Ở bản Pu Lau, xã Mường Nhà, cây dứa đã trở thành một phần quen thuộc trong sinh kế của người dân.
Trước năm 2017, người dân nơi đây chủ yếu trồng ngô, sắn và một số cây trồng truyền thống. Sau quá trình thử nghiệm, dứa mật dần được mở rộng diện tích và trở thành cây hàng hóa có giá trị.
Đến tháng 5/2025, Hợp tác xã Dứa Mường Nhà có 22 thành viên, với tổng diện tích hơn 60 ha, tập trung chủ yếu tại Pu Lau. Dứa mật tại đây có trọng lượng phổ biến từ 1,5-3 kg/quả. Thời điểm đó, giá bán dao động khoảng 8.000-12.000 đồng/kg tùy loại.

Hợp tác xã không chỉ đứng ra kết nối tiêu thụ mà còn hướng dẫn thành viên từ khâu làm đất, chọn giống, chăm sóc đến thu hoạch, từng bước hướng sản xuất theo hướng hữu cơ.
Sự phát triển của vùng dứa cho thấy cây trồng này đã tìm được chỗ đứng trong kinh tế hộ ở một số địa bàn của Điện Biên. Nhưng khi diện tích và sản lượng tăng lên, bài toán mới cũng xuất hiện: nếu phần lớn sản phẩm vẫn được bán dưới dạng quả tươi, người trồng tiếp tục chịu áp lực lớn về mùa vụ, thời gian bảo quản và khả năng tiêu thụ tại thời điểm thu hoạch.
Nhiệm vụ "Ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ phát triển một số sản phẩm từ dứa theo chuỗi liên kết phục vụ xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2023-2025 tại tỉnh Điện Biên" được triển khai theo hướng không chỉ dừng ở kỹ thuật trồng trọt, mà đặt cây dứa trong cả chuỗi từ vùng nguyên liệu đến chế biến.
Kết quả nghiên cứu được Học viện Nông nghiệp Việt Nam công bố tại một seminar khoa học tháng 5/2025 cho thấy giống dứa Queen có chất lượng tốt, phù hợp với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng tại Mường Ảng và Mường Nhé.
Giống này có thể bố trí rải vụ để vừa phục vụ ăn tươi, vừa cung cấp nguyên liệu cho chế biến; thời gian từ trồng đến thu quả vụ đầu khoảng 12-14 tháng.
Thoạt nhìn, rải vụ chỉ là một giải pháp kỹ thuật. Nhưng với sản xuất hàng hóa, đây lại là khâu có ý nghĩa trực tiếp đến đầu ra.
Nếu phần lớn diện tích cùng cho thu hoạch trong một thời gian ngắn, sản lượng dồn vào thị trường sẽ tăng nhanh, trong khi dứa tươi không thể bảo quản quá lâu. Khi đó, người trồng dễ rơi vào tình thế phải bán nhanh, phụ thuộc nhiều vào thương lái và khả năng thu mua tại từng thời điểm.
Rải vụ giúp nguồn nguyên liệu được phân bổ đều hơn theo thời gian, giảm áp lực tiêu thụ và tạo điều kiện để cơ sở chế biến chủ động hơn trong tổ chức sản xuất.
Đó cũng là điểm cho thấy vai trò của khoa học không chỉ nằm ở câu chuyện "giống nào trồng tốt", mà ở việc tổ chức vùng nguyên liệu theo nhu cầu của cả chuỗi.
Nếu vùng nguyên liệu là điểm bắt đầu, chế biến là khâu quyết định khả năng kéo dài giá trị của quả dứa.
Nhiệm vụ đã nghiên cứu một số hướng sản phẩm như nước dứa cô đặc, bánh nhân dứa, trà dứa hòa tan dạng cốm, bên cạnh các dạng sản phẩm chế biến khác. Điều đáng chú ý không nằm ở việc có thêm bao nhiêu sản phẩm mới, mà ở chỗ nguyên liệu không còn chỉ có một con đường duy nhất là bán tươi.
