Vi khuẩn bản địa mở hướng xử lý môi trường ao nuôi thủy sản

<p style="text-align: justify;">Từ nguồn vi khuẩn tía quang hợp bản địa, các nhà khoa học tại Quảng Trị đã tuyển chọn được hai chủng có khả năng xử lý một số chất ô nhiễm trong môi trường ao nuôi thủy sản. Trong đó, một chủng đạt hiệu suất xử lý H₂S 88,86%, chủng còn lại xử lý chất hữu cơ đạt 67,80%. Kết quả tạo cơ sở phát triển chế phẩm vi sinh phục vụ kiểm soát môi trường nuôi theo hướng sinh học.</p>

Chất hữu cơ tích tụ, thức ăn dư thừa và chất thải của vật nuôi có thể làm suy giảm chất lượng nước trong ao nuôi thủy sản. Trong điều kiện đó, các khí độc và hợp chất bất lợi phát sinh không chỉ ảnh hưởng đến môi trường mà còn tác động trực tiếp đến sức khỏe, khả năng sinh trưởng của vật nuôi.

Một trong những hướng xử lý là sử dụng vi sinh vật có khả năng chuyển hóa các chất gây ô nhiễm. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các giải pháp hóa học, việc khai thác những chủng vi khuẩn có lợi bản địa có thể tạo thêm công cụ sinh học để kiểm soát môi trường ao nuôi.

Từ hướng tiếp cận này, nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh tại Quảng Trị đã nghiên cứu phân lập, tuyển chọn vi khuẩn tía quang hợp bản địa có khả năng xử lý môi trường ao nuôi thủy sản. Nhiệm vụ đã được nghiệm thu cấp tỉnh.

Tuyển chọn hai chủng vi khuẩn bản địa

Từ 60 mẫu thu thập tại các vùng nuôi thủy sản, nhóm nghiên cứu đã phân lập được 50 chủng vi khuẩn tía quang hợp. Các chủng tiếp tục được sàng lọc, đánh giá khả năng xử lý những thành phần gây ô nhiễm trong môi trường nước.

Vi khuẩn bản địa mở hướng xử lý môi trường ao nuôi thủy sản- Ảnh 1.

Chế phẩm vi khuẩn tía quang hợp dạng lỏng.

Kết quả, hai chủng vi khuẩn bản địa có đặc tính phù hợp được lựa chọn. Theo đó, chủng Rhodobacter sp. QH07 có khả năng xử lý H₂S với hiệu suất đạt 88,86%. H₂S là khí độc có thể hình thành trong môi trường ao nuôi khi chất hữu cơ phân hủy trong điều kiện thiếu oxy; nếu tích tụ ở nồng độ cao sẽ gây bất lợi cho vật nuôi.

Đối với chủng Rhodopseudomonas sp. QH09 có khả năng xử lý chất hữu cơ với hiệu suất đạt 67,80%. Việc tuyển chọn được các chủng vi khuẩn từ chính điều kiện môi trường địa phương là cơ sở để tiếp tục khai thác nguồn vi sinh vật bản địa phục vụ xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản. Thay vì chỉ xác định khả năng của vi khuẩn trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu còn hướng tới tạo chế phẩm có thể bảo quản và sử dụng trong thực tế.

Từ chủng vi khuẩn đến chế phẩm vi sinh

Trên cơ sở hai chủng được tuyển chọn, nhóm nghiên cứu xây dựng quy trình nhân sinh khối và sản xuất chế phẩm vi khuẩn tía quang hợp dạng lỏng. Quy trình được thực hiện ở quy mô 500 lít. Chế phẩm đạt mật độ vi khuẩn từ 10⁸ CFU/mL trở lên và có thời gian bảo quản 6 tháng.

Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong quá trình đưa nguồn vi sinh vật từ nghiên cứu sang khả năng ứng dụng. Một chủng vi khuẩn có đặc tính tốt chỉ có thể thuận lợi sử dụng trong sản xuất khi có quy trình nhân nuôi, tạo chế phẩm và duy trì mật độ vi sinh vật trong thời gian bảo quản phù hợp.

Đối với nuôi trồng thủy sản, việc sử dụng vi sinh vật có lợi để chuyển hóa chất hữu cơ và hạn chế sự tích tụ của một số chất bất lợi là một trong những giải pháp nhằm cải thiện môi trường nước theo hướng sinh học. Khai thác nguồn vi khuẩn bản địa còn giúp bổ sung nguồn vật liệu sinh học phù hợp với điều kiện môi trường địa phương, tạo tiền đề để tiếp tục đánh giá hiệu quả ở các mô hình và quy mô nuôi khác nhau.

Từ 60 mẫu ban đầu, việc phân lập 50 chủng, tuyển chọn hai chủng có khả năng xử lý môi trường và xây dựng được quy trình sản xuất chế phẩm quy mô 500 lít cho thấy một chuỗi nghiên cứu tương đối hoàn chỉnh, từ tìm kiếm nguồn vi sinh vật đến tạo sản phẩm có khả năng ứng dụng.

Kết quả nhiệm vụ góp phần bổ sung giải pháp công nghệ sinh học trong nuôi trồng thủy sản, đồng thời tạo cơ sở để tiếp tục hoàn thiện chế phẩm, đánh giá hiệu quả thực tế và mở rộng khả năng ứng dụng trong kiểm soát môi trường ao nuôi.