Đặc biệt, tại nhóm nhiệm vụ số 2 trong Thông báo Kết luận, yêu cầu đẩy mạnh ứng dụng các thành tựu KH,CN,ĐMST&CĐS vào sản xuất, kinh doanh được đặt ở vị trí trung tâm, với mục tiêu rõ ràng, nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Ứng dụng phải "ra tiền", đo được hiệu quả
Điểm đáng chú ý trong chỉ đạo lần này là sự chuyển dịch rõ rệt từ tư duy "khuyến khích ứng dụng" sang yêu cầu đo lường hiệu quả kinh tế.
Mỗi chương trình, dự án KH&CN không chỉ cần triển khai, mà phải trả lời được câu hỏi: Đóng góp gì cho tăng trưởng, giúp doanh nghiệp giảm chi phí ra sao, năng suất tăng bao nhiêu phần trăm.
Đây là bước chuyển quan trọng, đưa KH&CN từ lĩnh vực hỗ trợ trở thành một cấu phần trực tiếp của nền kinh tế.
Thực tế đã cho thấy, khi công nghệ được ứng dụng đúng hướng, hiệu quả mang lại là rất cụ thể. Tại Đồng Tháp, Công ty TNHH MTV XNK Trái cây Chánh Thu, một doanh nghiệp xuất khẩu trái cây tươi đã mạnh dạn ứng dụng công nghệ vào khâu phân loại và đóng gói xoài xuất khẩu. Trước đây, việc phân loại chủ yếu dựa vào kinh nghiệm của công nhân, vừa mất thời gian, vừa khó đảm bảo độ đồng đều.
Từ khi đưa hệ thống camera kết hợp trí tuệ nhân tạo vào dây chuyền, doanh nghiệp có thể tự động nhận diện kích thước, màu sắc, độ chín của từng quả xoài, từ đó phân loại chính xác theo tiêu chuẩn của từng thị trường như Nhật Bản, Hàn Quốc hay châu Âu. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân loại sản phẩm giúp giảm đáng kể chi phí nhân công, đồng thời nâng cao độ chính xác. Hay tại một số nhà máy dệt may ở miền Trung, việc đưa hệ thống quản trị sản xuất (MES) vào vận hành giúp giảm thời gian chết của máy móc, tăng năng suất lên 15 - 20%.
Những con số này cho thấy, công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi "chạm đất" và tạo ra giá trị đo đếm được.
Một điểm nhấn quan trọng khác là việc xác định doanh nghiệp là chủ thể trung tâm của hệ sinh thái ĐMST. Nếu trước đây KH&CN chủ yếu được triển khai từ khu vực công, thì nay doanh nghiệp được đặt vào vị trí trực tiếp ứng dụng, thương mại hóa và lan tỏa công nghệ.
Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong chính sách: Từ hỗ trợ nghiên cứu sang hỗ trợ ứng dụng; từ cấp phát sang đồng hành; từ tư duy hành chính sang tư duy thị trường.
Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng không đứng ngoài cuộc. Nhiều doanh nghiệp bán lẻ, dịch vụ tại các đô thị lớn đã tận dụng nền tảng số để quản lý bán hàng, chăm sóc khách hàng và mở rộng thị trường. Việc áp dụng các công cụ số không chỉ giúp tối ưu vận hành, mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh trong môi trường kinh doanh ngày càng khốc liệt.
Chỉ đạo lần này cũng nhấn mạnh việc thúc đẩy ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), tự động hóa và các nền tảng số. Đây không chỉ là xu hướng, mà là đòn bẩy quyết định năng suất và năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số.
Trong đó, dữ liệu được ví như "tài nguyên mới", còn trí tuệ nhân tạo là công cụ để khai thác tài nguyên đó. Việc làm chủ và khai thác hiệu quả dữ liệu sẽ mở ra những mô hình kinh doanh mới, đồng thời giúp nâng cao hiệu quả quản trị ở cả khu vực công và tư.

Ứng dụng công nghệ trong sản xuất kinh doanh. Ảnh minh hoạ.
