Nhận thức đúng phải đi cùng tư duy rõ và hành động cụ thể.
Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số (KH,CN, ĐMST&CĐS) chỉ thực sự trở thành động lực phát triển khi được đo lường bằng hiệu quả kinh tế và năng suất lao động, thay vì dừng lại ở những báo cáo định tính. Đây cũng là tinh thần xuyên suốt trong Thông báo kết luận của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Phiên họp lần thứ nhất năm 2026 của Thường trực Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển lĩnh vực này: Chuyển mạnh từ nhận thức sang hành động, lấy kết quả thực chất làm thước đo.
Nghị quyết số 57-NQ/TW đã xác định rõ, phát triển KH,CN, ĐMST&CĐS là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển lực lượng sản xuất hiện đại. Sau một năm triển khai, nhận thức trong hệ thống chính trị và toàn xã hội đã có chuyển biến rõ nét. Tuy nhiên, như kết luận của Tổng Bí thư, nhận thức đúng phải đi cùng tư duy rõ và hành động cụ thể.
Thực tế cho thấy, khoảng cách từ nhận thức đến hành động vẫn còn đáng kể. Việc còn tới 125 nhiệm vụ chậm tiến độ ngay trong quý I/2026 không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà phản ánh mức độ ưu tiên trong điều hành. Ở không ít nơi, KH&CN vẫn bị nhìn nhận như một lĩnh vực chuyên môn riêng; chuyển đổi số vẫn được hiểu là đầu tư thiết bị, phần mềm, thay vì là công cụ nâng cao năng suất, đổi mới mô hình quản trị.
Khi nhận thức chưa đủ sâu, hành động dễ rơi vào hình thức. Việc số hóa quy trình cũ mà không thay đổi cách làm đã dẫn đến tình trạng "có công nghệ nhưng không có hiệu quả", "có triển khai nhưng không tạo ra giá trị mới".
Tổng Bí thư Tô Lâm chỉ rõ, "điểm nghẽn của điểm nghẽn" chính là nhận thức về vai trò người đứng đầu. Khi thủ trưởng cơ quan chưa trực tiếp chỉ đạo, không coi đây là nhiệm vụ sống còn, thì việc triển khai khó tránh khỏi dàn trải, thiếu trọng tâm và thiếu sức lan tỏa.

KH&CN không chỉ là công cụ tăng trưởng kinh tế, mà còn định hình mô hình phát triển, gia tăng năng lực cạnh tranh và bảo đảm độc lập tự chủ trong dài hạn. Ảnh minh hoạ.
Kết quả bước đầu và vấn đề đặt ra
Một thực tế đáng chú ý là Việt Nam không thiếu mô hình hiệu quả, cũng không thiếu chính sách thúc đẩy. Vấn đề nằm ở khả năng chuyển những mô hình đó thành kết quả phổ biến.
Ở cấp quốc gia, Bộ KH&CN đã và đang triển khai nhiều chương trình cụ thể nhằm hiện thực hóa Nghị quyết 57. Danh mục 11 nhóm công nghệ chiến lược với 35 sản phẩm trọng điểm đã được xác định, tập trung vào các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, dữ liệu lớn, năng lượng mới. Đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy nghiên cứu sang tư duy sản phẩm, từ đầu vào sang đầu ra.
Bộ cũng đang xây dựng bản đồ công nghệ quốc gia, đánh giá năng lực doanh nghiệp, thúc đẩy cơ chế đặt hàng nghiên cứu gắn với nhu cầu thị trường. Các chính sách về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng, sở hữu trí tuệ tiếp tục được hoàn thiện nhằm tạo hành lang pháp lý cho đổi mới sáng tạo.
Ở cấp địa phương, nhiều cách làm hiệu quả đã xuất hiện. Quảng Ninh triển khai mô hình trung tâm hành chính công một cửa gắn với số hóa quy trình, giúp rút ngắn thời gian xử lý thủ tục và nâng cao chất lượng phục vụ. Đà Nẵng phát triển chính quyền số dựa trên kết nối dữ liệu giữa các sở, ngành, qua đó nâng cao hiệu quả điều hành và tính minh bạch.
Đáng chú ý, tại Bình Dương, việc xây dựng và vận hành Trung tâm Giám sát, điều hành đô thị thông minh (IOC) đã góp phần nâng cao hiệu quả quản lý dữ liệu và giám sát dịch vụ công. Chỉ trong quý I/2026, hơn 1.500 phản ánh của người dân đã được tiếp nhận và xử lý, với tỷ lệ hài lòng đạt trên 95%, cho thấy chuyển đổi số có thể tạo ra hiệu quả phục vụ cụ thể, đo lường được.
