Sẵn sàng làm chủ cuộc chơi công nghệ
Việt Nam là một trong những quốc gia sớm ban hành luật liên quan đến trí tuệ nhân tạo và công nghệ chiến lược. Trong đó Luật Công nghệ cao (sửa đổi) có ý nghĩa quan trọng đối với vị thế quốc tế của Việt Nam trong lĩnh vực công nghệ. Vụ Khoa học kỹ thuật và công nghệ, Bộ Khoa học và Công nghệ (KH&CN) cho biết, ý nghĩa quốc tế của Luật được thể hiện qua các trụ cột:
Thứ nhất, vị thế của một quốc gia tiên phong: Việc sớm luật hóa các khái niệm "công nghệ chiến lược" và "cơ chế thử nghiệm có kiểm soát" (sandbox) khẳng định Việt Nam không còn là quốc gia đi sau đón đầu một cách thụ động, mà đã chủ động kiến tạo hành lang pháp lý hiện đại. Điều này tạo niềm tin cho các tập đoàn đa quốc gia và các nhà đầu tư công nghệ lớn về một môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định và đầy khát vọng.

Ông Lý Hoàng Tùng, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học kỹ thuật và công nghệ cho biết, Luật không quy định cứng một danh sách cố định các ngành công nghệ cao mà sẽ được cập nhật định kỳ cho phù hợp với từng giai đoạn phát triển.
Thứ hai, xác lập chủ quyền và năng lực tự chủ công nghệ: Thông qua việc tập trung vào "công nghệ chiến lược" và "công nghệ lõi", Việt Nam chuyển mình từ một mắt xích trong chuỗi lắp ráp sang vị thế quốc gia tự chủ về giải pháp. Luật đặt mục tiêu thay thế sản phẩm, linh kiện công nghệ lõi nhập khẩu, giúp Việt Nam thoát khỏi sự lệ thuộc và tham gia sâu hơn vào những công đoạn có giá trị gia tăng cao nhất trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ ba, điểm đến của dòng vốn đầu tư nước ngoài chất lượng cao: Luật thay đổi triết lý thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) từ "ưu đãi rộng" sang "hợp tác chọn lọc". Nhà nước không chỉ thu hút vốn mà ưu tiên các dự án có cam kết chuyển giao công nghệ, hình thành các trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) tại Việt Nam, gắn kết doanh nghiệp FDI với hệ sinh thái cung ứng nội địa.
Thứ tư, sẵn sàng cho các cuộc "chơi lớn" toàn cầu: Luật tạo điều kiện để các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam tham gia trực tiếp vào mạng lưới đổi mới sáng tạo, chuỗi giá trị và các dự án hợp tác khu vực, toàn cầu. Đồng thời, Nhà nước bảo trợ cho việc xuất khẩu sản phẩm và đầu tư ra nước ngoài của các doanh nghiệp sở hữu công nghệ chiến lược có lợi thế cạnh tranh quốc tế.
Như vậy, Luật Công nghệ cao (sửa đổi) cho thấy Việt Nam đã sẵn sàng làm chủ cuộc chơi công nghệ, không chỉ vì sự phát triển của riêng mình mà còn để cùng thế giới kiến tạo những giá trị mới.
Ưu đãi đột phá cho hoạt động công nghệ cao và công nghệ chiến lược
Luật Công nghệ cao (sửa đổi) nhấn mạnh "ưu đãi cao nhất" cho hoạt động công nghệ cao và công nghệ chiến lược. Những ưu đãi được coi là "đột phá" không chỉ nằm ở con số tài chính, mà nằm ở tư duy kiến tạo không gian phát triển mới. Vụ Khoa học kỹ thuật và công nghệ cho biết, Luật đã đề ra các chính sách ưu đãi trọng tâm. Cụ thể:
Luật xác lập vị thế "Công nghệ chiến lược" với ưu đãi đặc biệt: Luật lần đầu tiên luật hóa khái niệm "Công nghệ chiến lược" và "Doanh nghiệp công nghệ chiến lược". Các đối tượng này được hưởng mức ưu đãi, hỗ trợ cao nhất theo quy định của pháp luật về đầu tư, thuế và đất đai. Các dự án sản xuất sản phẩm công nghệ chiến lược còn được áp dụng chính sách ưu đãi đầu tư đặc biệt.
