(Nháy con trỏ chuột trực tiếp vào số bằng để tải bản mô tả toàn văn tương ứng)
| STT | Số bằng | Số đơn | Tên SC/GPHI | Tên chủ văn bằng |
| 1 | 1-2021-04400 | Quy trình điều chế phức chất của hexa axit gadolini trên cơ sở PCTA được làm giàu về mặt đồng phân không đối quang | GUERBET | |
| 2 | 1-2023-03555 | Phương pháp xác định điều kiện kích hoạt cho tín hiệu chuỗi thời gian, phương pháp chẩn đoán bất thường cho thiết bị cần theo dõi, và thiết bị xác định điều kiện kích hoạt cho tín hiệu chuỗi thời gian | JFE STEEL CORPORATION | |
| 3 | 1-2023-01362 | PHƯƠNG PHÁP CHỈ BÁO THÔNG TIN, PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT BỊ TRUYỀN THÔNG | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 4 | 1-2021-04657 | Thiết bi hiển thị và phương pháp sản xuất thiết bị hiển thị | LG DISPLAY CO., LTD. | |
| 5 | 1-2022-00757 | PHƯƠNG PHÁP CUNG CẤP THÔNG TIN LỊCH SỬ DI CHUYỂN CỦA THIẾT BỊ NGƯỜI DÙNG, THIẾT BỊ NGƯỜI DÙNG VÀ NỀN TẢNG ĐIỆN TOÁN | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 6 | 1-2019-02897 | Hợp phần dạng bột nhão để chế tạo điện cực của tế bào quang điện, điện cực của tế bào quang điện, và tế bào quang điện | DK ELECTRONIC MATERIALS, INC | |
| 7 | 1-2021-03025 | Màng polyeste định hướng hai trục, cuộn màng thu được bằng cách cuộn màng này và phương pháp sản xuất màng này | TOYOBO CO., LTD. | |
| 8 | 1-2019-02181 | Bộ chuyển mạch dò vị trí và phương pháp chế tạo bộ chuyển mạch này | SMC CORPORATION | |
| 9 | 1-2017-01086 | Nút mạng truy cập, nút mạng lõi và phương pháp nhắn tin | Huawei Technologies Co., Ltd. | |
| 10 | 1-2022-07617 | CƠ CẤU ĐÓNG CỌC RUNG MÀ Ở ĐÓ HƯ HỎNG BỞI VIỆC ĐÓNG CỌC RUNG ĐƯỢC GIẢM | KWON, Dae Ryuk | |
| 11 | 1-2018-04540 | Thảm cỏ nhân tạo có thể tái chế hoàn toàn và phương pháp sản xuất thảm cỏ này | COCREATION GRASS CO., LTD. | |
| 12 | 1-2021-01744 | Phương pháp cấu hình tài nguyên liên kết biên, phương pháp truyền thông liên kết biên và thiết bị cấu hình tài nguyên liên kết biên | ZTE CORPORATION | |
| 13 | 1-2023-06313 | Máy rửa bát đĩa | Panasonic Corporation | |
| 14 | 1-2021-04155 | Hệ thống hiệu chỉnh đối với hiệu suất mô tơ và phương pháp hiệu chỉnh đối với hiệu suất mô tơ | Shihlin Electric & Engineering Corp. | |
| 15 | 1-2022-04113 | Phương pháp và thiết bị truyền và thu tín hiệu đồng bộ và vật ghi máy tính | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 16 | 1-2020-07036 | Thiết bị hiển thị phát quang và phương pháp chế tạo thiết bị hiển thị phát quang này | LG Display Co., Ltd. | |
| 17 | 1-2021-07910 | NỀN DẠNG MẢNG, BẢNG TINH THỂ LỎNG MỜ VÀ BẢNG HIỂN THỊ | BOE TECHNOLOGY GROUP CO., LTD. | |
| 18 | 1-2021-04406 | Phương pháp mã hoá, phương pháp giải mã, thiết bị lập mã viđeo, phương tiện phi nhất thời đọc được bằng máy tính, bộ mã hoá, bộ giải mã, phương tiện lưu trữ phi nhất thời, và phương tiện lập mã | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 19 | 1-2024-00458 | Phương pháp tạo ra dòng bit viđeo được mã hóa | DOLBY LABORATORIES LICENSING CORPORATION | |
| 20 | 1-2020-05906 | Thiết bị tranzito điện năng có mạch làm cân bằng dòng điện và phương pháp sắp đặt dùng cho mạch làm cân bằng dòng điện | Shihlin Electric & Engineering Corp | |
| 21 | 1-2019-07052 | Phương pháp tạo thành khoang được điền đầy chất lưu dùng cho giày dép | NIKE INNOVATE C.V. | |
| 22 | 1-2022-00015 | Hỗn hợp bột làm bánh mì dùng trong gia đình | Nisshin Seifun Welna Inc. | |
| 23 | 1-2022-01671 | Phương pháp xác định thông số khả năng, phương pháp sắp xếp đường lên, thiết bị đầu cuối và thiết bị phía mạng | Vivo Mobile Communication Co., Ltd. | |
| 24 | 1-2021-05819 | Kháng thể trung hoà lây nhiễm bệnh cúm A và dược phẩm chứa kháng thể này | HUMABS BIOMED SA | |
| 25 | 1-2024-05810 | HỒ KIỂM SOÁT SỰ CỐ CÓ KHẢ NĂNG TÁCH NƯỚC THẢI SỰ CỐ KHỎI NƯỚC MƯA | TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI | |
| 26 | 1-2022-02796 | Phương pháp giải mã, phương pháp mã hóa, thiết bị mã viđeo, phương tiện đọc được bởi máy tính, bộ giải mã và bộ mã hóa | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 27 | 1-2021-04450 | Thước thủy và phương pháp lắp đặt lọ trong khung thước thủy | Milwaukee Electric Tool Corporation | |
| 28 | 1-2016-05111 | Bọt dùng trong nông nghiệp và dịch cô đặc tạo bọt có thể nhũ hóa | FMC CORPORATION | |
| 29 | 1-2022-08615 | Điện cực không khí, phương pháp sản xuất điện cực không khí và thiết bị làm lạnh bao gồm điện cực này | HEFEI MIDEA REFRIGERATOR CO., LTD. | |
| 30 | 1-2021-00486 | Thiết bị nối phía trước điều chỉnh mô-đun cho ray trượt ngăn kéo | GUANGDONG HEGU HARDWARE PRECISION MANUFACTURING CO, LTD. | |
| 31 | 1-2019-04679 | Chất cải biến bột chiên xù | NISSHIN SEIFUN WELNA INC. | |
| 32 | 1-2020-00575 | Máy nhiệt và phương pháp thực hiện chu trình nhiệt của máy nhiệt này | I.V.A.R. S.P.A. | |
| 33 | 1-2022-00923 | PHƯƠNG PHÁP KHÓA NGƯỜI DÙNG MỤC TIÊU, THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ VÀ VẬT GHI ĐỌC ĐƯỢC BẰNG MÁY TÍNH | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 34 | 1-2022-02203 | PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO CẢM BIẾN QUANG TỬ SỬ DỤNG QUANG PHỔ RAMAN TĂNG CƯỜNG BỀ MẶT (SERS) TRÊN SILIC XỐP ĐÃ ĂN MÒN CÓ PHỦ NANO VÀNG | VIỆN KHOA HỌC VẬT LIỆU, VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM | |
| 35 | 1-2023-02303 | Phương pháp và thiết bị truyền thông không dây | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 36 | 1-2021-04806 | Chi tiết quang dẫn tạo ảnh quang điện, hộp xử lý in, và thiết bị tạo ảnh | FUJIFILM BUSINESS INNOVATION CORP. | |
| 37 | 1-2022-03940 | Thiết bị phân tích và phương pháp phân tích | TOKYO WELD CO., LTD. | |
| 38 | 1-2020-02780 | Chế phẩm diệt cỏ dạng lỏng | LG CHEM, LTD. | |
| 39 | 1-2022-00536 | Phương pháp và thiết bị để gửi và nhận thông điệp, hệ thống truyền thông và phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 40 | 1-2022-03548 | Chế phẩm nhựa nhạy quang, và màng khô cản quang, phần tử nhạy quang, bảng mạch và thiết bị hiển thị sử dụng chế phẩm nhựa nhạy quang này | KOLON INDUSTRIES, INC. | |
| 41 | 1-2022-08694 | Cấu trúc đế dùng cho sản phẩm giày dép | NIKE INNOVATE C.V. | |
| 42 | 1-2022-02530 | PHƯƠNG PHÁP SẢN XUẤT SỮA LÊN MEN CHỨA OLIGOSACARIT VÀ SỮA LÊN MEN ĐƯỢC SẢN XUẤT BẰNG PHƯƠNG PHÁP NÀY | KABUSHIKI KAISHA YAKULT HONSHA | |
| 43 | 1-2022-07145 | Hệ thống tái chế dùng để tái chế màng chất dẻo nhiều lớp thành vật liệu tái chế, phương pháp tái chế, và phương pháp phân tách và thu hồi màng nhiều lớp | DIC CORPORATION | |
| 44 | 1-2021-04830 | Phương pháp sản xuất dịch lên men khô và phương pháp cải thiện các tính chất của thức ăn chăn nuôi hoặc thức ăn bổ sung | EVONIK OPERATIONS GMBH | |
| 45 | 1-2023-05047 | Thiết bị và phương pháp để căn thẳng bảng thử nóng và bít kín giữa khoang và khung cho quy trình thử nóng thiết bị bán dẫn | MSV SYSTEMS & SERVICES PTE LTD | |
| 46 | 1-2022-07386 | Phương pháp sản xuất nước xốt chứa rau | Nisshin Seifun Welna Inc. | |
| 47 | 1-2020-03914 | Hệ thống nuôi cá và phương pháp vận hành | SØLVPILEN AS | |
| 48 | 1-2022-02493 | Phương pháp tạo mã viđeo, bộ mã hóa/giải mã viđeo và vật ghi máy tính đọc được | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 49 | 1-2021-03753 | Hệ thống nén, hệ thống sàng và phương pháp siết chặt các cụm lưới sàng | DERRICK CORPORATION | |
| 50 | 1-2022-00956 | PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT BỊ LẬP MÃ VIĐEO | HFI INNOVATION INC. | |
| 51 | 1-2020-03495 | Thiết bị đo tỷ lệ thoát trang cho dịch vụ quảng bá | ANYPOINT MEDIA CO., LTD. | |
