Từ “Đệ nhất danh trà” đến thương hiệu có giá trị toàn cầu

<p>Không chỉ để chống hàng giả, bảo hộ sở hữu trí tuệ đang trở thành "đòn bẩy" giúp chè Thái Nguyên chuẩn hóa sản xuất, minh bạch nguồn gốc và từng bước chuyển danh tiếng lâu đời thành giá trị kinh tế.</p>

Từ “Đệ nhất danh trà” đến thương hiệu có giá trị toàn cầu - Ảnh 1.

Sở hữu trí tuệ ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng trong chiến lược phát triển ngành chè Thái Nguyên

Từ danh tiếng vùng chè đến tài sản được bảo hộ sở hữu trí tuệ

Thái Nguyên từ lâu được biết đến là một trong những vùng chè nổi tiếng nhất cả nước. Tân Cương, La Bằng, Trại Cài, Khe Cốc, Đồng Phúc... không chỉ là những vùng nguyên liệu mà còn gắn với bản sắc, chất lượng và danh tiếng của "Đệ nhất danh trà".

Tuy nhiên, trong nền kinh tế thị trường, danh tiếng nếu không được bảo vệ bằng công cụ pháp lý rất dễ bị khai thác trái phép. Sản phẩm càng nổi tiếng càng có nguy cơ bị làm giả, làm nhái, sử dụng tên gọi không đúng nguồn gốc hoặc "ăn theo" thương hiệu để nâng giá bán.

Đây là lý do sở hữu trí tuệ ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng trong chiến lược phát triển ngành chè Thái Nguyên.

Đến nay, tỉnh đã hình thành hệ thống bảo hộ tương đối đa dạng với 5 chỉ dẫn địa lý, 5 nhãn hiệu chứng nhận và 34 nhãn hiệu tập thể. Riêng nhãn hiệu tập thể "Chè Thái Nguyên" đã được bảo hộ tại 6 thị trường gồm Mỹ, Trung Quốc, Nga, Đài Loan, Nhật Bản và Hàn Quốc.

Đáng chú ý, chỉ dẫn địa lý "Tân Cương" được EU bảo hộ trong khuôn khổ Hiệp định EVFTA. Đây không chỉ là sự ghi nhận về danh tiếng mà còn mở thêm cơ sở pháp lý để bảo vệ tên gọi sản phẩm tại một trong những thị trường có tiêu chuẩn cao về chất lượng, nguồn gốc và sở hữu trí tuệ.

Bảo hộ thương hiệu kéo theo chuẩn hóa sản xuất

Điểm đáng chú ý nhất không nằm ở số lượng văn bằng bảo hộ, mà ở tác động của sở hữu trí tuệ đối với cách người dân sản xuất chè.

Một thương hiệu chỉ có giá trị khi chất lượng sản phẩm mang thương hiệu đó được duy trì ổn định. Vì vậy, để bảo vệ danh tiếng, người sản xuất phải từng bước chuẩn hóa từ vùng nguyên liệu, chăm sóc, thu hái đến chế biến và đóng gói.

Tính đến tháng 9/2026, Thái Nguyên đang quản lý, hướng dẫn và giám sát 147 mã vùng trồng chè, diện tích hơn 1.359 ha. Trong đó, 25 mã vùng trồng đủ điều kiện phục vụ xuất khẩu.

Cùng với đó, hơn 6.669 ha chè được chứng nhận GAP, hữu cơ, chiếm trên 30% tổng diện tích chè của tỉnh; riêng diện tích VietGAP đạt 6.483 ha và hữu cơ 186,8 ha.

Đây là sự thay đổi quan trọng trong tư duy sản xuất. Nếu trước đây chất lượng chè phần lớn dựa vào kinh nghiệm của người trồng, thì nay chất lượng ngày càng được "đóng khung" bằng tiêu chuẩn, quy trình và dữ liệu.

Từ góc độ thị trường, đây cũng chính là cơ sở để sản phẩm tạo ra sự khác biệt. Người tiêu dùng không chỉ mua một gói trà mà còn mua câu chuyện về vùng nguyên liệu, phương thức sản xuất và sự bảo đảm về nguồn gốc.

Với doanh nghiệp và hợp tác xã, việc có vùng nguyên liệu đạt chuẩn, mã số vùng trồng và hệ thống truy xuất nguồn gốc cũng tạo điều kiện thuận lợi hơn khi tiếp cận các hệ thống phân phối hiện đại và thị trường xuất khẩu.

Không chỉ bán chè, phải bán giá trị của thương hiệu

Thái Nguyên hiện có 204 sản phẩm chè đạt OCOP từ 3-5 sao, trong đó 6 sản phẩm đạt 5 sao. Đây là dấu hiệu cho thấy giá trị sản phẩm đang từng bước được nâng lên thông qua chất lượng, chế biến, bao bì và thương hiệu.

Tỉnh đặt mục tiêu năm 2026 nâng tổng giá trị sản phẩm từ cây chè lên trên 16.800 tỷ đồng. Với quy mô diện tích lớn, dư địa tăng trưởng của ngành chè vì thế không nhất thiết phải đến từ mở rộng diện tích, mà nằm nhiều hơn ở việc nâng giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm.

Điều này càng rõ khi nhìn vào thị trường quốc tế. Năm 2025, Việt Nam xuất khẩu khoảng 136.000 tấn chè, trị giá 238 triệu USD. Trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu chè đạt khoảng 51.000 tấn, trị giá 89 triệu USD, cho thấy thị trường chè vẫn chịu sức ép về giá và cạnh tranh.

Trong bối cảnh đó, câu chuyện của chè Thái Nguyên không chỉ là bán được bao nhiêu tấn chè, mà là mỗi kilogram chè có thể tạo ra bao nhiêu giá trị.

Muốn nâng giá trị, thương hiệu phải đi cùng chất lượng. Muốn thương hiệu có giá trị, nguồn gốc phải minh bạch. Và muốn giữ được giá trị ấy lâu dài, tài sản trí tuệ phải được bảo vệ và khai thác hiệu quả.

Đây cũng là lý do chuyển đổi số ngày càng có vai trò trong chuỗi giá trị chè. Khi thông tin về vùng trồng, quy trình canh tác, tiêu chuẩn chất lượng và quá trình chế biến được số hóa, người tiêu dùng có thể kiểm chứng sản phẩm thay vì chỉ dựa vào lời giới thiệu của người bán.

Sở hữu trí tuệ vì thế không phải "điểm cuối" của quá trình xây dựng thương hiệu, mà là nền tảng để chè Thái Nguyên bước sang một giai đoạn phát triển mới.

Từ "Đệ nhất danh trà" được biết đến bởi hương vị, mục tiêu tiếp theo là tạo dựng một thương hiệu được nhận diện bằng nguồn gốc rõ ràng, chất lượng ổn định, quy trình minh bạch và giá trị được pháp luật bảo vệ.

Khi đó, tài sản trí tuệ không chỉ giúp bảo vệ tên tuổi của chè Thái Nguyên, mà còn góp phần bảo vệ thành quả của người trồng chè, nâng sức cạnh tranh của doanh nghiệp và tạo thêm giá trị cho cả vùng chè.