Từ mỏ dầu 1 USD đến doanh thu hơn 4,5 tỷ USD nhờ làm chủ công nghệ
<p style="text-align: justify;">Từng đứng trước nguy cơ đóng cửa và được chuyển giao với giá tượng trưng 1 USD, mỏ Đại Hùng đã được khôi phục, phát triển nhờ các giải pháp khoa học và công nghệ do Việt Nam làm chủ. Giai đoạn 2003–2025, dự án đạt doanh thu hơn 4,5 tỷ USD, nộp ngân sách nhà nước hơn 653 triệu USD.</p>
Cụm công trình “Nghiên cứu ứng dụng khoa học công nghệ có tính sáng tạo để khôi phục, mở rộng và nâng cao hiệu quả thăm dò khai thác mỏ Đại Hùng” được Hội đồng cấp Nhà nước đề nghị xét tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học và công nghệ đợt 7, theo kết quả Bộ Khoa học và Công nghệ công bố ngày 18/10/2026.
Điểm nổi bật của cụm công trình là thay đổi căn bản phương án phát triển một mỏ dầu từng bị đánh giá không hiệu quả về kinh tế, thông qua việc nghiên cứu, ứng dụng đồng bộ các giải pháp công nghệ phù hợp với điều kiện khai thác thực tế.
Nằm tại lô 05-1(a), bể Nam Côn Sơn, mỏ Đại Hùng có điều kiện địa chất phức tạp, trong khi chi phí đầu tư và vận hành ngoài khơi lớn. Trong giai đoạn do các nhà thầu quốc tế điều hành, mô hình khai thác ngầm được áp dụng không mang lại hiệu quả như kỳ vọng. Sản lượng dầu từng giảm từ khoảng 35.000 xuống chỉ còn hơn 2.000 thùng/ngày, khiến dự án đứng trước nguy cơ phải dừng khai thác. Năm 1999, mỏ được chuyển giao cho phía Việt Nam với giá trị tượng trưng 1 USD.

Hệ thống công trình khai thác dầu khí tại mỏ Đại Hùng
Bài toán đặt ra không chỉ là khôi phục sản lượng mà còn phải xác định chính xác tiềm năng dầu khí còn lại, lựa chọn phương án phát triển mỏ phù hợp và kiểm soát chi phí khai thác.
Sau khi Petrovietnam tiếp nhận trực tiếp hoạt động dầu khí tại mỏ năm 2003, đội ngũ nghiên cứu của Tổng công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí (PVEP) và PVEP-NCS đã xây dựng hệ thống giải pháp công nghệ phù hợp với đặc điểm của mỏ, thay vì tiếp tục sử dụng các mô hình khai thác có chi phí cao. Một trong những thay đổi quan trọng là chuyển sang phát triển các giàn đầu giếng cố định, kết nối với hệ thống xử lý hiện hữu, qua đó tận dụng hạ tầng đã đầu tư và giảm chi phí phát triển mỏ.
Khả năng tự chủ trong thiết kế, chế tạo công trình biển đã trực tiếp mang lại hiệu quả kinh tế. Theo hồ sơ nghiên cứu, việc tối ưu cấu hình chân đế của ba giàn đầu giếng WHP-DH01, WHP-DH02 và WHP-DHN giúp tiết kiệm khoảng 30 triệu USD, tương đương 10 triệu USD mỗi giàn so với phương án thiết kế tham chiếu có điều kiện tương tự.
Đối với hệ thống kết nối ngầm, nhóm nghiên cứu ứng dụng giải pháp sử dụng đường ống cứng thay cho đường ống mềm truyền thống. Phương án này vừa đáp ứng yêu cầu vận hành, vừa giúp tiết kiệm khoảng 25 triệu USD chi phí đầu tư.
Không chỉ giảm chi phí xây dựng, các giải pháp công nghệ còn giúp thay đổi cách thức bảo dưỡng, duy trì hoạt động khai thác. Điển hình là công nghệ sửa chữa nổi Wet Dock, cho phép thực hiện công tác sửa chữa, bảo dưỡng ngay tại khu vực mỏ thay vì phải kéo giàn về ụ nổi trên bờ. Theo tính toán trong hồ sơ, giải pháp giúp tiết kiệm trực tiếp khoảng 50 triệu USD, đồng thời hạn chế tổn thất doanh thu do gián đoạn khai thác.
Khi đội ngũ nhân sự Việt Nam đảm nhiệm toàn bộ hoạt động phát triển mỏ, chi phí quản lý được ghi nhận giảm khoảng 50% so với mô hình có sự tham gia của nhà điều hành nước ngoài. Riêng tại dự án Đại Hùng Pha 3, chi phí quản lý ở mức khoảng 10 triệu USD, tiết kiệm khoảng 10 triệu USD so với các dự án có quy mô tương đương.

Đội ngũ cán bộ, kỹ sư tại giàn khai thác Đại Hùng 01
Những kết quả nghiên cứu, ứng dụng công nghệ đã góp phần quan trọng vào hiệu quả chung của hoạt động khai thác mỏ. Giai đoạn 2003–2025, tổng doanh thu dầu khí của dự án đạt hơn 4,526 tỷ USD, nộp ngân sách nhà nước hơn 653 triệu USD và lợi nhuận sau thuế đạt gần 924 triệu USD.
Từ một dự án từng bị đánh giá không hiệu quả, Đại Hùng đã được khôi phục và tiếp tục phát triển trên cơ sở các giải pháp công nghệ phù hợp với điều kiện thực tế. Thành tựu của cụm công trình đã khẳng định khả năng tự chủ của đội ngũ kỹ sư Việt Nam trong thiết kế, xây dựng và vận hành các công trình khai thác dầu khí ngoài khơi, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.