(Nháy con trỏ chuột trực tiếp vào số bằng để tải bản mô tả toàn văn tương ứng)
| STT | Số bằng | Số đơn | Tên SC/GPHI | Tên chủ văn bằng |
| 229 | 1-2022-05619 | Phương pháp sản xuất panen trang trí bao gồm bước áp dụng màng lên nền bằng cách tích tĩnh điện | AKZENTA PANEELE + PROFILE GMBH | |
| 230 | 1-2020-05312 | Hệ thống suy luận nhãn | CÔNG TY CỔ PHẦN VINBRAIN | |
| 231 | 1-2021-06322 | Hệ thống thở khí ion sử dụng đầu phát plasma đa điện cực cho điều trị các bệnh đường hô hấp | Nguyễn Quốc Sỹ | |
| 232 | 1-2022-04372 | Bếp đun sử dụng nhiên liệu lỏng hóa khí | NGUYỄN VIỆT HÙNG | |
| 233 | 1-2021-01783 | Hệ vật liệu lưỡng chức năng hấp phụ - xúc tác quang Fe⁰-gC₃N₄/FeOₓ-Diatomit và quy trình tổng hợp hệ vật liệu này | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | |
| 234 | 1-2021-03432 | Phương pháp sản xuất giống cá kèo (Pseudapocryptes elongatus) | HỨA THÁI NHÂN | |
| 235 | 1-2020-06311 | Hệ thống cung cấp điện năng cho các đầu phát plasma ba pha công suất lớn | Nguyễn Quốc Sỹ | |
| 236 | 1-2021-02322 | Phương pháp và thiết bị xử lý viđeo và vật ghi máy tính đọc được bất biến | BEIJING BYTEDANCE NETWORK TECHNOLOGY CO., LTD. | |
| 237 | 1-2021-01593 | Phương thức nhận tiền tự động, kiểm tra và quản lý thông tin giao dịch tập trung và thiết bị tương tác/nhận tiền tự động | NGUYỄN ĐÌNH TOÀN | |
| 238 | 1-2022-08071 | CHẾ PHẨM CHỨA NƯỚC ĐỂ SỬ DỤNG CHO MẮT VÀ QUY TRÌNH ĐIỀU CHẾ CHẾ PHẨM NÀY | Drugs Minerals And Generics Italia S.R.L. in forma abbreviata D.M.G. Italia S.R.L. | |
| 239 | 1-2018-03233 | Hệ thống phòng tránh xói mòn bờ kè hoặc bờ biển và phương pháp xây dựng hệ thống này | BEAUTIFUL ENVIRONMENTAL CONSTRUCTION CO., LTD. | |
| 240 | 1-2021-07618 | Bộ phát xạ ăng ten bao gồm nhiều lớp và thiết bị điện tử bao gồm bộ phát xạ ăng ten này | SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | |
| 241 | 1-2021-08149 | Phương pháp, máy chủ và hệ thống truyền thông xác minh người dùng cho mục đích vận chuyển | GRABTAXI HOLDINGS PTE. LTD. | |
| 242 | 1-2022-07442 | Xe và bộ phận nạp | TVS Motor Company Limited | |
| 243 | 1-2022-04480 | Phương pháp mã hóa và giải mã dữ liệu video, bộ mã hóa video, bộ giải mã video và phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính | KONINKLIJKE PHILIPS N.V. | |
| 244 | 1-2020-02550 | Khu phức hợp giải trí bãi biển đô thị có thể truy cập công cộng bao gồm dấu hiệu lướt sóng có đầm phá phong cách nhiệt đới nhân tạo trung tâm và phương pháp để sử dụng hiệu quả khu đất sử dụng hạn chế | CRYSTAL LAGOONS TECHNOLOGIES, INC. | |
| 245 | 1-2021-03854 | Phương pháp giải mã và mã hóa ảnh và phương tiện lưu trữ đọc được bởi máy tính | LG ELECTRONICS INC. | |
| 246 | 1-2022-04918 | MÔĐUN QUẤN VÀ HỆ THỐNG LẮP ĐẶT QUẤN DÙNG CHO CÁC SỢI DÂY KIM LOẠI | NV BEKAERT SA | |
| 247 | 1-2020-00936 | Phương pháp trồng cây và hệ thống trồng cây | PLANTS LABORATORY, INC. | |
| 248 | 1-2020-05338 | Cụm hiển thị có chứa anten và thiết bị điện tử có chứa cụm hiển thị này | SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | |
| 249 | 1-2020-05882 | Ống ngắm với đế có môđun chiếu sáng | Sheltered Wings, Inc. D/B/A Vortex Optics | |
| 250 | 1-2018-02941 | Thiết bị di động và thiết bị âm thanh | SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | |
| 251 | 1-2020-06306 | Hệ thống hấp plasma phóng điện rào cản điện môi (DBD) cho khử khuẩn bề mặt diện rộng trong y sinh và nông nghiệp | Nguyễn Quốc Sỹ | |
| 252 | 1-2022-00098 | MÁY TRỢ LỰC BÁNH ĐÀ | MICHAEL PHAM | |
| 253 | 1-2020-02959 | Phương pháp dùng để xác thực truy nhập không dây | SHANGHAI LIANSHANG NETWORK TECHNOLOGY CO., LTD. | |
| 254 | 1-2021-07997 | Phương pháp và thiết bị mã hóa và giải mã dữ liệu viđeo, và phương tiện lưu trữ bất biến đọc được bằng máy tính | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 255 | 1-2021-03483 | Bộ nghịch lưu quang điện | SUNGROW POWER SUPPLY CO., LTD. | |