| 52 | 1-2023-00832 | CỤM BỘ PHẬN TRUYỀN ĐỘNG, MÔĐUN CAMERA, PHƯƠNG PHÁP VẬN HÀNH CỤM BỘ PHẬN TRUYỀN ĐỘNG VÀ PHƯƠNG PHÁP TRUYỀN ĐỘNG MÔĐUN CAMERA | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 53 | 1-2020-05837 | Phương pháp điều khiển trợ lý thông minh, thiết bị đầu cuối và phương tiện lưu trữ đọc được bởi máy tính | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 54 | 1-2023-05361 | ĐẦU NỐI ÂM, ĐẦU NỐI DƯƠNG, CỤM ĐẦU NỐI, CỤM CÁP, THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG TRUYỀN THÔNG | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 55 | 1-2021-00150 | Phương pháp truyền thông tin, thiết bị đầu cuối và thiết bị mạng | GUANGDONG OPPO MOBILE TELECOMMUNICATIONS CORP., LTD. | |
| 56 | 1-2022-02420 | Phương pháp và thiết bị tạo mã, bộ mã hóa, bộ giải mã và vật ghi máy tính đọc được | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 57 | 1-2022-07653 | CÔNG TẮC | SCHNEIDER ELECTRIC INDUSTRIES SAS | |
| 58 | 1-2020-06423 | Thiết bị phát hiện cháy | Hochiki Corporation | |
| 59 | 1-2024-00451 | Phương pháp mã hóa và giải mã dòng bit viđeo | DOLBY LABORATORIES LICENSING CORPORATION | |
| 60 | 1-2020-07429 | Phương pháp và phương tiện lưu trữ bất biến đọc được bằng máy tính để xác định mức độ ý thức | BRAINU CO., LTD. | |
| 61 | 1-2022-00429 | PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT BỊ PHÁT HIỆN MỘT HOẶC NHIỀU VẬT THỂ DƯỚI ĐÁY BIỂN | FRAUNHOFER-GESELLSCHAFT ZUR FÖRDERUNG DER ANGEWANDTEN FORSCHUNG E.V. | |
| 62 | 1-2021-07850 | Hệ thống và phương pháp phân tích khuyết tật của sản phẩm phân phối và phương tiện lưu trữ đọc được ở máy tính | BOE TECHNOLOGY GROUP CO., LTD. | |
| 63 | 1-2021-04323 | Phương pháp làm giảm các nhị phân được mã hóa thông thường | INTERDIGITAL VC HOLDINGS, INC. | |
| 64 | 1-2021-06665 | Thiết bị thu phát không dây và phương pháp được triển khai bởi thiết bị thu phát không dây | INTERDIGITAL PATENT HOLDINGS, INC. | |
| 65 | 1-2023-01496 | PHƯƠNG PHÁP SẢN XUẤT THÂN LON | TOYO SEIKAN GROUP HOLDINGS, LTD. | |
| 66 | 1-2020-07450 | Bộ tản nhiệt tích hợp có građien nhiệt độ | QKM TECHNOLOGY (DONG GUAN) CO., LTD | |
| 67 | 1-2021-07348 | Máy may với cần lấy chỉ có thể thay đổi | CHEE SIANG INDUSTRIAL CO., LTD. | |
| 68 | 1-2023-00454 | Cần điều khiển bên dưới phía sau dùng cho xe ô tô và quy trình sản xuất cần điều khiển này | ARCELORMITTAL | |
| 69 | 1-2022-05522 | Sản phẩm được phủ có lớp bảo vệ ngoài làm từ titan ziriconi hafini nitrua và cacbon | SAINT-GOBAIN GLASS FRANCE | |
| 70 | 1-2020-07461 | Đường dây truyền trong bảng mạch in và thiết bị điện tử | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 71 | 1-2019-01809 | Phương pháp điều chỉnh âm lượng và thiết bị đầu cuối | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 72 | 1-2023-03033 | THIẾT BỊ SẠC VÀ PHƯƠNG PHÁP SẠC CỦA THIẾT BỊ NÀY | CHALLENGO (BEIJING) TECHNOLOGY CO., LTD. | |
| 73 | 1-2019-05387 | Phương pháp truyền thông không dây, thiết bị đầu cuối và thiết bị mạng | GUANGDONG OPPO MOBILE TELECOMMUNICATIONS CORP., LTD. | |
| 74 | 1-2020-04320 | Thiết bị bán hàng tự động tự phục vụ và phương pháp bán hàng tự động, và vật lưu trữ đọc được bằng máy tính không chuyển tiếp | HEFEI MIDEA INTELLIGENT TECHNOLOGIES CO., LTD | |
| 75 | 1-2023-03846 | Thiết bị và phương pháp truyền thông không dây và phương tiện bất biến đọc được bằng máy tính | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 76 | 1-2021-07784 | Máy và phương pháp truyền không dây | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 77 | 1-2022-00301 | VẬT CỐ ĐỊNH THỬ NGHIỆM DÙNG CHO ĐẾ | Teng-Jen YANG | |
| 78 | 1-2021-04903 | Phương pháp xác định chiều dài cửa sổ đáp ứng truy nhập ngẫu nhiên thích ứng, thiết bị truyền thông, nút truyền thông, và vật ghi máy tính đọc được bất biến | ZTE CORPORATION | |
| 79 | 1-2022-02545 | Phương pháp mã hóa và giải mã, thiết bị tạo mã viđeo, bộ giải mã, bộ mã hóa, và phương tiện đọc được bởi máy tính | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 80 | 1-2021-04318 | Phương pháp và hệ thống xác thực đơn giản sử dụng bộ nhớ web của trình duyệt | Swempire Co., Ltd. | |
