Công nghệ thay đổi cách làm nông ở Đắk Lắk
Công nghệ thay đổi cách làm nông ở Đắk Lắk
Từ các vùng chuyên canh cà phê, sầu riêng, hồ tiêu đến những cánh đồng lúa, vùng cây ăn quả và khu nuôi trồng thủy sản, phương thức sản xuất tại Đắk Lắk đang thay đổi theo hướng số hóa, tự động hóa.
Nhiều nông dân đã sử dụng điện thoại thông minh để điều khiển hệ thống tưới, theo dõi độ ẩm, nhiệt độ và dinh dưỡng của đất. Cảm biến môi trường, nhật ký điện tử và thiết bị bay không người lái được đưa vào các khâu chăm sóc, phun thuốc, giám sát cây trồng, giúp giảm lao động thủ công và sử dụng vật tư chính xác hơn.
Tại các vùng sản xuất lúa và cây ăn quả ở Hòa Thịnh, Bình Kiến, Ea Ly, Phú Hòa 2, mô hình giám sát côn trùng bằng trí tuệ nhân tạo đang được triển khai. Thiết bị tự động ghi nhận hình ảnh, nhận diện côn trùng và truyền dữ liệu về hệ thống quản lý, hỗ trợ cơ quan chuyên môn dự báo nguy cơ phát sinh dịch hại.

Công nghệ tự động hóa và robot đang mở ra phương thức sản xuất chính xác, tiết kiệm nhân lực trong nông nghiệp hiện đại tại tỉnh Đắk Lắk.
Dữ liệu thu thập từ đồng ruộng giúp việc phòng trừ sinh vật gây hại chuyển từ xử lý theo kinh nghiệm sang chủ động cảnh báo, khoanh vùng và lựa chọn thời điểm can thiệp phù hợp. Qua đó, lượng thuốc bảo vệ thực vật có thể được kiểm soát tốt hơn, góp phần nâng cao độ an toàn của nông sản và giảm tác động đến môi trường.
Trong chăn nuôi, hệ thống chuồng kín, cảm biến giám sát nhiệt độ, độ ẩm và thiết bị điều khiển tiểu khí hậu tự động đang từng bước được áp dụng. Đối với thủy sản, công nghệ Biofloc, hệ thống tuần hoàn nước và thiết bị giám sát hành trình tàu cá hỗ trợ kiểm soát môi trường nuôi, truy xuất hoạt động khai thác và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Đắk Lắk hiện có hơn 15.000 ha sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao và 94 hợp tác xã ứng dụng công nghệ cao. Các vùng chuyên canh, cơ sở chăn nuôi và khu sản xuất tập trung đang trở thành hạt nhân thúc đẩy quá trình chuyển từ sản xuất truyền thống sang nông nghiệp chính xác, hiện đại.
Dữ liệu số nâng giá trị nông sản
Với nhiều vùng nguyên liệu quy mô lớn, Đắk Lắk có điều kiện thuận lợi để xây dựng cơ sở dữ liệu ngành nông nghiệp, quản lý vùng trồng và kết nối thông tin từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ.
Toàn tỉnh hiện có 10.958 ha cây trồng được chuẩn hóa và cấp 403 mã số vùng trồng, gồm 328 mã phục vụ xuất khẩu và 75 mã phục vụ thị trường trong nước. Cùng với đó, 54 cơ sở đóng gói đã được cấp mã số.
Việc số hóa vùng trồng và gắn mã truy xuất nguồn gốc giúp cơ quan quản lý theo dõi quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và xác định rõ nguồn gốc từng lô hàng. Đối với người tiêu dùng và nhà nhập khẩu, mã số vùng trồng, mã cơ sở đóng gói và mã QR trên sản phẩm là căn cứ để kiểm tra thông tin về vùng nguyên liệu, thời gian thu hoạch, quy trình chăm sóc và đơn vị sản xuất.
Đây là yêu cầu ngày càng quan trọng khi các thị trường xuất khẩu siết chặt tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, dư lượng hóa chất, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. Dữ liệu số vì vậy trở thành một phần của chất lượng sản phẩm, giúp nông sản địa phương đáp ứng tốt hơn yêu cầu của các thị trường có tiêu chuẩn cao.

Ứng dụng máy móc hiện đại trong phân loại, chế biến nông sản giúp Đắk Lắk nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm phụ thuộc vào lao động thủ công.
Các nền tảng thương mại điện tử và mạng xã hội cũng mở rộng khả năng tiếp cận thị trường cho hợp tác xã, hộ sản xuất. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thương lái và kênh phân phối truyền thống, người sản xuất có thể giới thiệu sản phẩm, tiếp nhận đơn hàng, thanh toán và kết nối trực tiếp với khách hàng trên môi trường số.
Nông, lâm nghiệp và thủy sản hiện chiếm 38,47% cơ cấu GRDP của Đắk Lắk. Việc đưa khoa học công nghệ vào sản xuất được xác định là giải pháp quan trọng để chuyển lợi thế về đất đai, vùng nguyên liệu và sản lượng thành lợi thế về chất lượng, thương hiệu và giá trị gia tăng.
Từ tự động hóa sản xuất đến quản trị bằng dữ liệu và truy xuất nguồn gốc, khoa học công nghệ đang từng bước thay đổi cách làm nông tại Đắk Lắk, tạo nền tảng phát triển các chuỗi giá trị nông nghiệp hiện đại, minh bạch và bền vững.

