
2.600 HTX, tương đương 10–12%, ứng dụng phần mềm hoặc công nghệ số trong hoạt động sản xuất, chế biến, kinh doanh.
Câu chuyện nhỏ của HTX Bản Quyền là hình ảnh tiêu biểu trong bức tranh chuyển đổi số của hơn 22.500 HTX nông nghiệp trên cả nước, nơi mà "bước ngoặt số" đang mở ra cả cơ hội và thách thức.
Từ thẻ QR đến livestream bán hàng
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, đến nay mới có khoảng 2.600 HTX, tương đương 10 -12%, ứng dụng phần mềm hoặc công nghệ số trong hoạt động sản xuất, chế biến, kinh doanh. Mức độ chuyển đổi số trung bình chỉ đạt 32% cho thấy khoảng cách lớn giữa tiềm năng và thực tế.
Tuy vậy, đã có những HTX mạnh dạn "lên mạng", "vào sàn". Tại Phú Thọ, HTX 3T Nông sản Cao Phong đã triển khai phần mềm nhật ký điện tử Phafarm để quản lý quy trình và truy xuất nguồn gốc cam Cao Phong. Sau ba năm, HTX ghi nhận hiệu quả rõ rệt: năng suất tăng, quản lý minh bạch, sản phẩm có thể truy xuất từng lô hàng.
Theo Giám đốc Vũ Thị Lệ Thủy, chuyển đổi số cũng mang theo những áp lực không nhỏ. "Chúng tôi phải đầu tư hạ tầng, tuân thủ tiêu chuẩn ISO, chịu thuế phí đầy đủ, trong khi sản phẩm nông dân bên ngoài không đăng ký vẫn bán trôi nổi, giá rẻ hơn. Sự thiếu đồng bộ khiến người làm bài bản lại chịu thiệt."
Tình trạng hàng giả, hàng nhái cam Cao Phong vẫn phổ biến, làm giảm uy tín sản phẩm có chỉ dẫn địa lý. Với các HTX, đó không chỉ là câu chuyện thương mại, mà còn là rào cản tâm lý khiến nhiều đơn vị ngại bước vào quá trình số hóa.
Khoảng cách giữa người tiên phong và người đứng ngoài cuộc
Tại nhiều địa phương, những HTX tiên phong chuyển đổi số đang nỗ lực "kéo" phần còn lại cùng đi. Ông Liễu Xuân Du, Chủ tịch Liên minh HTX tỉnh Lạng Sơn, cho biết: "Một số HTX đã biết tận dụng mạng xã hội để quảng bá, kết nối tiêu thụ, nhưng đa số vẫn nhỏ lẻ, thiếu nhân lực và kỹ năng."
Nhiều nơi, việc sử dụng công nghệ vẫn dừng ở mức cơ bản như dán tem QR hay ghi chép sản xuất điện tử, chưa vươn tới khâu chế biến, logistics, thương mại điện tử. Các HTX gặp khó trong tiếp cận vốn, thiếu cán bộ kỹ thuật, và vướng thủ tục khi muốn hưởng chính sách hỗ trợ.
Thực tế, nỗi "sợ số" vẫn tồn tại. Phần lớn xã viên lớn tuổi, quen cách làm truyền thống, e dè trước máy móc và ứng dụng. Nhiều người đồng nhất chuyển đổi số với việc chạy theo các công nghệ "hào nhoáng" như AI hay blockchain, trong khi bản chất là nâng cao năng lực quản lý, truy xuất, và kết nối thị trường.
Tại Bà Rịa – Vũng Tàu, nông nghiệp công nghệ cao được xác định là trụ cột phát triển. Tỉnh hiện có 41 HTX ứng dụng công nghệ cao, 35 HTX áp dụng công nghệ vào sản xuất – kinh doanh và 10 HTX tham gia xuất khẩu. Mục tiêu đến năm 2030, doanh thu bình quân mỗi HTX đạt 3,2 tỷ đồng/năm, lợi nhuận 230 triệu đồng, và thu nhập người lao động đạt 80–100 triệu đồng/năm.
Tại HTX nông nghiệp công nghệ cao Bà Rịa – Vũng Tàu, với 32 hộ liên kết trồng thanh long trên diện tích 30ha, HTX đã đầu tư máy cô đặc chân không và máy hấp khử trùng trị giá hơn 600 triệu đồng. Nhờ đó, doanh thu đạt hơn 4 tỷ đồng/năm, tạo việc làm ổn định cho hàng chục lao động với thu nhập bình quân 8,5 triệu đồng/tháng.
Tại Tiền Giang, nhiều HTX đã triển khai mô hình "Canh tác lúa thông minh phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh". HTX Phú Quới (Gò Công Tây) sử dụng phân bón thông minh, quy trình tưới ngập khô xen kẽ và ứng dụng giám sát canh tác qua smartphone. Kết quả, năng suất đạt 7–7,5 tấn/ha, chi phí giảm hơn 5 triệu đồng/ha so với phương pháp truyền thống.
Theo ông Lê Đức Thịnh, Cục trưởng Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), hai trụ cột của nền nông nghiệp hiện đại chính là liên kết chuỗi giá trị và xây dựng hệ sinh thái số.
So với nhiều quốc gia trong khu vực như Trung Quốc, Thái Lan hay EU, tốc độ chuyển đổi số trong nông nghiệp Việt Nam còn chậm. Ở Trung Quốc, nền tảng số quốc gia đã kết nối tới từng HTX và trang trại; ở Thái Lan, truy xuất điện tử là bắt buộc với nông sản xuất khẩu. Trong khi đó, Việt Nam vẫn đang xây dựng hệ thống dữ liệu và tiêu chuẩn đồng bộ.
Bộ đang triển khai hàng loạt giải pháp để "đi tắt đón đầu". Một trong những bước đột phá là nền tảng số dùng chung cho khu vực HTX và kinh tế tập thể, dự kiến vận hành từ tháng 6/2026. Nền tảng này sẽ kết nối dữ liệu về truy xuất nguồn gốc, mã số vùng trồng, logistics, hợp đồng điện tử và tiêu chuẩn sản xuất, tạo nên hệ sinh thái liên thông từ nông dân – HTX – doanh nghiệp – cơ quan quản lý.
Từ "nỗi sợ số" đến "năng lực số"
Ở góc nhìn khác, bà Cao Xuân Thu Vân, Chủ tịch Liên minh HTX Việt Nam, gọi chuyển đổi số là "hành trình vượt sợ hãi". Theo bà, "nỗi sợ vô hình" của nông dân và HTX bắt nguồn từ thiếu hiểu biết. Một khi họ hiểu đúng giới hạn và lợi ích của công nghệ, sự lo ngại sẽ dần biến mất.
Liên minh HTX Việt Nam hiện đang triển khai Đề án Chuyển đổi số và phát triển kinh tế sáng tạo bền vững thông qua đào tạo livestream và thương mại điện tử cho nông dân, phụ nữ và thanh niên nông thôn. "Khi người nông dân biết livestream bán cam, người phụ nữ biết quảng bá sản phẩm thủ công, đó chính là chuyển đổi số thật sự," bà Vân nói.
Chuyển đổi số chính là đòn bẩy tăng trưởng của khu vực kinh tế hợp tác. "Đó là con đường ngắn nhất để HTX nâng cao năng suất, chất lượng, mở rộng thị trường và xây dựng niềm tin với người tiêu dùng," bà Vân chia sẻ./.