| 81 | 1-2017-04765 | Trình tự axit nucleic, phương pháp phát hiện ADN của sự kiện ngô chuyển gen DBN9936 và phương pháp sản xuất cây ngô chứa sự kiện này | Beijing Dabeinong Biotechnology Co., Ltd. | |
| 82 | 1-2017-03597 | Màng phủ cứng đa lớp và thiết bị hiển thị hình ảnh | RIKEN TECHNOS CORPORATION | |
| 83 | 1-2022-08212 | Vành cố định, máy điện quay và rôto xác định góc | KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA | |
| 84 | 1-2022-06807 | Phương pháp lựa chọn xe dẫn đầu trong quá trình tạo thành nhóm xe | Qualcomm Incorporated | |
| 85 | 1-2022-07672 | PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHẾ CHẾ PHẨM XẢ DƯỠNG ĐỒ VẢI DẠNG LỎNG | Unilever Global IP Limited | |
| 86 | 1-2022-08276 | NẮP BỒN CẦU XỊT RỬA | COWAY CO., LTD. | |
| 87 | 1-2022-00300 | PHƯƠNG PHÁP KHÁM PHÁ CHỦ ĐỀ TIN TỨC TRUNG-VIỆT DỰA TRÊN MÔ HÌNH CHỦ ĐỀ THẦN KINH NGÔN NGỮ CHÉO | Kunming University of Science and Technology | |
| 88 | 1-2023-04127 | SẢN PHẨM NHA KHOA ĐỂ TẠO THÀNH XI MĂNG NỘI NHA VÀ KIT CHỨA SẢN PHẨM NHA KHOA NÀY | PRODUITS DENTAIRES PIERRE ROLLAND | |
| 89 | 1-2022-05510 | Phương pháp và thiết bị truyền thông không dây | Qualcomm Incorporated | |
| 90 | 1-2022-07675 | CHẾ PHẨM XẢ DƯỠNG ĐỒ VẢI CÓ THỂ PHA LOÃNG | Unilever Global IP Limited | |
| 91 | 1-2022-05649 | Thiết bị thu/phát không dây được liên kết với phương tiện bay không người lái và thiết bị mạng | InterDigital Patent Holdings, Inc. | |
| 92 | 1-2021-05339 | Phương pháp truyền thông báo truy cập ngẫu nhiên, thiết bị đầu cuối và phương tiện lưu trữ có thể đọc được bằng máy tính | Vivo Mobile Communication Co., Ltd. | |
| 93 | 1-2022-01064 | THIẾT BỊ HIỂN THỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP SẢN XUẤT THIẾT BỊ HIỂN THỊ, VÀ NỀN ĐIỀU KHIỂN | BOE TECHNOLOGY GROUP CO., LTD. | |
| 94 | 1-2020-03017 | Van cạc tút đĩa gốm | Spectrum Brands, Inc. | |
| 95 | 1-2022-02646 | Phương pháp xử lý thông tin, thiết bị đầu cuối và phương tiện lưu trữ có thể đọc được bằng máy tính | Vivo Mobile Communication Co., Ltd. | |
| 96 | 1-2019-03650 | Thiết bị nướng bánh | HOANG YUH INDUSTRIAL CO., LTD. | |
| 97 | 1-2018-00885 | Bộ phận thao tác dựa trên môđun và thiết bị và phương pháp điều khiển bộ phận thao tác | ENSCAPE CO., LTD. | |
| 98 | 1-2021-05198 | Hệ thống để điều khiển độ nghiêng của hai bánh của xe và xe có ít nhất hai bánh nghiêng | QOODER S.A. | |
| 99 | 1-2021-07570 | HỆ THỐNG VÀ PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ HÌNH ẢNH | Acer Incorporated | |
| 100 | 1-2022-07997 | THIẾT BỊ GHÉP SỬA CHỮA VÀ PHƯƠNG PHÁP LẮP RÁP THIẾT BỊ GHÉP SỬA CHỮA NÀY | THE VICTAULIC COMPANY OF JAPAN LIMITED | |
| 101 | 1-2022-07278 | Phương pháp truyền thông không dây ở thiết bị người dùng và ở trạm cơ sở trong mạng truyền thông | Qualcomm Incorporated | |
| 102 | 1-2021-03477 | Hợp chất 1,3,4-oxadiazolon và dược phẩm | NIPPON SHINYAKU CO., LTD. | |
| 103 | 1-2021-07210 | PHƯƠNG PHÁP CHUYỂN GIAO, THIẾT BỊ ĐẦU CUỐI VÀ PHƯƠNG TIỆN LƯU TRỮ CÓ THỂ ĐỌC ĐƯỢC BẰNG MÁY TÍNH | Vivo Mobile Communication Co., Ltd. | |
| 104 | 1-2020-07407 | Phương pháp và thiết bị lấy mẫu tín hiệu bộ mã hóa | QKM TECHNOLOGY (DONG GUAN) CO., LTD | |
| 105 | 1-2022-05579 | Thiết bị hiển thị chạm | LG Display Co., Ltd | |
| 106 | 1-2022-06591 | THIẾT BỊ CẢM BIẾN DÒNG ĐIỆN, PHƯƠNG PHÁP LẮP RÁP THIẾT BỊ CẢM BIẾN DÒNG ĐIỆN VÀ MÁY ĐIỆN QUAY | MERSEN FRANCE AMIENS SAS | |
| 107 | 1-2022-04870 | Kim phức hợp dùng cho máy dệt kim | GROZ-BECKERT KG | |
| 108 | 1-2022-07235 | Phương pháp và thiết bị truyền thông không dây qua mạng cục bộ không dây | Qualcomm Incorporated | |
| 109 | 1-2022-02199 | Thiết bị mã hóa video, phương pháp mã hóa video, thiết bị giải mã video và phương pháp giải mã video | InterDigital CE Patent Holdings, SAS | |
| 110 | 1-2018-00886 | Bộ xử lý và bộ chuyển vị trí | ENSCAPE CO., LTD. | |