Ở cấp quốc gia, Cổng Dịch vụ công quốc gia là một trong những ví dụ rõ nét nhất. Việc tích hợp dịch vụ công lên nền tảng số không chỉ giúp tiết kiệm hàng nghìn tỷ đồng chi phí xã hội mỗi năm, mà còn thay đổi phương thức cung cấp dịch vụ, từ trực tiếp sang trực tuyến, từ phân tán sang tập trung.
Trong khu vực doanh nghiệp, chuyển đổi số cũng đang tạo ra giá trị thực tế. Đơn cử, việc triển khai các nền tảng điều hành số tại doanh nghiệp đã giúp giảm chi phí quản lý từ 20 - 30%, đồng thời nâng cao hiệu quả vận hành. Đây là minh chứng cho việc công nghệ khi được áp dụng đúng hướng có thể tác động trực tiếp đến năng suất và năng lực cạnh tranh.

Trung tâm Điều hành thông minh thành phố Hải Phòng. Ảnh minh hoạ.
Hành động phải "ra việc", kết quả phải "đo được": Vai trò quyết định của người đứng đầu
Tinh thần xuyên suốt năm 2026 được xác định rõ: "Hành động đột phá, lan tỏa kết quả". Điều này đồng nghĩa với việc mỗi nhiệm vụ không chỉ dừng ở triển khai, mà phải tạo ra kết quả cụ thể, có thể đo lường.
Các cơ quan, đơn vị cần rà soát, chuẩn hóa kế hoạch công tác, tập trung xử lý dứt điểm các nhiệm vụ chậm tiến độ, đồng thời tổ chức triển khai quyết liệt ngay từ đầu năm. Mỗi đầu việc phải có phân công rõ ràng, tiến độ cụ thể và cơ chế giám sát chặt chẽ.
Điểm mấu chốt nằm ở việc thay đổi cách tiếp cận: từ "làm đúng quy trình" sang "làm ra kết quả". Thay vì hoàn thành công việc theo kế hoạch, mỗi nhiệm vụ phải trả lời được câu hỏi: tạo ra giá trị gì, giải quyết vấn đề gì, đóng góp gì cho tăng trưởng.
Thực tiễn đã chứng minh, khi triển khai đúng hướng, kết quả có thể đến nhanh và rõ ràng. Việc ứng dụng công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, Internet vạn vật (IoT)… trong quản trị và cung cấp dịch vụ đang từng bước giúp nâng cao hiệu quả vận hành, nếu được triển khai gắn với bài toán thực tiễn cụ thể.
Việc đẩy mạnh dịch vụ công trực tuyến toàn trình tại nhiều bộ, ngành, địa phương, với tỷ lệ hồ sơ xử lý trực tuyến ngày càng tăng, cho thấy phương thức vận hành đang chuyển mạnh từ "giấy" sang "số", góp phần giảm chi phí và thời gian cho người dân, doanh nghiệp.
Trong toàn bộ quá trình này, vai trò của người đứng đầu là yếu tố quyết định. Nghị quyết 57 và kết luận của Tổng Bí thư đều nhấn mạnh: người đứng đầu phải trực tiếp chỉ đạo, chịu trách nhiệm toàn diện về tiến độ, chất lượng và hiệu quả triển khai.
Tinh thần xuyên suốt là gắn trách nhiệm cá nhân với kết quả cụ thể, gắn tiến độ với kiểm tra, gắn hiệu quả với đánh giá thi đua, khen thưởng. Khi mỗi nhiệm vụ đều có người chịu trách nhiệm đến cùng, có kiểm tra, có đánh giá bằng sản phẩm đầu ra, thì việc triển khai mới có thể đi vào thực chất.
Ngược lại, nếu trách nhiệm vẫn mang tính tập thể, không gắn với cá nhân cụ thể, thì rất khó tạo ra chuyển biến.
Nghị quyết 57 đã đặt ra một yêu cầu rất rõ: KH,CN, ĐMST&CĐS phải trở thành động lực tăng trưởng thực sự. Khi đó, thước đo không còn là số lượng nhiệm vụ hay báo cáo, mà là năng suất, hiệu quả và giá trị tạo ra cho nền kinh tế.
Khi mỗi nhiệm vụ đều gắn với sản phẩm cụ thể, mỗi chính sách đều tạo ra kết quả đo lường được, và mỗi người đứng đầu chịu trách nhiệm đến cùng, "điểm nghẽn" sẽ không còn nằm ở nhận thức, mà nằm ở tốc độ hành động.