Về cơ chế "Chấp nhận rủi ro" trong đổi mới sáng tạo, là bước ngoặt về tư duy pháp lý. Luật quy định áp dụng cơ chế chấp nhận rủi ro cho các doanh nghiệp công nghệ cao và doanh nghiệp công nghệ chiến lược khi thực hiện các hoạt động nghiên cứu, phát triển. Điều này giúp doanh nghiệp dấn thân vào những mảng công nghệ khó, mới mà không bị áp lực bởi những rào cản hành chính về thất bại trong nghiên cứu.

Các chuyên gia R&D được Nhà nước bảo đảm các điều kiện sống và làm việc thuận lợi nhất. (Ảnh: Cổng TTĐT Chính phủ).
Cùng với đó là mở cửa thị trường thông qua "Mua sắm công". Luật quy định cơ chế đặc biệt trong đấu thầu, ưu tiên đầu tư, thuê hoặc mua sắm các sản phẩm, dịch vụ công nghệ cao và công nghệ chiến lược sử dụng ngân sách nhà nước. Các sản phẩm này được đưa vào danh mục ưu đãi trong đấu thầu, giúp giải bài toán đầu ra cho sản phẩm công nghệ Việt.
Về đột phá trong làm chủ công nghệ lõi, nhà nước áp dụng cơ chế đặc biệt trong việc giải mã công nghệ và mua bí quyết công nghệ đối với công nghệ chiến lược. Đồng thời, hỗ trợ kinh phí để doanh nghiệp thay thế sản phẩm, linh kiện công nghệ lõi nhập khẩu, từ đó thúc đẩy nội địa hóa và tự chủ công nghệ.
Về ưu đãi vượt trội cho nhân lực chất lượng cao, ngoài việc miễn, giảm thuế thu nhập cá nhân ở mức cao nhất, các chuyên gia R&D còn được Nhà nước bảo đảm các điều kiện sống và làm việc thuận lợi nhất như hỗ trợ về nhà ở, thủ tục cư trú và cấp giấy phép lao động.
Bệ phóng hình thành những tập đoàn công nghệ lớn
Những mức ưu đãi thuế cao nhất và cơ chế chấp nhận rủi ro được đưa ra trong Luật Công nghệ cao (sửa đổi), doanh nghiệp sẽ mạnh dạn chuyển dịch từ "gia công, lắp ráp" sang nghiên cứu, phát triển công nghệ lõi. Đây là chìa khóa để thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình.
Với các chính sách ưu đãi đặc biệt cho doanh nghiệp công nghệ chiến lược sẽ là bệ phóng để hình thành những tập đoàn công nghệ lớn, có khả năng dẫn dắt chuỗi giá trị và cạnh tranh sòng phẳng trên quy mô toàn cầu.
Việc ưu tiên mua sắm công và hỗ trợ nội địa hóa công nghệ lõi giúp doanh nghiệp Việt có được thị trường nội địa vững chắc. Điều này tạo niềm tin để các doanh nghiệp phụ trợ tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghệ cao trong nước.
Các chính sách hậu cần và đãi ngộ vượt trội sẽ giúp doanh nghiệp trong nước dễ dàng hơn trong việc mời gọi các chuyên gia hàng đầu, Việt kiều và nhà khoa học quốc tế về đầu quân, trực tiếp giải các bài toán lớn của đất nước.
Những ưu đãi đột phá cho hoạt động công nghệ cao và công nghệ chiến lược không chỉ là sự hỗ trợ về mặt kinh tế, mà là lời cam kết của Nhà nước đồng hành cùng doanh nghiệp trong hành trình đưa Việt Nam trở thành một quốc gia tự chủ về công nghệ, biến công nghệ cao thành động lực chính để vươn mình trong kỷ nguyên số.