| 111 | 1-2020-07662 | Hệ thống chủng vacxin viêm gan B qua mũi | TOKO YAKUHIN KOGYO CO., LTD. | |
| 112 | 1-2022-01462 | Loa và thiết bị đầu cuối có loa này | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 113 | 1-2022-04554 | Chế phẩm chứa chất diệt nấm và chất ức chế nitrat hoá, và phương pháp ức chế quá trình nitrat hóa trong đất | VERDESIAN LIFE SCIENCES U.S., LLC | |
| 114 | 1-2020-01578 | Đèn phóng điện và thiết bị đèn phóng điện | PHOTOSCIENCE JAPAN CORPORATION | |
| 115 | 1-2021-03845 | Nền hiển thị và phương pháp sản xuất nền này, và thiết bị hiển thị | BOE TECHNOLOGY GROUP CO., LTD. | |
| 116 | 1-2021-08080 | Phương pháp và thiết bị giải mã dữ liệu video | SHARP KABUSHIKI KAISHA | |
| 117 | 1-2022-00625 | Phương pháp giải mã hình ảnh, máy giải mã và phương tiện lưu trữ đọc được bởi máy tính không chuyển tiếp | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 118 | 1-2022-02326 | Chất làm keo tụ gốc sắt có nồng độ cao và phương pháp sản xuất chất làm keo tụ gốc sắt này | NITTETSU MINING CO., LTD. | |
| 119 | 1-2022-06914 | Pin | Ningde Amperex Technology LTD. | |
| 120 | 1-2017-02759 | Thiết bị và phương pháp gửi và nhận thông tin phản hồi, và phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 121 | 1-2022-05185 | Phương pháp chụp ảnh tiêu cự dài, thiết bị điện tử, và phương tiện lưu trữ phi nhất thời của máy tính | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 122 | 1-2022-00693 | Phương pháp giải mã và mã hóa, thiết bị giải mã và mã hóa, máy giải mã và mã hoá, hệ thống tạo mã, phương tiện giải mã và mã hoã, và phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 123 | 1-2022-00684 | Phương pháp truyền thông không dây, thiết bị đầu cuối và thiết bị mạng | GUANGDONG OPPO MOBILE TELECOMMUNICATIONS CORP., LTD. | |
| 124 | 1-2022-02721 | Phương pháp và máy truyền thông không dây và phương tiện bất biến đọc được bằng máy tính | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 125 | 1-2022-00538 | Phương pháp tìm kiếm giúp đỡ, thiết bị điện tử và hệ thống chíp | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 126 | 1-2023-03842 | Thiết bị mã hóa ảnh, phương pháp mã hóa ảnh, thiết bị giải mã ảnh và phương pháp giải mã ảnh | JVCKENWOOD Corporation | |
| 127 | 1-2022-03918 | Ống được làm thích hợp với khung đỡ của phương tiện chở trẻ em, khung đỡ, và phương tiện chở trẻ em | WONDERLAND SWITZERLAND AG | |
| 128 | 1-2023-00515 | CỤM CHUYỂN VỊ CƠ GIỚI HÓA ĐIỀU KHIỂN TỪ XA DÙNG CHO BỘ NGẮT MẠCH CHÂN KHÔNG | UNIVERSITI TENAGA NASIONAL | |
| 129 | 1-2021-03653 | Tác nhân làm giảm độ dầu và mùi của thực phẩm | J-OIL MILLS, INC. | |
| 130 | 1-2021-00890 | Hệ thống và thiết bị chạy thử nguồn sáng và phương tiện đọc được bởi máy tính | Panasonic Intellectual Property Management Co., Ltd. | |
| 131 | 1-2023-00891 | PHƯƠNG PHÁP VÀ HỆ THỐNG XÁC THỰC DẤU NHÃN | SICPA HOLDING SA | |
| 132 | 1-2020-03773 | Thiết bị kiểm tra đường ống bằng đo độ rò từ thông | KOREA GAS CORPORATION | |
| 133 | 1-2019-05545 | Phương pháp điều khiển công suất, thiết bị đầu cuối, thiết bị mạng và vật ghi máy tính đọc được | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 134 | 1-2021-00897 | Bộ phận gia nhiệt phẳng và thiết bị kính chắn gió cho phương tiện | NIFCO INC. | |
| 135 | 1-2022-05618 | Chế phẩm kem đánh răng trong suốt chứa kẽm | Unilever Global IP Limited | |
| 136 | 1-2022-04324 | Địu trẻ em | Wonderland Switzerland AG | |
| 137 | 1-2022-08508 | Phương pháp và thiết bị truyền thông không dây bởi thiết bị người dùng và thực thể mạng | Qualcomm Incorporated | |
| 138 | 1-2019-06157 | Phương pháp và thiết bị để xác định việc bổ sung tồn lưu | TELEFONAKTIEBOLAGET L M ERICSSON (PUBL) | |
| 139 | 1-2022-00012 | BỘ LÀM NÓNG VÀ THIẾT BỊ TẠO RA SOL KHÍ CÓ BỘ LÀM NÓNG | KT&G CORPORATION | |
| 140 | 1-2020-03240 | Phương pháp và thiết bị mã hóa, phương pháp và thiết bị giải mã, và phương tiện đọc được bởi máy tính không chuyển tiếp | INTERDIGITAL VC HOLDINGS, INC. | |