| 256 | 1-2018-02025 | Phương pháp và thiết bị gửi thông tin điều khiển đường xuống và phương tiện lưu trữ bất biến đọc được bằng máy tính | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 257 | 1-2019-06768 | Phương pháp và hệ thống tạo khóa, thiết bị người dùng và máy chủ xác thực | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 258 | 1-2023-01016 | Phương pháp giảm tỷ số công suất đỉnh trên công suất trung bình của các dạng sóng truyền không dây, thiết bị truyền thông không dây của bộ phát và thiết bị tính toán không dây | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 259 | 1-2018-04979 | Giày dép có mũ giày và kết cấu đế giày được gắn chặt vào mũ giày | NIKE INNOVATE C.V. | |
| 260 | 1-2021-05570 | Thiết bị thu/phát không dây (WTRU) và phương pháp liên quan đến tín hiệu đánh thức để tiết kiệm công suất | INTERDIGITAL PATENT HOLDINGS, INC. | |
| 261 | 1-2021-07198 | Màng trên cơ sở polyamit, cửa sổ che và thiết bị hiển thị có màng này | SK microworks solutions Co., Ltd. | |
| 262 | 1-2021-04784 | Phương pháp ép vật phẩm và máy ép nóng | NIKE INNOVATE C.V. | |
| 263 | 1-2017-00857 | Phương pháp và thiết bị cho phép trạm thu tín hiệu trong hệ thống truyền thông không dây | LG ELECTRONICS INC. | |
| 264 | 1-2021-02242 | Phương pháp và máy truyền thông | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 265 | 1-2021-00640 | Apyraza người hòa tan, và dược phẩm chứa apyraza này | NOVARTIS AG | |
| 266 | 1-2022-08619 | CHẾ PHẨM | Unilever Global IP Limited | |
| 267 | 1-2022-02988 | THIẾT BỊ VAN GIẢM ÁP CHẤT LỎNG | POLYMER TECHNOLOGIES LIMITED | |
| 268 | 1-2023-02475 | Trạm di động và trạm gốc để truyền thông không dây, và phương pháp truyền thông không dây được thực hiện bởi trạm di động và trạm gốc | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 269 | 1-2018-00080 | Chế phẩm chứa chủng Bifidobacterium pseudocatenulatem C95 và phương pháp tạo ra chế phẩm này | PERFECT (CHINA) CO., LTD. | |
| 270 | 1-2023-01347 | Ổ TRỤC CON LĂN TỰ ĐIỀU CHỈNH CỦA CẤU TRÚC BẤT ĐỐI XỨNG | Envision Energy Technology Pte Ltd. | |
| 271 | 1-2022-01341 | RÔTO CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN VÀ MÁY PHÁT ĐIỆN GIÓ | SHEYANG ENVISION ENERGY CO., LTD | |
| 272 | 1-2020-06409 | Chế phẩm diệt ve bét ổn định | INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | |
| 273 | 1-2021-06363 | Cụm nối sợi tự động của máy xe sợi vòng và phương pháp phanh cọc sợi của máy xe sợi vòng | LAKSHMI MACHINE WORKS LIMITED | |
| 274 | 1-2021-01244 | Phương pháp truyền dữ liệu, thiết bị truyền dữ liệu, bộ máy truyền thông, và phương tiện lưu trữ đọc được | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 275 | 1-2022-04727 | Kết cấu khung và thân của xe máy | EDISON MOTOR COMPANY LIMITED | |
| 276 | 1-2023-01030 | PHẦN TRANG TRÍ CAMERA, PHƯƠNG PHÁP ĐỂ SẢN XUẤT PHẦN TRANG TRÍ CAMERA VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ | Honor Device Co., Ltd. | |
| 277 | 1-2021-08269 | CỤM ỐNG KÍNH CHỤP ẢNH VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ | LARGAN PRECISION CO., LTD. | |
| 278 | 1-2021-07342 | Phương pháp và thiết bị truyền thông không dây | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 279 | 1-2020-04303 | Phương pháp phản hồi thông tin và thiết bị truyền thông tin | GUANGDONG OPPO MOBILE TELECOMMUNICATIONS CORP., LTD. | |
| 280 | 1-2023-01355 | Thiết bị truyền thông không dây và phương pháp truyền thông không dây bởi thiết bị này | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 281 | 1-2020-03409 | Mũ giày dùng cho giày dép và đồ đi chân | NIKE INNOVATE C.V. | |
| 282 | 1-2023-00675 | Thiết bị người dùng, phương pháp truyền thông không dây thực hiện bởi thiết bị này và phương tiện đọc được bằng máy tính | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 283 | 1-2020-03135 | Phương pháp nhận thông tin điều khiển đường xuống, thiết bị người dùng, phương pháp truyền thông tin điều khiển đường xuống và trạm gốc | LG ELECTRONICS INC. | |
| 284 | 1-2021-05400 | Màng composit trên cơ sở polyamit và thiết bị hiển thị chứa màng này | SK microworks Co., Ltd. | |
| 285 | 1-2019-03379 | Hệ thống cung cấp thông tin | HONDA MOTOR CO., LTD. | |
| 286 | 1-2020-07423 | Giày dép và phương pháp sản xuất giày dép | NIKE INNOVATE C.V. | |
| 287 | 1-2022-06408 | Thiết bị người dùng, phương pháp truyền thông không dây được thực hiện bởi thiết bị người dùng, và phương tiện bất biến đọc được bằng máy tính | Qualcomm Incorporated | |