Một quả dứa sau khi thu hoạch có thời gian tiêu thụ hữu hạn. Nhưng nếu được đưa vào quy trình chế biến phù hợp, nguyên liệu có thể chuyển thành những sản phẩm có thời gian bảo quản dài hơn, thuận lợi hơn trong vận chuyển và tiếp cận thị trường rộng hơn.
Nếu sản xuất chỉ kết thúc khi quả dứa rời nương, phần lớn giá trị vẫn tập trung ở khâu nguyên liệu. Khi có thêm công nghệ bảo quản và chế biến, chuỗi được kéo dài qua nhiều công đoạn hơn, từ sơ chế, chế biến, đóng gói đến phân phối.
Hợp tác xã Dứa Mường Nhà được thành lập năm 2022 nhằm liên kết các hộ sản xuất, kết nối với đơn vị thu mua, hướng dẫn áp dụng tiến bộ kỹ thuật và từng bước xây dựng thương hiệu cho sản phẩm.
Năm 2025, Sở Khoa học và Công nghệ Điện Biên tiếp tục mở hồ sơ tuyển chọn nhiệm vụ tạo lập, quản lý và phát triển nhãn hiệu chứng nhận cho dứa mật Pu Lau cùng một số nông sản đặc trưng khác của tỉnh.
Nhìn rộng hơn, quanh cây dứa đang hình thành nhiều lớp hoạt động có sự tham gia của khoa học và công nghệ: từ lựa chọn giống, hoàn thiện kỹ thuật canh tác, tổ chức vùng nguyên liệu, rải vụ đến chế biến, xây dựng nhãn hiệu và phát triển thị trường.
Một sản phẩm chế biến tốt nhưng vùng nguyên liệu thiếu ổn định sẽ khó duy trì sản xuất. Một vùng dứa mở rộng nhanh nhưng không có thêm kênh tiêu thụ và chế biến sẽ dễ chịu sức ép khi vào chính vụ. Một sản phẩm có chất lượng nhưng thiếu thương hiệu và khả năng truy xuất cũng khó tạo lợi thế trên thị trường.
Bởi vậy, giá trị lớn nhất của cách tiếp cận theo chuỗi nằm ở việc đưa khoa học và công nghệ đi xuyên suốt từ sản xuất đến thị trường.
Cũng cần nhìn nhận thận trọng rằng kết quả phát triển vùng dứa Pu Lau và hiệu quả kinh tế mà người dân đạt được là thành quả của cả một quá trình chuyển đổi sản xuất tại địa phương, với sự tham gia của người dân, hợp tác xã, chính quyền và nhiều chương trình hỗ trợ khác nhau.
Nhưng điều có thể nhìn thấy rõ hơn là hướng đi mà KH&CN đang bổ sung cho vùng sản xuất: thay vì chỉ tập trung làm ra nhiều quả hơn, nghiên cứu bắt đầu đi vào những khâu quyết định khả năng phát triển lâu dài của cây dứa, từ vùng nguyên liệu, mùa vụ đến sản phẩm chế biến và thương hiệu.
Với người dân, ý nghĩa cuối cùng của những nghiên cứu ấy vẫn phải được đo bằng hiệu quả sản xuất và khả năng tiêu thụ ổn định. Khi khoa học giúp lựa chọn giống phù hợp và tổ chức mùa vụ tốt hơn; công nghệ giúp quả dứa có thêm những dạng sản phẩm mới; sở hữu trí tuệ giúp sản phẩm địa phương được nhận diện trên thị trường, cây dứa sẽ có nhiều cơ hội tạo giá trị hơn thay vì chỉ phụ thuộc vào một mùa bán quả tươi.
Đó cũng là vai trò thực chất của khoa học và công nghệ trong xây dựng nông thôn mới: không đứng ngoài sản xuất, mà tham gia giải những điểm nghẽn cụ thể để một cây trồng đã tạo sinh kế có thể tiếp tục tạo ra giá trị cao hơn cho người dân và địa phương.