Bỏ qua đến nội dung chính
Tiếng Việt English

Chọn ngôn ngữ

Cơ hội lớn để Việt Nam thoát khỏi vị trí gia công trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu

Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bán dẫn 31,8%/năm giai đoạn 2006 - 2025 đưa Việt Nam trở thành nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong 8 thị trường được Frost & Sullivan so sánh.

Tuy nhiên, đằng sau con số ấn tượng là một bài toán lớn hơn, đó là làm thế nào chuyển lợi thế về sản xuất, thu hút đầu tư và lắp ráp, kiểm thử thành năng lực thiết kế, phát triển công nghệ và tạo ra giá trị gia tăng cao hơn?

Tăng trưởng ấn tượng

Báo cáo nghiên cứu "From AI to EVs: How APAC Semiconductors Drive the Global Innovation Map" do FedEx phối hợp với Frost & Sullivan công bố tháng 10/2026 cho thấy xuất khẩu bán dẫn của Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) 31,8% trong giai đoạn 2006–2025. Đây là mức tăng cao nhất trong 8 nền kinh tế được nghiên cứu, gồm Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc), Malaysia, Singapore, Thái Lan, Philippines và Nhật Bản.

Đáng chú ý, kim ngạch xuất khẩu mạch tích hợp (IC) của Việt Nam riêng năm 2023 đạt 32,4 tỷ USD. Cùng giai đoạn, nhập khẩu sản phẩm bán dẫn cũng tăng trưởng bình quân 30%/năm, phản ánh mức độ tham gia ngày càng sâu của Việt Nam vào mạng lưới sản xuất và thương mại linh kiện điện tử quốc tế.

Tuy nhiên, tăng trưởng nhanh chưa đồng nghĩa Việt Nam đã trở thành một trung tâm bán dẫn hàng đầu. Năm 2025, Việt Nam vẫn đứng thứ 7 trong nhóm 8 nền kinh tế được so sánh về giá trị xuất khẩu bán dẫn, chỉ cao hơn Thái Lan. Trong khi đó, Đài Loan dẫn đầu với kim ngạch khoảng 170 tỷ USD.

Khoảng cách này cho thấy cần nhìn nhận con số 31,8% trong đúng bối cảnh: Việt Nam đang tăng trưởng mạnh từ nền tảng xuất phát thấp hơn đáng kể so với các trung tâm bán dẫn lâu đời. Đây là tín hiệu tích cực về sức hút đầu tư và khả năng mở rộng sản xuất, nhưng chưa đủ để khẳng định năng lực làm chủ toàn bộ chuỗi giá trị.

Làn sóng AI mở ra cơ hội tái định vị Việt Nam

Cơ hội của Việt Nam đang đến đúng thời điểm ngành bán dẫn toàn cầu bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới. 

Theo báo cáo FedEx và Frost & Sullivan, giai đoạn 2026–2035, thế giới dự kiến xây dựng hơn 2.000 trung tâm dữ liệu mới. Sự phát triển của AI, điện toán hiệu năng cao, xe điện, 5G và Internet vạn vật đang thúc đẩy nhu cầu đối với chip xử lý, chip nhớ, linh kiện công suất và các giải pháp bán dẫn chuyên dụng.

Trong bức tranh đó, châu Á - Thái Bình Dương (APAC) chiếm khoảng 58% doanh thu ngành bán dẫn toàn cầu, với sự phân công ngày càng chuyên môn hóa. Đài Loan giữ vai trò chủ lực trong dịch vụ gia công chế tạo chip, chiếm khoảng 60% sản lượng foundry toàn cầu; Hàn Quốc nổi bật về chip nhớ và công nghệ chế tạo tiên tiến; Nhật Bản có thế mạnh về vật liệu, thiết bị và các đầu vào chuyên dụng.

Việt Nam cùng Malaysia và một số nền kinh tế Đông Nam Á đang nổi lên ở công đoạn phía sau của chuỗi sản xuất, đặc biệt là lắp ráp, đóng gói và kiểm thử (ATP). 

Lợi thế của Việt Nam nằm ở nền tảng sản xuất điện tử đã hình thành, lực lượng lao động có khả năng tiếp cận công nghệ và khả năng thu hút các tập đoàn đa quốc gia. Nhà máy Intel tại TP.HCM là cơ sở lắp ráp và kiểm thử lớn nhất trong mạng lưới toàn cầu của tập đoàn. Amkor tại Bắc Ninh với tổng vốn đầu tư cam kết lên tới 1,6 tỷ USD đến năm 2035 cũng là một trong những dự án đáng chú ý, góp phần đưa Việt Nam vào bản đồ đầu tư đóng gói bán dẫn tiên tiến.

