Cá tra là một trong những đối tượng thủy sản nuôi chủ lực của Việt Nam. Để nâng cao hiệu quả sản xuất, bên cạnh quy trình nuôi, thức ăn và kiểm soát môi trường, chất lượng con giống giữ vai trò quan trọng.
Một trong những thách thức đối với người nuôi là bệnh gan thận mủ do vi khuẩn Edwardsiella ictaluri gây ra. Dịch bệnh ảnh hưởng đến tỷ lệ sống, làm tăng chi phí phòng, trị bệnh và có thể gây thiệt hại trong quá trình nuôi.
Từ thực tế đó, các nhà khoa học của Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản II đã ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn giống cá tra, hướng tới đồng thời hai đặc tính quan trọng là sinh trưởng và khả năng kháng bệnh gan thận mủ.
Tìm đặc tính kháng bệnh từ nguồn gen
Thay vì chỉ lựa chọn cá bố mẹ dựa trên những đặc điểm có thể quan sát như kích thước hay tốc độ sinh trưởng, công nghệ sinh học cho phép các nhà khoa học phân tích thông tin di truyền của từng cá thể.
Kết quả nghiên cứu cho thấy khả năng kháng bệnh gan thận mủ có thể được cải thiện thông qua chọn giống. Hiệu quả chọn lọc đạt khoảng 13% đối với tính trạng kháng bệnh và 7,5% đối với tăng trưởng so với thế hệ ban đầu. Đáng chú ý, kết quả nghiên cứu cho thấy việc cải thiện khả năng kháng bệnh không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng của cá. Đây là yếu tố có ý nghĩa đối với sản xuất, bởi chất lượng con giống cần đáp ứng đồng thời yêu cầu về tốc độ tăng trưởng và sức chống chịu.
Cùng với quá trình chọn lọc đàn cá, các nhà khoa học sử dụng công nghệ phân tích DNA để tìm kiếm những khác biệt di truyền có liên quan đến khả năng kháng bệnh.

Ứng dụng công nghệ sinh học vào khâu giống còn tạo thêm hướng tiếp cận trong kiểm soát dịch bệnh.
Qua đó, nghiên cứu xác định được 329 chỉ thị SNP tiềm năng liên quan đến tính trạng kháng bệnh gan thận mủ, trong đó 157 SNP chỉ xuất hiện ở nhóm cá có khả năng kháng bệnh cao.
Có thể hiểu SNP là những vị trí khác biệt rất nhỏ trong DNA giữa các cá thể. Khi xác định được những dấu hiệu liên quan đến đặc tính mong muốn, các nhà khoa học có thêm công cụ hỗ trợ lựa chọn cá bố mẹ có tiềm năng tốt ngay từ cấp độ di truyền. Nghiên cứu cũng tuyển lựa và chuyển giao 2.000 cá tra hậu bị, tạo nguồn vật liệu tiếp tục phục vụ công tác chọn giống.
Từ công nghệ chọn giống đến hiệu quả sản xuất
Giá trị của kết quả nghiên cứu không chỉ nằm ở việc xác định các chỉ thị phân tử mà còn ở khả năng đưa thông tin di truyền vào quá trình chọn giống. Đối với sản xuất cá tra quy mô hàng hóa, nâng cao chất lượng con giống có thể tác động đến nhiều khâu của chuỗi sản xuất. Cá có sức chống chịu tốt hơn trước dịch bệnh sẽ góp phần giảm rủi ro trong quá trình nuôi; khả năng tăng trưởng tốt đồng thời tạo điều kiện nâng cao hiệu quả sử dụng ao nuôi, thức ăn và thời gian sản xuất.
Trên nền tảng những kết quả đã đạt được, hướng chọn giống cá tra đang tiếp tục được phát triển bằng các công nghệ mới. Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã đặt ra hướng nghiên cứu ứng dụng chọn giống hệ gen nhằm nâng cao tăng trưởng, khả năng kháng bệnh gan thận mủ và tỷ lệ sống ở cá tra. Nếu phương pháp chọn giống truyền thống chủ yếu dựa vào đặc điểm biểu hiện của vật nuôi, công nghệ hệ gen cho phép khai thác thông tin tại nhiều vị trí trên DNA. Qua đó, những cá thể có tiềm năng mang đặc tính mong muốn có thể được nhận diện chính xác hơn để phục vụ chương trình chọn giống.
Ứng dụng công nghệ sinh học vào khâu giống còn tạo thêm hướng tiếp cận trong kiểm soát dịch bệnh. Bên cạnh các biện pháp phòng, trị trong quá trình nuôi, nâng cao sức chống chịu ngay từ con giống có thể góp phần giảm rủi ro dịch bệnh từ đầu chuỗi sản xuất. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với ngành cá tra, nơi các khâu sản xuất giống, nuôi thương phẩm, chế biến và xuất khẩu có mối liên hệ chặt chẽ. Chất lượng con giống được nâng lên sẽ tạo nền tảng để ổn định sản xuất, giảm thiểu rủi ro và nâng cao giá trị của chuỗi sản phẩm.
Từ chọn lọc đàn cá, phân tích DNA đến xác định các chỉ thị phân tử liên quan đến khả năng kháng bệnh, công nghệ sinh học đang cung cấp thêm công cụ để nâng cao chất lượng giống cá tra. Việc tiếp tục phát triển công nghệ chọn giống dựa trên dữ liệu hệ gen sẽ tạo thêm cơ sở để chủ động nguồn giống có đặc tính tốt, nâng cao tỷ lệ sống và hiệu quả sản xuất. Qua đó, các kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị khoa học mà còn hướng trực tiếp tới yêu cầu của sản xuất, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cá tra và phát huy đóng góp của công nghệ sinh học đối với phát triển kinh tế - xã hội.