Nhiệm vụ khoa học "Nghiên cứu chế tạo vật liệu composite trên cơ sở tri-canxi photphat, hydroxyapatit và alpha-canxi sulfat hemihydrat ứng dụng làm vật liệu tái tạo xương" (mã số ĐTĐL.CN-35/22), do GS.TS. Nguyễn Đại Hải chủ trì, đã đánh dấu bước tiến quan trọng trong lĩnh vực vật liệu y sinh tại Việt Nam.
Thuộc Chương trình Nghiên cứu ứng dụng và phát triển công nghệ cấp Quốc gia, nhiệm vụ đặt mục tiêu tổng quát là tổng hợp và làm chủ công nghệ chế tạo một số vật liệu ghép xương nhân tạo có thể ứng dụng trong y học tái tạo. Hai mục tiêu cụ thể gồm: Phát triển công nghệ chế tạo vật liệu composite trên cơ sở các vật liệu vô cơ sinh học ưu việt và đánh giá độ an toàn tiền lâm sàng, nhằm từng bước tiến tới ứng dụng lâm sàng.

Bước tiến mới của khoa học vật liệu y sinh Việt Nam.
Với năng lực nghiên cứu chuyên sâu của Viện Công nghệ tiên tiến (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam), nhóm thực hiện đã tối ưu hóa thành công quy trình tổng hợp vật liệu composite bao gồm tri-canxi photphat (TCP), hydroxyapatit (HAp) và alpha-canxi sulfat hemihydrate, những thành phần có cấu trúc tương đồng với khoáng xương tự nhiên. Sự kết hợp này giúp vật liệu đạt được độ tương hợp sinh học cao, khả năng phân hủy sinh học phù hợp và hỗ trợ quá trình tái tạo mô xương mới.
Không chỉ dừng lại ở nghiên cứu chế tạo, nhóm đề tài đã tiến hành đánh giá toàn diện độ an toàn và hiệu quả thông qua các thử nghiệm tiền lâm sàng. Các kết quả cho thấy vật liệu composite có mức độ an toàn cao, không gây độc tế bào, đồng thời kích thích khả năng hình thành xương mới tại vùng cấy ghép. Đây là bước chuẩn bị quan trọng để tiến tới nghiên cứu lâm sàng và thương mại hóa trong tương lai.
Đề tài mang lại những đóng góp mới có ý nghĩa rộng lớn đối với sự phát triển của ngành vật liệu y sinh. Trong bối cảnh Chính phủ đặc biệt quan tâm đến lĩnh vực y học tái tạo, kết quả nghiên cứu góp phần xây dựng nền tảng khoa học và công nghệ vững chắc cho việc phát triển các vật liệu cấy ghép "Make in Vietnam". Điều này không chỉ đáp ứng nhu cầu điều trị trong nước mà còn mở ra hướng đi tiềm năng cho các doanh nghiệp khi tham gia thị trường thiết bị y tế giá trị cao.

Làm chủ vật liệu tái tạo xương.
Nhiệm vụ cũng góp phần hình thành hệ sinh thái nghiên cứu - sản xuất vật liệu y sinh trong nước thông qua việc thúc đẩy chuyển giao công nghệ, thương mại hóa sản phẩm và tăng cường liên kết giữa viện nghiên cứu, bệnh viện và doanh nghiệp. Đây là yếu tố then chốt giúp ngành vật liệu y sinh Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trong tương lai.
Về hiệu quả kinh tế, việc làm chủ công nghệ chế tạo vật liệu ghép xương sẽ mang lại lợi ích lớn cho doanh nghiệp và thị trường. Quy trình sản xuất tối ưu giúp giảm chi phí, nâng cao chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm, qua đó tăng khả năng cạnh tranh so với hàng nhập khẩu. Trong bối cảnh nhiều vật liệu y tế còn phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài với chi phí cao, sản phẩm trong nước sẽ giúp giảm gánh nặng chi phí cho bệnh nhân, rút ngắn thời gian nhập khẩu và đảm bảo nguồn cung ổn định.
Hiệu quả xã hội của nhiệm vụ càng trở nên rõ rệt khi kết quả nghiên cứu mở ra cơ hội cung cấp vật liệu cấy ghép có giá thành phù hợp, dễ tiếp cận hơn với người dân, đặc biệt là tại các bệnh viện tuyến tỉnh và khu vực nông thôn. Thành công của đề tài còn tạo động lực cho doanh nghiệp đầu tư sản xuất thử nghiệm, từng bước hình thành chuỗi giá trị nội địa trong lĩnh vực vật liệu y sinh. Đồng thời, đội ngũ nghiên cứu được nâng cao năng lực chuyên môn, góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành y tế và công nghệ vật liệu.
Với những kết quả đạt được, nhiệm vụ ĐTĐL.CN-35/22 không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn sâu sắc cho ngành y học tái tạo Việt Nam. Việc làm chủ vật liệu tái tạo xương là bước khởi đầu quan trọng để tiến tới tự chủ trong sản xuất thiết bị y tế, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp y sinh trong nước.