| 288 | 1-2021-06594 | Hệ thống thấu kính tạo hình ảnh quang học, bộ phận chụp ảnh và thiết bị điện tử | LARGAN Precision Co., Ltd. | |
| 289 | 1-2022-06563 | Phân tử ADN tái tổ hợp để điều biến sự biểu hiện gen ở thực vật, cây, tế bào cây, và hạt giống chuyển gen có chứa phân tử này, và phương pháp biểu hiện phân tử ADN có khả năng phiên mã | MONSANTO TECHNOLOGY LLC | |
| 290 | 1-2022-05051 | Băng tải rung cho vật liệu rời | Vibra Maschinenfabrik Schultheis GmbH & Co. | |
| 291 | 1-2020-06972 | Môđun máy ghi hình | LG INNOTEK CO., LTD. | |
| 292 | 1-2021-07502 | Phương pháp tạo ra kết cấu đế cho giày dép | NIKE INNOVATE C. V. | |
| 293 | 1-2022-04009 | Bộ phận dệt kim dùng cho giày dép | NIKE INNOVATE C.V. | |
| 294 | 1-2023-01376 | Phương pháp, thiết bị người dùng và nút mạng để truyền thông không dây | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 295 | 1-2022-01710 | Phương pháp và thiết bị để chọn lựa tài nguyên trong truyền thông đường bên, và vật ghi có thể đọc được bằng máy tính | GUANGDONG OPPO MOBILE TELECOMMUNICATIONS CORP., LTD. | |
| 296 | 1-2023-05156 | BỘ CÀNH GIẢ | Nguyễn Khắc Giang | |
| 297 | 1-2023-03841 | Thiết bị mã hóa ảnh, phương pháp mã hóa ảnh, thiết bị giải mã ảnh, phương pháp giải mã ảnh, phương pháp lưu trữ và phương pháp biến đổi dòng bit | JVCKENWOOD Corporation | |
| 298 | 1-2021-02319 | Phương pháp truyền và thu thông báo nhắn tin, trạm cơ sở và thiết bị đầu cuối trong hệ thống truyền thông không dây | Samsung Electronics Co., Ltd. | |
| 299 | 1-2020-02128 | Sản phẩm cuộn | NITTO DENKO CORPORATION | |
| 300 | 1-2022-00970 | PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT BỊ ĐỂ KÍCH HOẠT BÁO NHẬN PHẢN HỒI ĐỐI VỚI CÁC PHÂN BỔ TÀI NGUYÊN TRUYỀN THÔNG ĐƯỜNG XUỐNG KHÔNG DÂY | ZTE CORPORATION | |
| 301 | 1-2022-00901 | THIẾT BỊ THU, PHƯƠNG PHÁP TRUYỀN THÔNG KHÔNG DÂY VÀ PHƯƠNG TIỆN BẤT BIẾN ĐỌC ĐƯỢC BẰNG MÁY TÍNH | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 302 | 1-2023-01329 | THIẾT BỊ BẢN LỀ VÀ THIẾT BỊ VĂN PHÒNG SỬ DỤNG THIẾT BỊ BẢN LỀ NÀY | KEM HONGKONG LIMITED | |
| 303 | 1-2023-04213 | Hệ thống chiếu sáng | Panasonic Intellectual Property Management Co., Ltd. | |
| 304 | 1-2024-04140 | Hệ thống đổi điện | SUNGROW POWER SUPPLY CO., LTD. | |
| 305 | 1-2020-05444 | Phương thức hiển thị và thiết bị đầu cuối di động | VIVO MOBILE COMMUNICATION CO.,LTD. | |
| 306 | 1-2022-02251 | Hệ thống và phương pháp để thực hiện chức năng điều khiển điện tử ô tô, và ô tô | Shenzhen Yinwang Intelligent Technologies Co., Ltd. | |
| 307 | 1-2021-01113 | Phương pháp truy cập ngẫu nhiên, thiết bị đầu cuối và phương tiện lưu trữ có thể đọc bởi máy tính | Vivo Mobile Communication Co., Ltd. | |
| 308 | 1-2022-08297 | Cụm đèn pha | TVS MOTOR COMPANY LIMITED | |
| 309 | 1-2022-00577 | Hợp chất pyrazol và triazol diệt sinh vật gây hại, chế phẩm và hạt chứa chúng, phương pháp tiêu diệt hoặc phòng trừ các sinh vật gây hại không xương sống, và phương pháp bảo vệ thực vật đang phát triển khỏi sự tấn công hoặc phá hoại bởi các sinh vật gây hại không xương sống | BASF SE | |
| 310 | 1-2022-04376 | Phương pháp kiểm tra 3D đối với khuyết tật của kính phẳng, thiết bị tính toán và phương tiện lưu trữ có thể đọc được trên máy tính | SUZHOU DINNAR AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD. | |
| 311 | 1-2022-04548 | Phương pháp và thiết bị truyền dữ liệu nhỏ | SHARP KABUSHIKI KAISHA | |
| 312 | 1-2023-01379 | Phương pháp và thiết bị truyền thông không dây | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 313 | 1-2022-04835 | Kháng thể kháng TROP-2, thể liên hợp phối tử-dược chất chứa kháng thể này và dược phẩm chứa thể liên hợp hoặc kháng thể này | JIANGSU HENGRUI MEDICINE CO., LTD. | |
| 314 | 1-2023-00448 | Thiết bị mã hóa/giải mã dữ liệu viđeo và vật ghi máy tính đọc được bất biến | SK TELECOM CO., LTD. | |
| 315 | 1-2021-08223 | Phương pháp truyền thông tin và thiết bị đầu cuối | GUANGDONG OPPO MOBILE TELECOMMUNICATIONS CORP., LTD. | |
| 316 | 1-2022-03830 | Kết cấu đế dùng cho giày dép | NIKE INNOVATE C.V. | |
