Xu hướng thế giới cho thấy các quốc gia đang chuyển từ mô hình toàn cầu hóa sang hình thành các "liên minh công nghệ", trong đó tập trung nguồn lực vào khoảng 10-20 lĩnh vực công nghệ chiến lược. Các cuộc đua về trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, công nghệ lượng tử hay công nghệ sinh học không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn gắn chặt với an ninh quốc gia và quyền tự chủ chiến lược.
Đối với Việt Nam, yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh được đặt ra rõ ràng với các mục tiêu cụ thể. Theo Ngân hàng Thế giới, để trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam cần nâng đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) lên mức 3-5% mỗi năm, đóng góp khoảng 50% vào tăng trưởng GDP. Điều này đòi hỏi nền kinh tế phải chuyển mạnh từ mô hình gia công, lắp ráp sang làm chủ công nghệ, gia tăng hàm lượng tri thức và giá trị nội địa.
Trong định hướng chiến lược, Việt Nam đã xác định rõ các lĩnh vực công nghệ ưu tiên, với danh mục 11 nhóm công nghệ chiến lược và 35 nhóm sản phẩm trọng điểm theo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ. Đồng thời, mục tiêu đến năm 2030 là từng bước làm chủ tối thiểu 60% công nghệ lõi, nâng tỷ lệ nội địa hóa lên khoảng 60%, qua đó tạo nền tảng cho phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao.
Một số lĩnh vực công nghệ chiến lược đang được ưu tiên triển khai ngay bao gồm trí tuệ nhân tạo, công nghệ bán dẫn, robot tự hành, mạng 5G, công nghệ blockchain và thiết bị bay không người lái (UAV). Đây là những công nghệ nền tảng, có khả năng lan tỏa lớn, định hình năng lực cạnh tranh quốc gia và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Công nghệ chiến lược: Chìa khóa nâng tầm năng lực cạnh tranh quốc gia.
Việt Nam cũng đang sở hữu những nền tảng quan trọng để phát triển công nghệ chiến lược. Lực lượng nhân lực trẻ, dồi dào, có thế mạnh về toán học và công nghệ thông tin; số lượng công bố khoa học quốc tế tăng trưởng trên 15% mỗi năm, với hơn 18.000 bài báo quốc tế; cùng với đó là đội ngũ hơn 24.000 tiến sĩ, tiến sĩ khoa học. Hạ tầng nghiên cứu từng bước được củng cố với 17 phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia và các trung tâm nghiên cứu lớn.
Tuy nhiên, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay vẫn là năng lực làm chủ công nghệ lõi còn hạn chế. Việc chuyển từ tiếp nhận công nghệ sang tự nghiên cứu, phát triển và làm chủ vẫn là thách thức lớn, đòi hỏi sự đầu tư dài hạn, đồng bộ cả về thể chế, nguồn lực và cơ chế phối hợp.
Trong bối cảnh đó, việc xây dựng hệ sinh thái công nghệ chiến lược đồng bộ, gắn kết chặt chẽ giữa Nhà nước - viện nghiên cứu - trường đại học - doanh nghiệp được xem là giải pháp then chốt. Doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm trong thương mại hóa công nghệ, trong khi các cơ sở nghiên cứu và đào tạo đóng vai trò cung cấp tri thức, nguồn nhân lực và nền tảng nghiên cứu.
Cùng với đó, yêu cầu hoàn thiện thể chế, xây dựng cơ chế chính sách linh hoạt, khuyến khích đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là những yếu tố quyết định để tạo ra đột phá. Việc tập trung nguồn lực, tránh dàn trải, lựa chọn đúng công nghệ chiến lược sẽ giúp nâng cao hiệu quả đầu tư và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

