã giúp một số doanh nghiệp Việt từng bước nâng cao vị thế, không chỉ cung cấp thiết bị mà còn tham gia định hình công nghệ.
Điều này gợi mở một hướng đi: nếu tiêu chuẩn được coi là một phần của chiến lược đổi mới sáng tạo, Việt Nam hoàn toàn có thể chuyển từ "người chơi theo luật" sang "người cùng viết luật".
Trong bối cảnh trật tự công nghệ toàn cầu đang tái định hình, tiêu chuẩn hóa đã trở thành công cụ cạnh tranh chiến lược, không chỉ phản ánh mà còn quyết định vị thế quốc gia.
Với Việt Nam, tận dụng cơ hội từ Nghị quyết 57 và định hướng chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm, việc nâng cao năng lực tham gia thiết lập tiêu chuẩn không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu tất yếu.
Khi đó, tiêu chuẩn không chỉ là "thước đo kỹ thuật", mà sẽ trở thành "đòn bẩy quyền lực" giúp Việt Nam bước sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.