| 141 | 1-2022-04059 | Phương pháp chế tạo vật liệu bọt xốp bằng cách tạo bọt nitơ | Jiangsu Damaoniu New Material Technology Co., Ltd. | |
| 142 | 1-2021-02749 | Chế phẩm tạo mùi vị hành tây, phương pháp sản xuất chế phẩm tạo mùi vị hành tây và quy trình sản xuất sản phẩm ăn được | Unilever IP Holdings B.V. | |
| 143 | 1-2021-05478 | Phương pháp giám sát nguồn truyền tải, phương pháp xác định nguồn truyền tải và thiết bị truyền thông | Vivo Mobile Communication Co., Ltd. | |
| 144 | 1-2023-03860 | THIẾT BỊ HỖ TRỢ HOẠT ĐỘNG SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP HỖ TRỢ HOẠT ĐỘNG SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG, VÀ PHƯƠNG PHÁP VẬN HÀNH NHÀ MÁY LUYỆN THÉP | JFE STEEL CORPORATION | |
| 145 | 1-2022-05109 | Phương pháp, thiết bị và hệ thống sử dụng cải tiến giao tiếp không dây giữa phương tiện giao thông với vạn vật (v2x) để hỗ trợ giao tiếp giữa phương tiện giao thông với người đi bộ (v2p) | InterDigital Patent Holdings, Inc. | |
| 146 | 1-2023-02490 | Phương pháp xây dựng mô hình dự đoán bất thường, phương pháp dự đoán bất thường, thiết bị xây dựng mô hình dự đoán bất thường, và thiết bị dự đoán bất thường | JFE STEEL CORPORATION | |
| 147 | 1-2022-04723 | Hộp chứa để sử dụng trong hệ thống tạo sol khí và hệ thống tạo sol khí bao gồm hộp chứa này | Philip Morris Products S.A. | |
| 148 | 1-2017-03645 | Quy trình và thiết bị khử khí oxit nitơ | BEIJING BOYUAN HENGSHENG HIGH-TECHNOLOGY CO., LTD. | |
| 149 | 1-2020-03887 | Thiết bị ngắt mạch | LS ELECTRIC CO., LTD. | |
| 150 | 1-2020-04086 | Tấm thép có độ dai, độ dẻo và độ bền mỹ mãn và phương sản xuất tấm thép này | ARCELORMITTAL | |
| 151 | 1-2015-04552 | Thiết bị phun được trang bị ống dẫn | AMPOC FAR-EAST CO., LTD. | |
| 152 | 1-2015-04553 | Thiết bị phun với bộ phận hút ở hướng xiên | AMPOC FAR-EAST CO., LTD. | |
| 153 | 1-2022-02655 | Thiết bị thu phát không dây (WTRU) và phương pháp để xử lý tính di động và đa kết nối được thực hiện bởi thiết bị này | INTERDIGITAL PATENT HOLDINGS, INC. | |
| 154 | 1-2022-07624 | Phương pháp truyền đơn hướng gói giao thức internet từ xe đến mọi thứ di động được thực hiện bởi mođem của xe và thiết bị điện toán trên xe | Qualcomm Incorporated | |
| 155 | 1-2022-08604 | Bộ dẫn động máy ghi hình | LG INNOTEK CO., LTD. | |
| 156 | 1-2022-05216 | Máy và phương pháp truyền thông không dây | Qualcomm Incorporated | |
| 157 | 1-2022-00540 | Hệ thống dịch vụ bảng hiệu được chia sẻ | PANLINE CO., LTD | |
| 158 | 1-2021-06723 | Thiết bị cung cấp thông tin, hệ thống chia sẻ thông tin và phương pháp cung cấp thông tin | HONDA MOTOR CO., LTD. | |
| 159 | 1-2022-05299 | Phương pháp được thực hiện bởi một thiết bị thu phát không dây và thiết bị thu phát không dây | InterDigital Patent Holdings, Inc. | |
| 160 | 1-2023-04370 | Phương pháp và máy để đưa ra dữ liệu | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 161 | 1-2021-07011 | Chế phẩm được bọc nang, phương pháp điều chế và hàng tiêu dùng chứa chế phẩm được bọc nang, và chất làm ổn định polyme | GIVAUDAN SA | |
| 162 | 1-2020-03598 | Quy trình sản xuất canxi cacbonat được biến đổi bề mặt, canxi cacbonat được biến đổi bề mặt thu được theo quy trình này, và chế phẩm chứa canxi cacbonat này | IMERYS USA, INC | |
| 163 | 1-2022-08153 | MÔ ĐUN PHÁT SÁNG VÀ THIẾT BỊ HIỂN THỊ | BOE TECHNOLOGY GROUP CO., LTD. | |
| 164 | 1-2020-06794 | Thiết bị cửa tự động công nghiệp | COAD CO.,LTD. | |
| 165 | 1-2023-01587 | PHƯƠNG PHÁP TẠO RA TÍN HIỆU, THIẾT BỊ TRUYỀN THÔNG THỨ NHẤT, THIẾT BỊ TRUYỀN THÔNG THỨ HAI, THIẾT BỊ TRUYỀN THÔNG, HỆ THỐNG TRUYỀN THÔNG VÀ VẬT GHI CÓ THỂ ĐỌC ĐƯỢC BẰNG MÁY TÍNH | Huawei Technologies Co., Ltd. | |