Từ nông nghiệp thông minh, sản xuất tự động đến quản trị doanh nghiệp dựa trên dữ liệu, tất cả đều cho thấy một thực tế: Công nghệ đang tái định hình cách vận hành của nền kinh tế.
Không chỉ doanh nghiệp, khu vực công cũng đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ. Chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm cho thấy rõ sự chuyển dịch từ mô hình quản lý hành chính sang quản trị phát triển, trong đó Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, thiết kế thể chế và tạo không gian cho đổi mới sáng tạo.
Các Bộ, ngành, địa phương được yêu cầu rà soát toàn bộ công nghệ đang sử dụng, xây dựng lộ trình nâng cấp, chuyển đổi phù hợp với điều kiện thực tế. Việc triển khai phải gắn với nguồn lực cụ thể và mục tiêu rõ ràng, đặc biệt là mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Đồng thời, Bộ KH&CN có trách nhiệm rà soát, hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn chất lượng, bảo đảm phù hợp với yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Tháo gỡ "nút thắt" thể chế, tạo không gian cho đổi mới sáng tạo
Nếu như nhóm nhiệm vụ số 2 nhấn mạnh việc đưa KH&CN vào thực tiễn sản xuất, kinh doanh, thì nhóm nhiệm vụ số 3 trong Thông báo Kết luận lại giữ vai trò "mở đường" về thể chế, yếu tố quyết định để các thành tựu công nghệ có thể phát huy hiệu quả. Kết luận của Tổng Bí thư Tô Lâm cho thấy một điểm mới rõ nét: Thể chế không còn đi sau thực tiễn, mà phải chủ động đi trước, tạo hành lang pháp lý cho các mô hình, công nghệ mới phát triển.
Đáng chú ý, việc thúc đẩy cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) thể hiện sự thay đổi trong tư duy quản lý, từ chỗ thận trọng, e ngại rủi ro sang chấp nhận thử nghiệm để hoàn thiện chính sách. Đây được xem là "không gian an toàn" để doanh nghiệp triển khai các giải pháp mới, đồng thời giúp cơ quan quản lý có cơ sở thực tiễn để điều chỉnh quy định phù hợp.
Cùng với đó, yêu cầu cải cách cơ chế tài chính và mua sắm công đối với sản phẩm công nghệ trong nước được đánh giá là trúng vào một trong những "nút thắt" lớn lâu nay. Khi khu vực công có thể trở thành khách hàng đầu tiên cho các sản phẩm công nghệ Việt, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo sẽ có thêm động lực phát triển, thay vì loay hoay tìm đầu ra.

Ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất. Ảnh minh hoạ.
Một điểm đáng chú ý khác là áp lực tiến độ trong hoàn thiện thể chế. Việc yêu cầu hoàn thành 100% văn bản hướng dẫn các luật, nghị quyết đã được Quốc hội thông qua trong năm 2025 trước tháng 4/2026 cho thấy quyết tâm khắc phục tình trạng chậm trễ trong thực thi chính sách, vốn là điểm nghẽn kéo dài nhiều năm.
Không chỉ dừng ở hoàn thiện pháp luật, nhóm nhiệm vụ số 3 còn đặt ra yêu cầu cao hơn: Chính sách phải đo lường được hiệu quả, đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng, năng suất và đổi mới sáng tạo. Đây là bước chuyển quan trọng trong tư duy xây dựng thể chế, từ định tính sang định lượng, từ "ban hành cho đủ" sang "ban hành để tạo giá trị". Khi thể chế thực sự trở thành lợi thế cạnh tranh, KH,CN,ĐMST&CĐS mới có thể phát huy vai trò là động lực then chốt của phát triển.
Điều này cho thấy một tư duy quản trị hiện đại, trong đó mọi chính sách đều phải gắn với kết quả cụ thể, đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng, năng suất và đổi mới sáng tạo.
Khi mỗi doanh nghiệp chủ động đổi mới, mỗi địa phương coi công nghệ là công cụ phát triển, và mỗi chính sách đều hướng tới hiệu quả thực chất, thì KH&CN sẽ trở thành động lực trung tâm, thúc đẩy nền kinh tế bứt phá trong giai đoạn tới.