Đặc biệt, việc Intel tiếp tục mở rộng hoạt động, chuyển thêm một số dây chuyền lắp ráp và kiểm thử phục vụ chip máy chủ từ Costa Rica sang Việt Nam trong năm 2026 cho thấy vai trò của Việt Nam trong mạng lưới sản xuất toàn cầu đang được củng cố.

Không chỉ có nhà máy, Việt Nam còn có cơ hội phát triển các doanh nghiệp cung ứng thiết bị, vật liệu, dịch vụ kỹ thuật và giải pháp công nghệ phụ trợ. Đây chính là điều kiện để từng bước hình thành hệ sinh thái bán dẫn thay vì chỉ tập trung vào những dự án đầu tư riêng lẻ.

Từ thu hút đầu tư đến làm chủ công nghệ bán dẫn

Thách thức lớn nhất hiện nay là làm thế nào để Việt Nam không bị giới hạn ở những công đoạn có giá trị gia tăng thấp hơn. Nếu chỉ dựa vào lợi thế nhân công và chi phí vận hành, Việt Nam có nguy cơ trở thành địa điểm sản xuất thay thế trong chuỗi cung ứng, thay vì một trung tâm có năng lực công nghệ và sức cạnh tranh độc lập.

Báo cáo Forging Viet Nam's Semiconductor Future của Ngân hàng Thế giới năm 2025 cũng nhấn mạnh yêu cầu nâng cấp chuỗi giá trị thông qua phát triển nhân lực, năng lực nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Trong đó, thiết kế vi mạch, đóng gói tiên tiến và xây dựng hạ tầng nghiên cứu dùng chung là những hướng đi cần được ưu tiên.

Điều này đòi hỏi Việt Nam triển khai đồng bộ 3 nhóm giải pháp:

Thứ nhất, phát triển đội ngũ kỹ sư thiết kế vi mạch, chuyên gia vật liệu, công nghệ chế tạo và đóng gói tiên tiến; gắn đào tạo đại học với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. 

Thứ hai, thúc đẩy doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào mạng lưới cung ứng của các tập đoàn quốc tế, từng bước làm chủ thiết kế, thiết bị và các công đoạn kỹ thuật chuyên sâu. 

Thứ ba, đầu tư hạ tầng nghiên cứu, phòng thí nghiệm, cơ sở thử nghiệm và hệ thống năng lượng ổn định, đáp ứng yêu cầu đặc thù của ngành công nghiệp bán dẫn.

Logistics cũng là một mắt xích không thể xem nhẹ. Với sản phẩm có giá trị cao, yêu cầu giao hàng chính xác và chuỗi sản xuất xuyên biên giới, năng lực vận chuyển quốc tế quyết định đáng kể độ tin cậy của nhà cung ứng. FedEx cho biết việc bổ sung chuyến bay đi từ Nội Bài từ tháng 9/2025 giúp hàng hóa từ miền Bắc Việt Nam đến châu Á và châu Âu nhanh hơn một ngày.

Tăng trưởng xuất khẩu 31,8% là một thành quả đáng chú ý, nhưng ý nghĩa lớn hơn nằm ở cơ hội mà con số này mở ra. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc, Việt Nam có điều kiện thu hút thêm dòng vốn, công nghệ và tri thức quốc tế. Vấn đề không còn đơn thuần là thu hút thêm bao nhiêu nhà máy, mà là Việt Nam có thể tham gia sâu đến đâu vào quá trình tạo ra một con chip.

Trung tâm Truyền thông KH&CN
Từ khoá:
Phản ánh, kiến nghị văn bản
quy phạm pháp luật

Nghiên cứu cơ bản và ứng dụng công nghệ cao.

Xem thêm
Dịch vụ hành chính công

Thông tin về Dịch vụ hành chính công Bộ Khoa học và Công nghệ; Hệ thống thông tin giải quyết TTHC

Xem thêm
Sản phẩm dịch vụ,
KHCN, ĐMST

Thông tin giới thiệu về các sản phẩm, dịch vụ ngành Khoa học và Công nghệ

Xem thêm
Make in VietNam

Thông tin về Công nghiệp công nghệ số

Xem thêm