| 166 | 1-2022-00471 | PHƯƠNG PHÁP TRUYỀN TÍN HIỆU CỦA THIẾT BỊ TRUYỀN TÍN HIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP THU TÍN HIỆU CỦA THIẾT BỊ THU TÍN HIỆU | SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | |
| 167 | 1-2022-05416 | Phương pháp sử dụng trong thiết bị thu/phát không dây và phương tiện thiết bị thu/phát không dây | InterDigital Patent Holdings, Inc. | |
| 168 | 1-2022-05284 | DUNG DỊCH GẠO ĐƯỢC ĐƯỜNG HÓA, BỘT NHÀO CHỨA DUNG DỊCH GẠO NÀY VÀ BÁNH MỲ | SPC CO., LTD. | |
| 169 | 1-2022-03315 | Chế phẩm kháng khuẩn bao gồm sét biến đổi và copolyme | Unilever Global IP Limited | |
| 170 | 1-2022-00683 | Phương pháp truyền, thiết bị đầu cuối và thiết bị mạng | Vivo Mobile Communication Co., Ltd. | |
| 171 | 1-2022-05046 | Cũi tạo khu vực chơi gấp lại được | WONDERLAND SWITZERLAND AG | |
| 172 | 1-2022-07942 | Phương pháp, thiết bị, máy lựa chọn độ lợi âm thanh và thiết bị lưu trữ đọc được bằng máy tính | Qualcomm Incorporated | |
| 173 | 1-2020-01316 | Phương pháp và thiết bị truyền đơn vị dữ liệu | LG ELECTRONICS INC. | |
| 174 | 1-2016-05211 | Thiết bị hiển thị ba chiều (3D) không cần kính và phương pháp thiết lập dùng cho thiết bị này | SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | |
| 175 | 1-2022-05669 | Thiết bị hiển thị chạm | LG Display Co., Ltd | |
| 176 | 1-2023-04430 | Hệ thống quản lý dữ liệu | CKD CORPORATION | |
| 177 | 1-2023-01697 | Kết cấu máy phát điện | HONDA MOTOR CO., LTD. | |
| 178 | 1-2022-07242 | THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH CÁC ĐẶC TÍNH CỦA CHẤT LỎNG | EZERX HEALTH TECH PRIVATE LIMITED | |
| 179 | 1-2020-00528 | Vật liệu hấp thụ và cách âm | M-TECHX INC. | |
| 180 | 1-2020-04867 | Phương pháp truyền thông không dây, thiết bị truyền thông không dây và sản phẩm chương trình máy tính | ZTE Corporation | |
| 181 | 1-2021-07351 | Thiết bị và phương pháp truyền thông, và phương tiện đọc được bằng máy tính | NOKIA TECHNOLOGIES OY | |
| 182 | 1-2022-01561 | Phương pháp sản xuất sữa dạng rắn | MEIJI CO., LTD. | |
| 183 | 1-2022-07309 | Phương pháp tăng cường sự sinh trưởng sớm của thực vật | INNOVATIONS FOR WORLD NUTRITION, LLC | |
| 184 | 1-2022-01564 | Thực phẩm dạng rắn và sữa dạng rắn | MEIJI CO., LTD. | |
| 185 | 1-2023-03252 | PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT BỊ HYDRO HÓA CHỌN LỌC KHÍ THẢI TỪ QUÁ TRÌNH CHIẾT BUTADIEN | CHINA PETROLEUM & CHEMICAL CORPORATION | |
| 186 | 1-2022-07590 | Phụ gia biến tính asphan cho hỗn hợp asphan và hỗn hợp asphan chứa phụ gia này | ESG INDUSTRY CO., LTD. | |
| 187 | 1-2020-07086 | HỆ THỐNG GIAO DỊCH YÊU CẦU LAO ĐỘNG | ITZ CO., LTD. | |
| 188 | 1-2023-02330 | Phương pháp để gia nhiệt thủy tinh nóng chảy | MESSER AUSTRIA GMBH | |
| 189 | 1-2022-06708 | Chế phẩm dính kết hai thành phần | NIPPON SODA CO., LTD. | |
| 190 | 1-2022-00596 | Mạch và phương pháp điều khiển nguồn năng lượng vi sóng | Lyten, Inc. | |
| 191 | 1-2022-06710 | Chế phẩm dính kết | NIPPON SODA CO., LTD. | |
| 192 | 1-2022-08450 | Thiết bị và phương pháp điều chỉnh trường âm thanh | Qualcomm Incorporated | |
| 193 | 1-2022-05359 | Phương pháp lọc giá trị mẫu của ảnh, máy giải mã viđeo, bộ giải mã, bộ mã hóa và phương tiện đọc được bằng máy tính | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 194 | 1-2021-08226 | Phương pháp sản xuất mì xào | Nisshin Seifun Welna Inc. | |
| 195 | 1-2019-03777 | Vật liệu phủ có nguồn gốc glycocalyx của vi khuẩn và phương pháp điều chế vật liệu phủ có nguồn gốc glycocalyx của vi khuẩn | Kyonggi University Industry & Academia Cooperation Foundation | |
| 196 | 1-2022-06995 | Chế phẩm dược dạng lỏng ổn định và vật phẩm được sản xuất bao gồm liều đơn vị của chế phẩm | THE BOARD OF TRUSTEES OF THE LELAND STANFORD JUNIOR UNIVERSITY | |
| 197 | 1-2023-02178 | Hệ thống và phương pháp điều khiển hoạt động của động cơ cảm ứng | MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION | |
| 198 | 1-2020-07595 | Quy trình và thiết bị sản xuất metanol | HALDOR TOPSØE A/S | |