| 317 | 1-2022-00646 | PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ NHIỄU, THIẾT BỊ ĐẦU CUỐI, VÀ THIẾT BỊ PHÍA MẠNG | Vivo Mobile Communication Co., Ltd. | |
| 318 | 1-2021-04848 | Phương pháp vận hành dụng cụ nhấc vật nền và vật ghi lâu dài đọc được bằng máy tính | NIKE INNOVATE C.V. | |
| 319 | 1-2020-02823 | Thấu kính mắt và quy trình chế tạo thấu kính mắt | ESSILOR INTERNATIONAL | |
| 320 | 1-2017-00375 | Măng xông ghép nối sợi quang | A. J. WORLD CO., LTD. | |
| 321 | 1-2018-03772 | Phương pháp điều khiển thiết bị đầu cuối và thiết bị đầu cuối | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 322 | 1-2022-04060 | Thiết bị mã hóa ảnh động, phương pháp mã hóa ảnh động, thiết bị giải mã ảnh động, và phương pháp giải mã ảnh động | JVCKENWOOD Corporation | |
| 323 | 1-2021-00075 | Thiết bị thu/phát không dây và phương pháp giám sát liên kết vô tuyến trong phổ tần chia sẻ | INTERDIGITAL PATENT HOLDINGS, INC. | |
| 324 | 1-2020-03336 | Phương pháp để báo cáo dự phòng công suất, trạm di động và trạm cơ sở chủ thực hiện phương pháp này | Sun Patent Trust | |
| 325 | 1-2019-05532 | Thiết bị và phương pháp bảo vệ mạch điện | LOK KUM YIN, Benson | |
| 326 | 1-2022-03353 | Tinh thể của 3-(diflometyl)-1-metyl-N-(1,1,3-trimetyl-2,3-dihydro-1H-inden-4-yl)-1H-pyrazol-4-carboxamit và chế phẩm kiểm soát bệnh hại thực vật chứa tinh thể này | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | |
| 327 | 1-2022-04775 | Thiết bị người dùng, trạm gốc và phương pháp truyền thông không dây thực hiện bởi các thiết bị này | Qualcomm Incorporated | |
| 328 | 1-2022-08173 | Phương pháp và thiết bị người dùng để hỗ trợ xác định vị trí ở chế độ rỗi hoặc không hoạt động | Qualcomm Incorporated | |
| 329 | 1-2022-06484 | QUY TRÌNH ĐIỀU CHẾ HỆ NHŨ TƯƠNG NANO LIPOSOM GABA | Công ty Cổ phần Công nghệ mới Nhật Hải | |
| 330 | 1-2019-01227 | Phương pháp lựa chọn tài nguyên, thiết bị người dùng và trạm gốc | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 331 | 1-2022-00200 | Giá phơi có thể gấp loại gắn với lan can ban công | KIM, Nag Sung | |
| 332 | 1-2016-00941 | Hệ thống để làm sạch môi trường khí của hyđro và phương pháp sử dụng hệ thống này | JOINT STOCK COMPANY "AKME-ENGINEERING" | |
| 333 | 1-2022-00705 | PHƯƠNG PHÁP ƯỚC LƯỢNG VỊ TRÍ THỰC HIỆN BỞI THIẾT BỊ NGƯỜI DÙNG VÀ THỰC THỂ MẠNG, VÀ PHƯƠNG TIỆN BẤT BIẾN ĐỌC ĐƯỢC BẰNG MÁY TÍNH | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 334 | 1-2022-05291 | Hệ thống lữu trữ, ổ đĩa thể rắn và phương pháp xử lý dữ liệu | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 335 | 1-2022-00723 | THIẾT BỊ NGƯỜI DÙNG VÀ PHƯƠNG PHÁP TRUYỀN THÔNG KHÔNG DÂY ĐƯỢC THỰC HIỆN BỞI THIẾT BỊ NGƯỜI DÙNG VÀ THỰC THỂ MẠNG | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 336 | 1-2021-01231 | Thiết bị đầu cuối người dùng | NTT DOCOMO, INC. | |
| 337 | 1-2021-08457 | THIẾT BỊ THU/PHÁT KHÔNG DÂY (WTRU) VÀ PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG TRONG THIẾT BỊ THU/PHÁT KHÔNG DÂY (WTRU) | INTERDIGITAL PATENT HOLDINGS, INC. | |
| 338 | 1-2021-05930 | Bộ mã hóa, bộ giải mã, phương pháp mã hóa, phương pháp giải mã, thiết bị tạo mã viđeo và phương tiện đọc được bằng máy tính | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 339 | 1-2022-02835 | Phương pháp giải mã, phương pháp mã hóa, thiết bị mã viđeo, bộ giải mã, bộ mã hóa và phương tiện lưu trữ đọc được bởi máy tính | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 340 | 1-2022-05441 | QUY TRÌNH TỔNG HỢP HẠT NANO LAI ZnO-Ag ƯA HỮU CƠ KHÁNG KHUẨN | Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam | |
| 341 | 1-2018-04980 | Mũ giày gắn chặt vào kết cấu đế giày để tạo ra giày dép | NIKE INNOVATE C.V. | |
| 342 | 1-2023-03139 | Phương pháp và trạm di động để xác định vị trí của trạm di động và phương tiện lưu trữ bất biến đọc được bằng máy tính | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 343 | 1-2022-07399 | Phương pháp được triển khai bởi thiết bị thu/phát không dây, thiết bị thu/phát không dây và trạm gốc | INTERDIGITAL PATENT HOLDINGS, INC. | |
| 344 | 1-2019-05908 | Bảng mạch nối dây mềm dẻo và thiết bị tạo ảnh | NITTO DENKO CORPORATION | |
