GS.TS Huỳnh Văn Sơn
Khi điểm số chưa phản ánh đầy đủ sự trưởng thành
Một học sinh có thể đạt kết quả học tập tốt nhưng vẫn gặp khó khăn khi làm việc nhóm, phản ứng nóng nảy trước lời góp ý hoặc không biết tìm kiếm sự trợ giúp khi gặp áp lực. Ngược lại, có những em chưa nổi bật về thành tích nhưng biết lắng nghe, kiên trì trước thất bại và chủ động hỗ trợ bạn bè. Những biểu hiện ấy cho thấy sự phát triển của học sinh không thể chỉ được nhìn nhận qua điểm số.
Trong môi trường học đường, năng lực cảm xúc và xã hội ảnh hưởng đến cách học sinh tiếp nhận kiến thức, duy trì động lực, xây dựng quan hệ và ứng phó với những tình huống phát sinh. Vì vậy, bên cạnh việc dạy kiến thức, nhà trường cần tạo điều kiện để các em học cách hiểu bản thân, điều chỉnh cảm xúc và ứng xử phù hợp với cộng đồng.
Mô hình SEL, viết tắt của Social and Emotional Learning, thường được hiểu là quá trình hình thành và phát triển năng lực cảm xúc – xã hội thông qua học tập, thực hành và trải nghiệm.
Cách tiếp cận này không đặt cảm xúc đối lập với lý trí, cũng không thay thế giáo dục tri thức. Ngược lại, SEL hướng tới việc giúp học sinh sử dụng hiểu biết về bản thân và người khác để học tập, giao tiếp và ra quyết định hiệu quả hơn.
Từ nhận diện bản thân đến quyết định có trách nhiệm
Trong các khung năng lực SEL phổ biến, năm nhóm năng lực thường được đề cập gồm: Tự nhận thức, tự quản lý, nhận thức xã hội, kỹ năng xây dựng và duy trì mối quan hệ, ra quyết định có trách nhiệm.
Tự nhận thức giúp học sinh nhận biết cảm xúc, điểm mạnh, hạn chế và những yếu tố ảnh hưởng đến hành vi của mình. Tự quản lý giúp các em điều chỉnh phản ứng, kiểm soát sự bốc đồng và theo đuổi mục tiêu. Nhận thức xã hội khuyến khích khả năng đặt mình vào hoàn cảnh của người khác, tôn trọng sự khác biệt. Kỹ năng quan hệ hỗ trợ giao tiếp, hợp tác và giải quyết xung đột. Trong khi đó, ra quyết định có trách nhiệm đòi hỏi học sinh cân nhắc hậu quả, chuẩn mực và lợi ích của những người liên quan.
Năm nhóm năng lực này có mối liên hệ chặt chẽ. Một học sinh nhận ra mình đang tức giận nhưng không biết điều chỉnh cảm xúc vẫn có thể phản ứng tiêu cực. Một em biết bảo vệ quan điểm cá nhân nhưng thiếu khả năng lắng nghe cũng khó giải quyết bất đồng. Bởi vậy, giáo dục SEL không đơn thuần là khuyên học sinh "hãy bình tĩnh" hay "hãy yêu thương bạn bè", mà cần tạo cơ hội để các em thực hành những năng lực đó trong tình huống thực tế.
Công trình khoa học gợi mở hướng đổi mới
GS.TS Huỳnh Văn Sơn, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM, là một trong những nhà nghiên cứu tại Việt Nam có các công trình tập trung vào mô hình giáo dục năng lực cảm xúc – xã hội. Nghiên cứu của ông công bố năm 2019 về thực trạng ứng dụng SEL trong hoạt động giáo dục ở bậc trung học cơ sở tại TP.HCM đã chỉ ra những hạn chế trong việc đưa mô hình vào thực tiễn nhà trường.
Đáng chú ý, nghiên cứu khảo sát 140 giáo viên tại một số trường THCS ở TP.HCM ghi nhận việc ứng dụng SEL chưa diễn ra thường xuyên. Có 48,57% giáo viên cho biết chỉ thỉnh thoảng áp dụng, trong khi 19,28% cho biết hiếm khi thực hiện. Kết quả này phản ánh phạm vi khảo sát của nghiên cứu, không đại diện cho toàn bộ giáo viên THCS trên cả nước, nhưng cho thấy khoảng cách đáng quan tâm giữa nhận thức về giáo dục cảm xúc – xã hội và việc tổ chức thực hành trong nhà trường.
Năm 2022, nhóm tác giả Huỳnh Văn Sơn và cộng sự tiếp tục nghiên cứu năng lực vận dụng mô hình SEL vào dạy học môn Đạo đức của sinh viên sư phạm ngành Giáo dục tiểu học. Hướng nghiên cứu này cho thấy vấn đề SEL không chỉ nằm ở học sinh mà còn liên quan trực tiếp đến năng lực nghề nghiệp của những người sẽ tổ chức hoạt động giáo dục.
Đưa giáo dục cảm xúc – xã hội vào quá trình phát triển con người
Để SEL phát huy giá trị, nhà trường cần tránh biến mô hình thành một bộ khẩu hiệu hoặc một vài tiết học mang tính phong trào. Năng lực cảm xúc – xã hội phải được hình thành qua quá trình liên tục: từ cách giáo viên phản hồi khi học sinh mắc lỗi, cách lớp học giải quyết mâu thuẫn đến cơ hội để học sinh tự đánh giá hành vi của mình.
Đánh giá hiệu quả cũng cần vượt ra ngoài câu hỏi học sinh có nhớ khái niệm hay không. Những biểu hiện như biết diễn đạt cảm xúc, chủ động xin lỗi, lắng nghe ý kiến trái chiều, hợp tác với bạn và cân nhắc hậu quả trước khi hành động có thể trở thành căn cứ theo dõi sự tiến bộ.
Trong bối cảnh giáo dục hướng tới phát triển phẩm chất và năng lực, SEL mở ra một góc nhìn đáng chú ý là chất lượng giáo dục không chỉ được đo bằng những gì học sinh biết, mà còn bằng cách các em sử dụng tri thức, ứng xử với người khác và đối diện với chính mình. Đó cũng là cơ sở để xây dựng một môi trường học tập không chỉ hiệu quả về học thuật mà còn nhân văn, an toàn và tôn trọng sự khác biệt.