Từ ruộng vườn đến thị trường số
<p style="text-align: justify;">Từ giám sát quá trình sản xuất, truy xuất nguồn gốc bằng mã QR đến quảng bá, bán hàng trực tuyến và thanh toán không tiền mặt, công nghệ số đang mở thêm những phương thức mới để người dân nông thôn tiếp cận thị trường. Tại khu vực Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng, việc đưa các công cụ và kỹ năng số đến người sản xuất từng bước giúp rút ngắn khoảng cách từ ruộng vườn đến người tiêu dùng.</p>
Đưa công nghệ số vào từng khâu sản xuất, kinh doanh
Từ cuối năm 2024, Trung tâm Công nghệ Sinh học Đà Nẵng, Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Đà Nẵng đã tổ chức chương trình "Kỹ thuật sử dụng công nghệ số trong sản xuất, mua bán, thanh toán trực tuyến cho người dân nông thôn" với sự tham gia của 50 nông dân và đại diện các đơn vị chế biến, sản xuất nông sản. Người dân tham gia đến từ các xã Hòa Phước, Hòa Tiến, Hòa Châu thuộc huyện Hòa Vang trước đây, nay thuộc phường Hòa Xuân và xã Hòa Tiến, thành phố Đà Nẵng.
Hoạt động thuộc Chương trình khoa học và công nghệ phục vụ xây dựng nông thôn mới nâng cao trên địa bàn thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2023 - 2025, được phê duyệt tại Quyết định số 2664/QĐ-UBND ngày 05/12/2023 của UBND thành phố Đà Nẵng.
Điểm đáng chú ý là công nghệ số được giới thiệu theo chuỗi hoạt động sản xuất, kinh doanh của người dân, thay vì chỉ dừng ở những kiến thức chung về chuyển đổi số.
Ngay từ khâu sản xuất, người dân được tiếp cận các mô hình ứng dụng công nghệ số và hệ thống giám sát sản xuất thông minh. Việc sử dụng công nghệ giúp mở ra khả năng theo dõi quá trình sản xuất, quản lý thông tin và từng bước hình thành dữ liệu phục vụ hoạt động sản xuất nông nghiệp.

Người dân cũng được hướng dẫn sử dụng các phương thức thanh toán không tiền mặt, ví điện tử và những tiện ích số phục vụ giao dịch.
Ở khâu đưa sản phẩm ra thị trường, các nội dung tập trung vào những công cụ ngày càng gần với hoạt động kinh doanh của người dân như mạng xã hội, thương mại điện tử và livestream bán hàng. Đây là những phương thức giúp hộ sản xuất có thêm kênh giới thiệu sản phẩm, tiếp cận khách hàng ngoài phạm vi thị trường truyền thống.
Người dân cũng được hướng dẫn sử dụng các phương thức thanh toán không tiền mặt, ví điện tử và những tiện ích số phục vụ giao dịch. Khi sản xuất, quảng bá, mua bán và thanh toán có thể từng bước thực hiện trên môi trường số, khoảng cách giữa người sản xuất và người tiêu dùng được rút ngắn.
Đối với khu vực nông thôn, điều này có ý nghĩa không chỉ ở việc thay đổi phương thức bán hàng. Người sản xuất có thêm cơ hội trực tiếp giới thiệu sản phẩm của mình đến khách hàng, giảm phụ thuộc vào không gian giao dịch truyền thống và từng bước tiếp cận những thị trường rộng hơn.
Mã QR tạo "cầu nối" giữa nông sản và người tiêu dùng
Một nội dung quan trọng khác là ứng dụng mã QR cho sản phẩm OCOP và nông sản. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, quy trình sản xuất và chất lượng sản phẩm, truy xuất nguồn gốc trở thành một trong những yếu tố hỗ trợ xây dựng niềm tin đối với nông sản trên thị trường.
Thay vì chỉ nghe giới thiệu về công nghệ, người dân được trực tiếp thực hành tạo mã QR truy xuất nguồn gốc cho sản phẩm. Thông qua mã QR, những thông tin cần thiết về sản phẩm có thể được số hóa và cung cấp tới người tiêu dùng bằng thiết bị di động.
Việc gắn thông tin sản phẩm với mã QR tạo thêm một "cầu nối" giữa người sản xuất và người mua. Với các sản phẩm OCOP, đặc sản địa phương hay sản phẩm của các hộ sản xuất nhỏ, đây còn là công cụ để giới thiệu nguồn gốc, đặc điểm và câu chuyện của sản phẩm trong quá trình tiếp cận thị trường.
Cùng với thực hành tạo mã QR, người dân được hướng dẫn kỹ năng bán hàng trực tuyến. Từ việc đưa thông tin sản phẩm lên môi trường mạng, sử dụng mạng xã hội, livestream đến tiếp cận thương mại điện tử, các công cụ số được đặt trong chính hoạt động kinh doanh mà người dân có thể áp dụng.
Qua đó, một chuỗi kết nối mới từng bước được hình thành: thông tin từ quá trình sản xuất được số hóa; sản phẩm có thể truy xuất nguồn gốc; người dân quảng bá và bán hàng trên môi trường trực tuyến; giao dịch được hỗ trợ bằng phương thức thanh toán số.
Đây cũng là điểm khác biệt giữa việc đơn thuần đưa thiết bị công nghệ về nông thôn với việc hình thành năng lực số cho người dân. Công nghệ chỉ thực sự phát huy giá trị khi người sản xuất biết sử dụng và đưa các công cụ đó vào giải quyết nhu cầu cụ thể của mình.

Việc người dân từng bước làm quen với các công cụ số tạo thêm điều kiện để kết nối sản xuất với thị trường.
Đối với khu vực Hòa Vang trước đây, nơi có nhiều sản phẩm nông nghiệp và sản phẩm OCOP, việc người dân từng bước làm quen với các công cụ số tạo thêm điều kiện để kết nối sản xuất với thị trường. Từ một hộ sản xuất tại địa phương, sản phẩm có khả năng được giới thiệu tới người tiêu dùng ở những địa bàn xa hơn mà không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý.
Tuy nhiên, để công nghệ số thực sự trở thành công cụ phục vụ sinh kế, việc tập huấn cần đi cùng quá trình hỗ trợ người dân thực hành và duy trì sử dụng sau chuyển giao. Khả năng vận hành công cụ, cập nhật thông tin sản phẩm, bảo đảm tính chính xác của dữ liệu truy xuất cũng như kỹ năng giao dịch an toàn trên môi trường số là những yếu tố cần được tiếp tục củng cố.
Việc đưa kỹ năng số đến người dân khu vực Hòa Vang trước đây vì vậy không chỉ hướng tới thay đổi cách mua bán. Khi người nông dân có thể từng bước làm chủ các công cụ từ sản xuất, truy xuất nguồn gốc đến quảng bá, bán hàng và thanh toán, công nghệ số trở thành phương tiện kết nối ruộng vườn với thị trường, góp phần mở rộng cơ hội tiêu thụ sản phẩm và nâng cao năng lực sản xuất, kinh doanh của người dân nông thôn.