| 345 | 1-2022-03454 | Chất ức chế thụ thể adrenergic ADRA2C, quy trình điều chế và dược phẩm chứa chất này | BAYER AKTIENGESELLSCHAFT | |
| 346 | 1-2023-05879 | Phương pháp xử lý tín hiệu, thiết bị truyền thông và vật ghi có thể đọc được bằng máy tính | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 347 | 1-2022-01012 | Giày dép bao gồm phần mũ và pho mũi | NIKE INNOVATE C.V. | |
| 348 | 1-2022-00502 | Thiết bị và phương pháp xử lý tín hiệu âm thanh biểu diễn âm đầu vào và phương tiện bất biến đọc được bằng máy tính | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 349 | 1-2017-04560 | Phương pháp thu hồi kim loại từ sulfua kim loại | Jetti Resources, LLC | |
| 350 | 1-2021-03643 | Hệ thống và phương pháp để điều khiển cân bằng quang điện | NANOOMENERGY CO., LTD. | |
| 351 | 1-2021-03529 | Hệ thống và phương pháp điều khiển phát điện quang điện mặt trời dựa trên học máy | NANOOMENERGY CO., LTD. | |
| 352 | 1-2020-02742 | Thiết bị chẩn đoán sự suy giảm phương tiện | MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION | |
| 353 | 1-2021-04578 | Giày dép và phương pháp sản xuất giày dép | NIKE INNOVATE C.V. | |
| 354 | 1-2024-05485 | Vật liệu perovskit và phương pháp lắng đọng vật liệu perovskit | Hunt Perovskite Technologies, L.L.C. | |
| 355 | 1-2021-01151 | Cơ cấu xúc tác | HONDA MOTOR CO., LTD. | |
| 356 | 1-2021-07529 | Muối dihydroclorua monohydrat của omecamtiv mecarbil và dược phẩm chứa muối này | AMGEN INC. | |
| 357 | 1-2022-00437 | Phương pháp điều khiển vẽ trang, thiết bị điện tử, và phương tiện đọc được bằng máy tính | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 358 | 1-2022-08590 | Cấu trúc đế và sản phẩm giày dép | NIKE INNOVATE C.V. | |
| 359 | 1-2022-03482 | Dẫn xuất của chất ức chế FGFR, phương pháp điều chế hợp chất và chế phẩm chứa hợp chất này | INCYTE CORPORATION | |
| 360 | 1-2022-06089 | CHẤT ỨC CHẾ XYCLOPHILIN | Farsight Medical Technology (Shanghai) Co., Ltd. | |
| 361 | 1-2023-02460 | Phương tiện gấp và thiết bị điện tử | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 362 | 1-2022-04236 | Phương pháp tạo ra vật phẩm đúc có chi tiết lắp | NIKE INNOVATE C.V. | |
| 363 | 1-2023-03996 | NAM CHÂM VỎ KÉP NEODYMI-SẮT-BORON VÀ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO NAM CHÂM VỎ KÉP NÀY | FUJIAN GOLDEN DRAGON RARE-EARTH Co., Ltd. | |
| 364 | 1-2021-06468 | Phương pháp thay đổi cấp đường lên tín hiệu, phương pháp gửi thông tin, thiết bị đầu cuối, thiết bị phía mạng và phương tiện lưu trữ có thể đọc được bằng máy tính | Vivo Mobile Communication Co., Ltd. | |
| 365 | 1-2020-06572 | Thiết bị điện tử và phương pháp điều khiển thiết bị này | SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | |
| 366 | 1-2020-00187 | Phương pháp gửi thông tin trạng thái kênh, máy truyền thông, phương pháp truyền thông không dây, phương pháp nhận thông tin trạng thái kênh, phương pháp truyền thông và phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 367 | 1-2020-04119 | Biến thể protein của thụ thể cAMP và phương pháp sản xuất L-axit amin bằng cách sử dụng biến thể này | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | |
| 368 | 1-2020-05391 | Thiết bị điện tử | SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | |
| 369 | 1-2022-05653 | ĐỒ UỐNG CÓ VỊ BIA | SUNTORY HOLDINGS LIMITED | |
| 370 | 1-2023-02399 | Tấm phủ bề mặt liền khối và lớp phủ bề mặt bao gồm tấm này | SHAW INDUSTRIES GROUP, INC. | |
| 371 | 1-2021-01310 | Protein liên kết kháng nguyên kháng FLT3 được cải thiện và dược phẩm chứa protein này | DEUTSCHES KREBSFORSCHUNGSZENTRUM STIFTUNG DES ÖFFENTLICHEN RECHTS | |
| 372 | 1-2020-04519 | Thiết bị điện tử cung cấp thông tin liên quan đến trạng thái tập luyện dựa vào thông tin về chất chuyển hóa và phương pháp của thiết bị điện tử này | SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | |
| 373 | 1-2023-03746 | Hệ thống cảm biến để theo dõi thiết bị gia công bột, và thiết bị gia công bột có chứa hệ thống cảm biến này | GEA PROCESS ENGINEERING A/S | |
| 374 | 1-2022-05321 | Phương pháp nối ống dẫn chất lưu và ống nối | Heineken Supply Chain B.V. | |