| 199 | 1-2022-01830 | Phương pháp sản xuất hợp chất gốc dieste | LG CHEM, LTD. | |
| 200 | 1-2022-05555 | Hợp chất trung gian hữu ích để tổng hợp chất ức chế SGLT và phương pháp điều chế chất ức chế SGLT bằng cách sử dụng hợp chất trung gian này | DAEWOONG PHARMACEUTICAL CO., LTD. | |
| 201 | 1-2021-00239 | Phương pháp và thiết bị truyền thông | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 202 | 1-2021-07800 | Hợp phần dinh dưỡng | FRIESLANDCAMPINA NEDERLAND B.V. | |
| 203 | 1-2020-01845 | Thiết bị và phương pháp để lập mã và giải mã video | NOKIA TECHNOLOGIES OY | |
| 204 | 1-2022-07956 | Phương pháp, bộ mã hóa, bộ giải mã để nén và giải nén dữ liệu âm thanh | Qualcomm Incorporated | |
| 205 | 1-2022-05099 | BỘ TRIỆT XUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP VẬN HÀNH BỘ TRIỆT XUNG | PERFORMANCE PULSATION CONTROL, INC. | |
| 206 | 1-2020-04988 | Cơ cấu chuyển mạch nút bấm kiểu môđun | Sanyang Motor Co., Ltd. | |
| 207 | 1-2021-03912 | Phương pháp sản xuất thực phẩm, thực phẩm và phương pháp cải thiện kết cấu có nhiều nước của thực phẩm | J-OIL MILLS. INC. | |
| 208 | 1-2019-01424 | Phương pháp và thiết bị quản lý mẫu tính di động của thiết bị đầu cuối, hệ thống truyền thông và phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 209 | 1-2019-03678 | Phương pháp tắt dữ liệu miền chuyển mạch gói (ps) nâng cao và thiết bị người dùng | MediaTek Inc. | |
| 210 | 1-2020-06743 | Phương pháp xử lý xung đột định thời liên quan đến các bản tin thủ tục truy cập ngẫu nhiên và thiết bị người dùng thực hiện phương pháp này | GOOGLE LLC | |
| 211 | 1-2021-02394 | Thiết bị mạng, thiết bị đầu cuối và phương pháp truyền thông | NEC CORPORATION | |
| 212 | 1-2021-04387 | Hợp chất và dược phẩm chứa tubulysin và thể liên hợp protein của nó | Regeneron Pharmaceuticals, Inc. | |
| 213 | 1-2022-05056 | Phương pháp tạo thành beta glucan được làm khô hòa tan được | KEMIN INDUSTRIES, INC. | |
| 214 | 1-2022-00652 | Phương pháp và thiết bị truyền thông không dây | ZTE Corporation | |
| 215 | 1-2022-02107 | PHƯƠNG PHÁP DỊCH BẰNG MÁY VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD | |
| 216 | 1-2021-08320 | Phương pháp mã hóa video, thiết bị giải mã video và phương pháp để truyền dòng bit chứa dữ liệu video được mã hóa | SK TELECOM CO., LTD. | |
| 217 | 1-2021-03679 | Panen hiển thị, thiết bị hiển thị bao gồm panen hiển thị này và phương pháp chế tạo thiết bị hiển thị | Samsung Display Co., Ltd. | |
| 218 | 1-2019-02519 | Panen hiển thị và thiết bị hiển thị bao gồm panen hiển thị này | SAMSUNG DISPLAY CO., LTD. | |
| 219 | 1-2022-03931 | Thiết bị đầu cuối di động, buồng hơi và phương pháp chế tạo buồng hơi này | HONOR DEVICE CO., LTD. | |
| 220 | 1-2023-09273 | MÁY TẠO ẨM | DAIKIN INDUSTRIES, LTD. | |
| 221 | 1-2020-06424 | Hệ thống vận chuyển đường ray/cáp hỗn hợp, thiết bị vận chuyển dùng cho hệ thống vận chuyển và phương pháp vận hành hệ thống vận chuyển này | LEITNER S.P.A. | |
| 222 | 1-2022-04143 | Thiết bị và phương pháp truyền thông không dây | ZTE CORPORATION | |
| 223 | 1-2023-06455 | Thiết bị kiểm tra, thiết bị điều khiển kiểm tra và hệ thống kiểm tra | HASHIMA CO., LTD. | |
| 224 | 1-2022-00633 | Kết cấu đóng gói chân không cho cảm biến ảnh nhiệt | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN | |
| 225 | 1-2021-02103 | Phương pháp thu thông tin cấu hình của thiết bị mạng, hệ thống truyền thông, và trạm cơ sở | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 226 | 1-2022-01181 | Phương pháp và hệ thống huấn luyện mô hình học máy để phân loại hình ảnh y tế | CÔNG TY CỔ PHẦN VINBRAIN | |
| 227 | 1-2022-01133 | Phương pháp điều chế chế phẩm polyisoxyanat | HANWHA SOLUTIONS CORPORATION | |
| 228 | 1-2019-03895 | Nắp hộp phân phối | Panasonic Eco Solutions Information Equipment (Shanghai) Co., Ltd. |
(Nguồn: Cục Sở hữu trí tuệ)

