Đưa quy trình công nghệ xuống đồng ruộng
Điểm đáng chú ý của mô hình sản xuất rau an toàn tại Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang trước sắp xếp, là công nghệ không chỉ được đưa vào một công đoạn riêng lẻ. Từ lựa chọn giống, canh tác, tưới, chăm sóc đến thu hoạch, bảo quản và tiêu thụ, các khâu đều được tổ chức lại theo quy trình.
Trong khu vực nhà lưới mái vòm tiêu chuẩn rộng 1 ha, các loại rau quả có giá trị như dưa thơm, cà chua và dưa lê siêu ngọt được sản xuất kết hợp với hệ thống tưới nhỏ giọt. Nước và phân bón được cung cấp theo nhu cầu của cây, qua đó hạn chế thất thoát, giảm công lao động và tạo điều kiện kiểm soát môi trường canh tác tốt hơn.
Dự án đồng thời xây dựng 2 ha nhà lưới đơn giản dành cho các loại rau ăn lá, ăn củ như cải, xà lách, su hào trái vụ. Tùy đặc điểm từng nhóm cây, hệ thống tưới phun được sử dụng để bảo đảm độ ẩm và hỗ trợ cây phát triển ổn định.
Quy mô lớn nhất của dự án nằm ngoài đồng ruộng. Trên diện tích 60 ha qua 6 vụ sản xuất, nhiều loại rau như dưa chuột, xà lách, bắp cải, súp lơ, bí xanh, su hào, đậu cô ve và cà chua trái vụ được canh tác theo tiêu chuẩn VietGAP.
Theo Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Bắc Ninh về kết quả thực hiện Chương trình nông thôn miền núi giai đoạn 2016–2025, năng suất tại các mô hình tăng khoảng 10–15% so với phương thức sản xuất thông thường.
Sự thay đổi không chỉ thể hiện ở năng suất. Khi sản xuất theo VietGAP, người dân phải tuân thủ yêu cầu về giống, nguồn nước, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và thời gian cách ly. Quá trình sản xuất được ghi chép, theo dõi, giúp kiểm soát chất lượng và tạo cơ sở truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

Hợp tác xã rau sạch Yên Dũng là đơn vị chuyên sản xuất, cung cấp các loại rau củ quả Vietgap.
Đây là bước chuyển quan trọng đối với người trồng rau. Thay vì sản xuất chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, người dân từng bước làm quen với việc canh tác theo quy trình, kiểm soát đầu vào và chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.
Trong hai năm triển khai, tổng diện tích rau các loại được tổ chức sản xuất trong khuôn khổ dự án đạt 81 ha, cho thu hoạch khoảng 2.167 tấn. Trong đó có 120 tấn cà chua ăn tươi trong nhà lưới, 20 tấn dưa thơm, 30 tấn dưa lê siêu ngọt Hàn Quốc và khoảng 100 tấn súp lơ xanh.
Tổng doanh thu từ các loại rau trong dự án đạt 29,478 tỉ đồng. Những con số này cho thấy hiệu quả của việc kết hợp đồng bộ giữa công nghệ, quy trình sản xuất và cách thức tổ chức vùng nguyên liệu.
Giải bài toán sau thu hoạch
Nếu chỉ nâng năng suất mà không xử lý được khâu sau thu hoạch, người trồng rau vẫn có thể rơi vào cảnh được mùa nhưng chịu sức ép tiêu thụ. Rau tươi có thời gian bảo quản ngắn, chất lượng dễ suy giảm, nhất là khi sản lượng tăng mạnh trong cùng một thời điểm.
Để giải quyết điểm nghẽn này, dự án đã xây dựng mô hình bảo quản rau bằng công nghệ kiểm soát môi trường, với kho có thể tích từ 600–700 m³. Việc chủ động điều kiện bảo quản giúp hạn chế hao hụt, duy trì chất lượng và kéo dài thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.
Kho bảo quản cũng tạo thêm khoảng thời gian cần thiết để doanh nghiệp và người sản xuất tổ chức phân phối, thay vì phải bán ngay sau khi thu hoạch. Đây là một mắt xích quan trọng để vùng rau chuyển từ sản xuất nông sản đơn thuần sang tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị.
Từ mô hình này, sự liên kết giữa nhà quản lý, nhà khoa học, doanh nghiệp và người dân từng bước được hình thành. Cơ quan quản lý hỗ trợ tổ chức thực hiện; đơn vị khoa học chuyển giao quy trình; doanh nghiệp tham gia sản xuất, bảo quản và kết nối thị trường; người dân trực tiếp tiếp nhận, vận hành và làm chủ kỹ thuật.
Chính sự phối hợp này giúp công nghệ không dừng lại ở mô hình trình diễn. Khi người dân có khả năng áp dụng quy trình và sản phẩm được kết nối với thị trường, kết quả của dự án mới có cơ hội được duy trì sau khi nguồn hỗ trợ kết thúc.
Tuy nhiên, quá trình nhân rộng vẫn còn không ít thách thức. Theo đánh giá chung của Chương trình nông thôn miền núi, quy mô một số mô hình còn nhỏ; việc tập trung đất đai để hình thành vùng sản xuất hàng hóa gặp khó khăn; nguồn vốn và tiến độ cấp kinh phí đôi khi chưa phù hợp với mùa vụ. Liên kết giữa sản xuất và tiêu thụ ở một số dự án cũng chưa thật sự bền vững.
Với vùng rau Yên Dũng, bước tiếp theo vì vậy không chỉ là mở rộng diện tích. Điều quan trọng hơn là duy trì tiêu chuẩn VietGAP, tổ chức sản xuất theo nhu cầu thị trường và củng cố mối liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp phân phối.
Sản lượng từng loại rau cần được tính toán phù hợp với khả năng tiêu thụ của siêu thị, bếp ăn tập thể, khu công nghiệp và cơ sở chế biến. Công nghệ số cũng có thể được sử dụng để quản lý vùng trồng, cập nhật nhật ký canh tác, truy xuất nguồn gốc và kết nối đơn hàng.
Từ những nhà lưới đầu tiên đến vùng sản xuất VietGAP và kho bảo quản, dự án tại Yên Dũng cho thấy khoa học và công nghệ có thể tạo ra thay đổi rõ rệt cho nông nghiệp. Nhưng để hiệu quả được duy trì lâu dài, công nghệ phải giải quyết đúng nhu cầu của người sản xuất, gắn với thị trường và có khả năng tiếp tục vận hành sau khi dự án kết thúc.