| 375 | 1-2020-07348 | Phương pháp giải mã viđeo, phương pháp mã hóa viđeo và thiết bị truyền dữ liệu | KT CORPORATION | |
| 376 | 1-2022-08584 | Muối suxinat của hợp chất octahydrothienoquinolin và dược phẩm chứa muối đó | KISSEI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | |
| 377 | 1-2019-07046 | Phương pháp truyền trong liên kết lên, phương pháp vận hành nút truy nhập, phương pháp truyền thông tin, thiết bị người dùng và nút truy nhập | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 378 | 1-2022-02641 | Chế phẩm, chất cải thiện chất lượng cho thực phẩm, phương pháp sản xuất thực phẩm, phương pháp cải thiện chất lượng thực phẩm và phương pháp sản xuất chế phẩm này | J-OIL MILLS, INC. | |
| 379 | 1-2022-05344 | Thiết bị người dùng, nền tảng vị trí của vị trí mặt phẳng người dùng an toàn, phương pháp hỗ trợ các dịch vụ vị trí cho thiết bị người dùng, và phương tiện lưu trữ bất biến | Qualcomm Incorporated | |
| 380 | 1-2020-01298 | VAN ĐỂ LẮP ĐẶT NƯỚC UỐNG | GEBR. KEMPER GMBH + CO. KG METALLWERKE | |
| 381 | 1-2018-02516 | Máy ép, bộ truyền động và phương pháp đóng gói linh kiện điện tử với ít nhất hai bộ truyền động điều khiển được riêng | Besi Netherlands B.V. | |
| 382 | 1-2023-04764 | Anten và thiết bị truyền thông | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 383 | 1-2022-00914 | Hệ thống mài nhám giày dép và phương pháp mài nhám bộ phận giày dép bằng hệ thống này | NIKE INNOVATE C.V. | |
| 384 | 1-2022-01699 | PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO BẢNG MẠCH IN KẾT NỐI MẬT ĐỘ CAO CÓ CÁC MICROVIA ĐƯỢC ĐIỀN ĐẦY BỞI ĐỒNG | ATOTECH DEUTSCHLAND GMBH & CO. KG | |
| 385 | 1-2022-01126 | Vỏ làm mát dùng cho động cơ điện có kết cấu làm giảm nhiễu điện từ | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VINFAST | |
| 386 | 1-2022-07667 | TUABIN GIÓ, VÀ PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN ĐỂ TRÁNH VẬN TỐC QUAY CHO TUABIN GIÓ | BEIJING GOLDWIND SCIENCE & CREATION WINDPOWER EQUIPMENT CO., LTD. | |
| 387 | 1-2022-01123 | Vỏ làm mát để làm mát động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VINFAST | |
| 388 | 1-2019-07364 | Mạch điểm ảnh và phương pháp điều khiển chúng, và thiết bị hiển thị | BOE TECHNOLOGY GROUP CO., LTD. | |
| 389 | 1-2020-03986 | Thiết bị đầu cuối không dây, phương pháp truyền thông trong thiết bị đầu cuối này, thiết bị trạm gốc và phương pháp truyền thông cho thiết bị này | SHARP KABUSHIKI KAISHA | |
| 390 | 1-2021-07133 | Phương pháp, thiết bị và phương tiện lưu trữ để giải mã/mã hóa chuỗi viđeo | TENCENT AMERICA LLC | |
| 391 | 1-2020-06900 | Vật dụng kính được cường lực bằng xử lý hóa học và sau đó được ăn mòn và phương pháp sản xuất vật dụng kính này | SCHOTT GLASS TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO. LTD. | |
| 392 | 1-2022-01482 | Phương pháp được thực hiện bởi thiết bị thu/phát không dây và thiết bị thu/phát không dây | INTERDIGITAL PATENT HOLDINGS, INC. | |
| 393 | 1-2022-02389 | Phương pháp mã hoá/giải mã hình ảnh, phương pháp truyền dòng bit và phương tiện ghi bất khả biến đọc được bằng máy tính | GUANGDONG OPPO MOBILE TELECOMMUNICATIONS CORP., LTD. | |
| 394 | 1-2021-06092 | Bộ phận đóng nắp đậy tài liệu và thiết bị văn phòng sử dụng bộ phận này | KEM HONGKONG LIMITED | |
| 395 | 1-2019-06415 | Phương pháp thu được thông tin cấu hình ngữ cảnh, thiết bị đầu cuối và thiết bị mạng truy cập | GUANGDONG OPPO MOBILE TELECOMMUNICATIONS CORP., LTD. | |
| 396 | 1-2023-04598 | Phương pháp khử tạp âm pha, phương pháp xác định tạp âm pha, thiết bị truyền thông, phương tiện lưu trữ đọc được bởi máy tính và hệ thống truyền thông | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 397 | 1-2022-03317 | Cụm lắp ráp khung giường | Wonderland Switzerland AG | |
| 398 | 1-2022-02327 | Phương pháp sản xuất bảng mạch nối dây | NITTO DENKO CORPORATION | |
| 399 | 1-2021-01049 | Thiết bị giao tiếp, thiết bị đầu cuối, phương tiện lưu trữ có thể đọc được của máy tính, và phương thức chỉ báo dung lượng | VIVO MOBILE COMMUNICATION CO., LTD. | |
| 400 | 1-2020-05368 | Nền mảng và thiết bị hiển thị | BOE TECHNOLOGY GROUP CO., LTD. | |
