Theo Tờ trình, việc ban hành Nghị định xuất phát từ chủ trương nhất quán của Đảng và Nhà nước về ưu tiên phát triển các công nghệ chiến lược, trong đó trí tuệ nhân tạo được xác định là lĩnh vực mang tính đột phá. Những định hướng lớn tại Nghị quyết 52-NQ/TW, Nghị quyết 57-NQ/TW và các văn bản quan trọng gần đây đều nhấn mạnh thể chế phải "đi trước một bước", tạo môi trường pháp lý thuận lợi để thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Từ thực tiễn triển khai cho thấy sự phát triển nhanh của AI đang đặt ra nhiều vấn đề mới như rủi ro xâm phạm dữ liệu cá nhân, khả năng gây nhầm lẫn thông qua nội dung tổng hợp sâu, cũng như khoảng trống pháp lý trong xác định trách nhiệm khi hệ thống gây thiệt hại. Điều này đòi hỏi phải sớm hoàn thiện các quy định chi tiết để bảo đảm an toàn, minh bạch và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp.

Cán bộ kỹ thuật giới thiệu dây chuyền và công nghệ sản xuất trong khu vực phòng sạch.
Dự thảo Nghị định đã cụ thể hóa 15 khoản nội dung theo yêu cầu của Luật Trí tuệ nhân tạo, tạo khung khổ đầy đủ cho quản lý, phát triển và ứng dụng AI trong thực tiễn. Trong đó, đáng chú ý là các quy định về phân loại mức độ rủi ro của hệ thống trí tuệ nhân tạo, minh bạch và giải trình, đánh giá sự phù hợp, quản lý dữ liệu, hạ tầng AI, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, cùng các biện pháp thúc đẩy hệ sinh thái và hỗ trợ doanh nghiệp AI.
Theo dự thảo, việc quản lý AI được thực hiện dựa trên mức độ rủi ro. Nhà cung cấp có trách nhiệm tự phân loại hệ thống theo ba mức: Rủi ro cao, rủi ro trung bình và rủi ro thấp, kèm theo nghĩa vụ tuân thủ tương ứng. Các hệ thống rủi ro cao đặc biệt trong các lĩnh vực thiết yếu như y tế, giáo dục, tài chính, giao thông hay quản lý nhà nước phải đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt hơn về hồ sơ kỹ thuật, kiểm thử, đánh giá sự phù hợp và cơ chế can thiệp của con người.
Dự thảo Nghị định cũng quy định việc ban hành Danh mục hệ thống trí tuệ nhân tạo có rủi ro cao, làm căn cứ thống nhất cho phân loại và giám sát trên phạm vi toàn quốc. Danh mục được xây dựng dựa trên các nhóm tiêu chí về tác động đến quyền con người, an toàn, an ninh, lĩnh vực ứng dụng, mức độ tự động hóa và quy mô ảnh hưởng xã hội.
Một điểm mới quan trọng là việc thiết lập Cổng thông tin điện tử một cửa về trí tuệ nhân tạo và Cơ sở dữ liệu quốc gia về hệ thống AI. Đây sẽ là đầu mối tiếp nhận thông báo phân loại rủi ro, báo cáo sự cố và công khai các thông tin theo quy định, góp phần tăng cường minh bạch và hiệu quả hậu kiểm.
Dự thảo cũng dành một chương cho các quy định về minh bạch, gắn nhãn và đánh dấu nội dung do hệ thống AI tạo ra. Những yêu cầu này nhằm giúp người dùng nhận biết nội dung có yếu tố AI, hạn chế nguy cơ lan truyền thông tin giả, đồng thời vẫn bảo đảm không xâm phạm bí mật công nghệ và bí mật kinh doanh của doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) được thiết kế nhằm khuyến khích doanh nghiệp thử nghiệm các mô hình, sản phẩm AI mới trong phạm vi giới hạn và dưới sự giám sát của cơ quan có thẩm quyền. Đây được xem là công cụ quan trọng để thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhưng vẫn giữ được an toàn cho xã hội.
Việc ban hành Nghị định là điều kiện tiên quyết để Luật Trí tuệ nhân tạo triển khai hiệu quả từ ngày 01/3/2026. Khi được thông qua, Nghị định sẽ tạo hành lang pháp lý đồng bộ, phù hợp với thông lệ quốc tế, góp phần thúc đẩy phát triển hệ sinh thái AI quốc gia và nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong kỷ nguyên số.

