Khai thác dữ liệu phục vụ dự báo và ứng phó với các đe dọa an ninh phi truyền thống
<p style="text-align: justify;">Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề xuất kết nối dữ liệu quan trắc môi trường, khí tượng thủy văn và sản xuất nông nghiệp, đồng thời ứng dụng công nghệ số để xây dựng bản đồ rủi ro và cảnh báo theo từng địa bàn. Đây là cơ sở để các địa phương chủ động ứng phó với những nguy cơ về môi trường, nguồn nước và lương thực có thể ảnh hưởng trên diện rộng.</p>
Kết nối dữ liệu để dự báo phạm vi tác động
Khi phát hiện ô nhiễm trên một đoạn sông, cơ quan chuyên môn cần sớm xác định chất ô nhiễm có thể lan đến đâu, mất bao lâu để tới điểm lấy nước sinh hoạt và khu vực nào cần được cảnh báo trước. Để có căn cứ trả lời những câu hỏi này, kết quả quan trắc chất lượng nước cần được phân tích cùng dữ liệu về dòng chảy, vị trí công trình cấp nước và khu dân cư. Kết quả dự báo giúp địa phương khoanh vùng ảnh hưởng và chuẩn bị phương án cấp nước thay thế nếu cần.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, dữ liệu quan trắc, nguồn thải, khí tượng, y tế, dân cư và hạ tầng thiết yếu hiện còn phân tán. Điều này gây khó khăn khi đánh giá các nguy cơ có khả năng lan qua nhiều địa phương hoặc làm gián đoạn dịch vụ thiết yếu. Bộ đề xuất xây dựng nền tảng dữ liệu dùng chung, xác định rõ cơ quan cung cấp, tần suất cập nhật và trách nhiệm kiểm chứng. Trên cơ sở đó, các đơn vị chuyên môn có thể xây dựng bản đồ rủi ro và bộ chỉ số cảnh báo phù hợp với từng vùng, từng mùa vụ.
Đối với an ninh nguồn nước, theo số liệu của Bộ, tổng lượng nước trung bình nhiều năm của Việt Nam khoảng 935,9 tỷ m³, trong đó khoảng 60% đến từ ngoài lãnh thổ. Mùa cạn kéo dài từ 7 đến 9 tháng nhưng dòng chảy trong thời kỳ này chỉ chiếm khoảng 28% tổng dòng chảy năm. Kết hợp dự báo khí tượng thủy văn với dữ liệu về nguồn nước và nhu cầu sử dụng có thể giúp nhận diện sớm địa bàn có nguy cơ thiếu nước, làm căn cứ điều hòa và phân phối nước cho sinh hoạt, sản xuất.
Trong lĩnh vực lương thực, việc phân tích đồng thời dữ liệu thời tiết, nguồn nước, sinh trưởng cây trồng và tình hình dịch hại có thể giúp dự báo mức suy giảm sản lượng tại các vùng sản xuất trọng điểm. Cùng một đợt hạn hán hoặc xâm nhập mặn, mức độ thiệt hại có thể khác nhau tùy giai đoạn sinh trưởng và khả năng cấp nước. Vì vậy, Bộ đề xuất xây dựng ngưỡng cảnh báo theo từng vùng và thời điểm trong mùa vụ.

Ngành nông nghiệp và môi trường đề ra hàng loạt giải pháp phòng ngừa các đe dọa an ninh phi truyền thống lĩnh vực sản xuất nông nghiệp.
Đưa kết quả dự báo vào kịch bản ứng phó
Khi xảy ra sự cố ô nhiễm nguồn nước, kết quả quan trắc và dự báo hướng lan truyền chất ô nhiễm giúp cơ quan chức năng khoanh vùng ảnh hưởng, ước tính số người có thể bị tác động và đánh giá nguy cơ gián đoạn cấp nước sinh hoạt. Trên cơ sở đó, cơ quan chức năng xác định thời điểm kích hoạt phương án ứng phó, phạm vi cần cảnh báo và lực lượng cần huy động để bảo vệ nguồn cấp nước. Đây là một trong những ứng dụng cụ thể của khoa học và công nghệ trong phòng ngừa, ứng phó với các đe dọa an ninh phi truyền thống.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề xuất thống nhất phương pháp đánh giá, phân cấp rủi ro và xây dựng kịch bản ứng phó theo từng lĩnh vực. Mỗi kịch bản cần quy định rõ đầu mối chỉ huy, cơ quan phối hợp, quy trình xác minh dữ liệu, cách chuyển cảnh báo đến người dân và phương án huy động nguồn lực. Các tình huống được đề xuất ưu tiên gồm ô nhiễm không khí nghiêm trọng, ô nhiễm nguồn nước ảnh hưởng đến cấp nước sinh hoạt, sự cố hóa chất, thiên tai và gián đoạn chuỗi cung ứng lương thực trên diện rộng.
Bộ cũng đề xuất diễn tập thí điểm trong giai đoạn 2026-2027 để kiểm tra toàn bộ quy trình, từ phát hiện dấu hiệu bất thường, kiểm chứng dữ liệu đến phát cảnh báo và xử lý tại hiện trường. Qua diễn tập, các cơ quan có thể xác định dữ liệu nào còn thiếu, khâu nào làm chậm việc truyền cảnh báo và đầu mối nào cần tham gia sớm hơn để người dân có thời gian chuẩn bị trước khi rủi ro lan rộng.