| 401 | 1-2021-04834 | Phương pháp truyền truy cập ngẫu nhiên và thiết bị đầu cuối | Vivo Mobile Communication Co., Ltd. | |
| 402 | 1-2022-01090 | HỆ THỐNG MẠCH ĐẦU CUỐI TẦN SỐ VÔ TUYẾN VÀ THIẾT BỊ ĐẦU CUỐI DI ĐỘNG | Vivo Mobile Communication Co., Ltd. | |
| 403 | 1-2020-01249 | Phương pháp phân tách nguyên tử chỉ số trong số nhiều nguyên tử trong cơ sở dữ liệu phân tán và cơ sở dữ liệu phân tán | NUODB, INC. | |
| 404 | 1-2019-02398 | Cơ cấu đưa sợi và máy xe sợi vòng | LAKSHMI MACHINE WORKS LTD. | |
| 405 | 1-2023-01677 | Thiết bị thứ nhất, thiết bị thứ hai, phương pháp truyền thông, công cụ truyền thông và phương tiện đọc được bằng máy tính không tạm thời | Nokia Technologies Oy | |
| 406 | 1-2022-00792 | TẤM CHẮN TỪ TRƯỜNG, MÔĐUN THU NHẬN NGUỒN ĐIỆN KHÔNG DÂY VÀ THIẾT BỊ ĐẦU CUỐI XÁCH TAY | AMOSENSE CO., LTD | |
| 407 | 1-2022-01825 | HỘP BĂNG IN VÀ MÁY IN | BROTHER KOGYO KABUSHIKI KAISHA | |
| 408 | 1-2021-06112 | Phương pháp đánh giá và tối ưu cơ sở dữ liệu | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | |
| 409 | 1-2022-06339 | PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH CÁC TÀI NGUYÊN KÊNH PHẢN HỒI ĐƯỜNG BIÊN VẬT LÝ (PSFCH), PHƯƠNG PHÁP CẤU HÌNH CÁC TÀI NGUYÊN PSFCH, VÀ THIẾT BỊ GIAO TIẾP | VIVO MOBILE COMMUNICATION CO., LTD. | |
| 410 | 1-2022-05052 | Chế phẩm nông hóa học ổn định và quy trình điều chế chế phẩm này | UPL EUROPE LTD | |
| 411 | 1-2020-04421 | Cơ cấu lấy nét bằng tay cho ống kính | Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội | |
| 412 | 1-2023-00717 | Phương pháp và máy truyền thông không dây tại thiết bị người dùng và tại trạm gốc | QUALCOMM INCORPORATED | |
| 413 | 1-2021-06268 | Thiết bị và phương pháp giải mã viđeo, phương pháp mã hoá viđeo và phương tiện đọc được bởi máy tính không tạm thời | TENCENT AMERICA LLC | |
| 414 | 1-2022-03942 | Hệ thống chú thích biến thể di truyền | Công ty Cổ phần GeneStory | |
| 415 | 1-2021-08270 | Cụm thấu kính quang học, thiết bị tạo ảnh và thiết bị điện tử | LARGAN PRECISION CO., LTD. | |
| 416 | 1-2022-05578 | Máy lọc nước điện giải ion kiềm tích hợp ba chế độ nóng- nguội- lạnh | Công ty cổ phần đầu tư RôBốt | |
| 417 | 1-2021-08479 | Hệ thống và phương pháp định vị thiết bị di động sử dụng công nghệ truyền dẫn không dây LiFi và mô hình máy học (Machine Learning) dựa trên đèn thông minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH SÁNG SỐ HUEPRESS | |
| 418 | 1-2021-06134 | Quy trình tích hợp và thực thi tự động các chương trình mô phỏng lan truyền dịch bệnh trên đàn gia súc với hiệu năng cao | Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội | |
| 419 | 1-2021-04564 | Polypeptit phân lập, chế phẩm bao gồm polypeptit này và phương pháp loại nhựa bằng enzym | WILMAR (SHANGHAI) BIOTECHNOLOGY RESEARCH & DEVELOPMENT CENTER CO., LTD | |
| 420 | 1-2023-05241 | MÔĐUN MÁY ẢNH | COREPHOTONICS LTD. | |
| 421 | 1-2022-06793 | BỘ CHUYỂN ĐỔI ÂM THANH CÓ CÁC ĐẶC TÍNH CÂN BẰNG | PS AUDIO DESIGN OY | |
| 422 | 1-2024-02181 | QUY TRÌNH THỰC HÀNH TRANG ĐIỂM LÔNG MÀY GIÚP SỢI GIẢ TẠO RA TRÔNG TỰ NHIÊN NHƯ SỢI THẬT | Nguyễn Thị Cúc | |
| 423 | 1-2021-05526 | Thiết bị phát sáng dùng cho thiết bị hiển thị và thiết bị hiển thị bao gồm thiết bị phát sáng này | SEOUL VIOSYS CO., LTD. | |
| 424 | 1-2021-08513 | Hệ thống chăm sóc cây trồng sử dụng đèn đi ốt phát quang đỏ-lục-lam công suất lớn | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | |
| 425 | 1-2020-00966 | Phương pháp chế tạo vật liệu sinh học có khả năng hấp thụ và chuyển hóa năng lượng mặt trời thành nhiệt năng từ bèo cái | Trường Đại học Việt Nhật, Đại học Quốc Gia Hà Nội | |
| 426 | 1-2020-00965 | Vật liệu sinh học có khả năng hấp thụ và chuyển hóa năng lượng mặt trời thành nhiệt năng từ lá bèo cái | Trường Đại học Việt Nhật, Đại học Quốc Gia Hà Nội | |
| 427 | 1-2021-02753 | Thiết bị thu/phát vô tuyến điện sóng ngắn băng rộng | Trung tâm kỹ thuật thông tin công nghệ cao - Binh chủng thông tin liên lạc | |
| 428 | 1-2020-04009 | Máy may tự động và thiết bị cấp phôi tự động dùng cho máy may tự động | JUKI CORPORATION | |
| 429 | 1-2022-06978 | Phương pháp cấu hình yêu cầu lập lịch, phương pháp truyền yêu cầu lập lịch, thiết bị người dùng, thiết bị mạng, vật ghi máy tính đọc được và vi mạch | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 430 | 1-2022-05502 | Phương pháp tách các sợi xenluloza và các sợi không xenluloza từ nguyên liệu dệt sợi hỗn hợp | INFINITED FIBER COMPANY OY | |
| 431 | 1-2022-07064 | TUABIN GIÓ, PHƯƠNG PHÁP GIÁM SÁT KHOẢNG HỞ, THIẾT BỊ GIÁM SÁT KHOẢNG HỞ, HỆ THỐNG GIÁM SÁT KHOẢNG HỞ DÀNH CHO TUABIN GIÓ, VÀ VẬT GHI BẤT KHẢ BIẾN CÓ THỂ ĐỌC ĐƯỢC BẰNG MÁY TÍNH | BEIJING GOLDWIND SCIENCE & CREATION WINDPOWER EQUIPMENT CO., LTD. | |
| 432 | 1-2022-07358 | THÙNG HÒA TAN KHÍ | SANSO ELECTRIC CO.,LTD. | |
| 433 | 1-2023-04147 | PHƯƠNG PHÁP TRUYỀN DỮ LIỆU NHỎ | ZTE CORPORATION | |
| 434 | 1-2019-01230 | Phương pháp và thiết bị truy cập ngẫu nhiên | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 435 | 1-2022-07714 | PHƯƠNG PHÁP, THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN ĐỂ GIẢM TẢI TRỌNG CHO TUABIN GIÓ, BỘ ĐIỀU KHIỂN VÀ PHƯƠNG TIỆN LƯU TRỮ BẤT KHẢ BIẾN ĐỌC ĐƯỢC BẰNG MÁY TÍNH | BEIJING GOLDWIND SCIENCE & CREATION WINDPOWER EQUIPMENT CO., LTD. | |
| 436 | 1-2023-06265 | THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ | SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | |
| 437 | 1-2022-05330 | Phương pháp đo tốc độ làm rỗng dạ dày | IMPERIAL COLLEGE INNOVATIONS LIMITED | |
| 438 | 1-2022-02900 | Lõi rôto, rôto và máy điện quay | NIPPON STEEL CORPORATION | |
| 439 | 1-2023-05765 | THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ CÓ MÀN HÌNH DỄ UỐN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ | SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | |
| 440 | 1-2021-00143 | Thiết bị gấp lưng quần và thiết bị may lưng quần được trang bị thiết bị gấp này | JUKI CORPORATION | |
| 441 | 1-2022-05998 | Thiết bị truyền thông không dây, phương pháp hiệu chỉnh không gian mở của mođun mảng anten của thiết bị này, và phương tiện bất biến đọc được bằng máy tính | Qualcomm Incorporated | |
| 442 | 1-2021-01331 | Hệ thống xử lý thông tin và phương pháp điều khiển hệ thống xử lý thông tin | HITACHI, LTD. | |
| 443 | 1-2022-05943 | Quy trình điều chế dẫn xuất xyclosporin | Farsight Medical Technology (Shanghai) Co., Ltd. | |
| 444 | 1-2020-01711 | Phụ kiện dùng để gắn với lỗ hút của máy hút bụi và máy hút bụi bao gồm phụ kiện này | PANASONIC MANUFACTURING MALAYSIA BERHAD | |
| 445 | 1-2021-04807 | Phương pháp hỗ trợ thiết kế đối với vật liệu kim loại, phương pháp tạo mô hình dự đoán, phương pháp sản xuất vật liệu kim loại, và thiết bị hỗ trợ thiết kế | JFE STEEL CORPORATION | |
| 446 | 1-2020-03174 | Thiết bị giám sát, phương pháp giám sát và vật ghi chứa chương trình giám sát | KUBOTA CORPORATION | |
| 447 | 1-2021-01940 | Thiết bị phát sáng | SEOUL VIOSYS CO., LTD. | |
| 448 | 1-2022-06852 | CƠ CẤU GIẢM CHẤN VÀ HỆ THỐNG MÁY PHÁT TUABIN GIÓ CÓ CƠ CẤU GIẢM CHẤN NÀY | BEIJING GOLDWIND SCIENCE & CREATION WINDPOWER EQUIPMENT CO., LTD. | |
| 449 | 1-2018-05026 | Phương pháp xác thực, thiết bị xác thực và hệ thống xác thực sử dụng mật mã trực quan | TOBESMART CO., LTD. | |
| 450 | 1-2024-00208 | Phương pháp, hệ thống và bộ phận truyền thông, và thiết bị đầu cuối | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 451 | 1-2021-04727 | Phương pháp lựa chọn chế độ truyền và thiết bị truyền thông | HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD. | |
| 452 | 1-2020-06176 | Thiết bị hiển thị điôt phát sáng hữu cơ và phương pháp điều vận thiết bị hiển thị điôt phát sáng hữu cơ | LG Display Co., Ltd. | |
| 453 | 1-2022-05828 | Quy trình điều chế hợp chất Abelsaginol từ rễ củ Sâm báo (Abelmoschus sagittifolius) và hợp chất Abelsaginol thu được từ quy trình này | Trường Đại học Hồng Đức | |
| 454 | 1-2023-05104 | Kết cấu an toàn cho ngăn kéo tủ | Công ty TNHH quốc tế Yueh Wang | |
| 455 | 1-2022-04671 | Bộ biến tần hoà lưới điện mặt trời hoặc điện gió | NGUYỄN VĂN TUẤN | |
| 456 | 1-2022-04463 | QUY TRÌNH SẢN XUẤT VẬT LIỆU TỔ HỢP Fe₂O₃-TiO₂ TỪ XỈ TITAN THỨ CẤP ỨNG DỤNG HẤP PHỤ ION Pb²⁺ TRONG NƯỚC | Viện Vật liệu, Sinh học và Môi trường/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
(Nguồn: Cục Sở hữu trí tuệ)

