
Dữ liệu đang được đặt vào vị trí của một tài sản quốc gia và nguồn lực phát triển mới.
Dữ liệu trở thành hạ tầng chiến lược của quốc gia
Trong tiến trình chuyển đổi số hiện nay, xây dựng mạng lưới hạ tầng dữ liệu quốc gia không còn là nhiệm vụ riêng của từng Bộ, ngành, mà đã trở thành yêu cầu liên thông ở quy mô quốc gia.
Thông báo số 148/TB-VPCP ngày 23/3/2026 yêu cầu đẩy mạnh hoàn thiện các cơ sở dữ liệu quốc gia và các hệ thống dùng chung ngay trong năm 2026; trong đó nhấn mạnh việc sớm đưa Trung tâm dữ liệu quốc gia số 01 vào vận hành chính thức, xây dựng khung pháp lý về định giá dữ liệu, phí và giá khai thác dữ liệu, đồng thời hoàn thiện nhiều cơ sở dữ liệu quan trọng như cán bộ, an sinh xã hội, xử lý vi phạm hành chính, nông nghiệp và y tế theo các mốc thời gian cụ thể.
Cùng với đó, hệ sinh thái nền tảng số quốc gia cũng đang từng bước được hình thành. Hiện Bộ Ngoại giao có 3 nền tảng số được đề xuất đưa vào Danh mục nền tảng số quốc gia, nền tảng số dùng chung của ngành, lĩnh vực, trong đó có 2 nền tảng đã triển khai, đang hoạt động.
Đáng chú ý là Hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính các lĩnh vực thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Ngoại giao. Hệ thống được triển khai theo mô hình tập trung cấp Bộ, cung cấp khoảng 70 thủ tục hành chính, bao gồm cả trong nước và tại các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài. Việc đưa hệ thống vào vận hành đã góp phần từng bước số hóa quy trình xử lý hồ sơ.
Về phía Bộ Công an, hiện đã đề xuất 14 nền tảng đưa vào danh mục nền tảng số quốc gia và nền tảng dùng chung theo ngành, lĩnh vực. Một số nền tảng cốt lõi đã đi vào vận hành như nền tảng định danh và xác thực điện tử, SOC quốc gia thế hệ mới, nền tảng chia sẻ và điều phối dữ liệu, cùng nền tảng điện toán đám mây trong Trung tâm dữ liệu quốc gia. Tuy nhiên, nhiều nền tảng vẫn đang trong giai đoạn triển khai hoặc chuẩn bị đầu tư, chưa được công bố đầy đủ về phạm vi, chức năng và kiến trúc tổng thể. Điều này cho thấy yêu cầu cấp thiết phải đẩy nhanh chuẩn hóa, bảo đảm tính đồng bộ và tăng cường điều phối thống nhất ngay từ đầu.
Bên cạnh những kết quả bước đầu, quá trình xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia vẫn đang đối mặt với áp lực lớn về nguồn lực và cơ chế triển khai.
Giai đoạn trước, 24 dự án đã được đăng ký với tổng vốn hơn 6.200 tỷ đồng, song việc triển khai còn gặp khó khăn do chưa hoàn thiện thủ tục đầu tư. Sau rà soát, nguồn lực được ưu tiên tập trung cho một số dự án trọng điểm, trong đó có Trung tâm dữ liệu quốc gia.
Trong giai đoạn 2026 - 2030, nhu cầu vốn ước tính khoảng 73.500 tỷ đồng, riêng năm 2026 cần khoảng 6.800 tỷ đồng cho các dự án công nghệ và chuyển đổi số. Trong khi đó, việc bố trí vốn, hoàn thiện thủ tục đầu tư và cơ chế giải ngân cho các dự án công nghệ vẫn còn nhiều điểm nghẽn, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ triển khai các chương trình dữ liệu, nền tảng và hạ tầng số quy mô lớn.
Ở góc độ quản lý nhà nước, Bộ Khoa học và Công nghệ được xác định là cơ quan đầu mối trong định hướng, xây dựng thể chế, tiêu chuẩn và điều phối chung.
Thời gian qua, Bộ Khoa học và Công nghệ đã tích cực rà soát danh mục nền tảng, góp ý về kiến trúc hệ thống, đồng thời tổng hợp kế hoạch triển khai của các bộ, ngành nhằm hướng tới xây dựng hệ sinh thái số thống nhất, liên thông và hiệu quả.
Có thể thấy, Việt Nam đã bước đầu hình thành được hạ tầng số và hệ thống dữ liệu quy mô lớn, tạo nền tảng quan trọng cho chuyển đổi số quốc gia. Tuy nhiên, để các nền tảng và cơ sở dữ liệu này thực sự phát huy hiệu quả, yêu cầu đặt ra là phải đồng bộ cả về thể chế, công nghệ và nguồn lực. Đây sẽ là chìa khóa để thúc đẩy phát triển hạ tầng dữ liệu và nền tảng số quốc gia theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững trong giai đoạn tới.

Việt Nam đã bước đầu hình thành được hạ tầng số và hệ thống dữ liệu quy mô lớn.
Dữ liệu đi vào từng lĩnh vực quản lý nhà nước và dịch vụ công
Ở lĩnh vực y tế, dữ liệu số đã từng bước đi vào các quy trình phục vụ người dân. Hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính của Bộ Y tế đã chính thức vận hành, kết nối với Cổng Dịch vụ công quốc gia và đến ngày 26/3/2026 đã tích hợp, cung cấp 122 thủ tục hành chính. Song song đó, nền tảng sổ sức khỏe điện tử đã quản lý khoảng 38 triệu hồ sơ, tương đương 35,1% dân số thường trú. Những kết quả này cho thấy dữ liệu y tế đang dần trở thành nền tảng phục vụ quản lý, khám chữa bệnh và cung cấp dịch vụ công. Tuy nhiên, thực tiễn cũng đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện kiến trúc tổng thể, chuẩn hóa nghiệp vụ và mở rộng khả năng kết nối để hệ thống có thể vận hành đồng bộ trên phạm vi toàn quốc.
Ở lĩnh vực tư pháp, dữ liệu số không chỉ hỗ trợ quản lý mà đã bắt đầu tạo ra thay đổi rõ rệt trong tổ chức thực thi pháp luật. Nền tảng số Thi hành án dân sự đã chính thức vận hành trên toàn quốc, ghi nhận gần 900.000 biên lai điện tử được phát hành, tổng thu gần 60.000 tỷ đồng trong giai đoạn từ ngày 01/10/2025 đến 31/3/2026. Đáng chú ý, 100% quyết định thi hành án đã được ban hành trên môi trường số, với hơn 800.000 hồ sơ và hơn 2 triệu văn bản được quản lý, cập nhật số. Điều đó cho thấy dữ liệu đang thực sự chuyển hóa thành công cụ quản trị, giúp nâng cao tính minh bạch, hiệu quả vận hành và chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp.
Ở cấp địa phương, tư duy xem dữ liệu là hạ tầng chiến lược cũng đang được cụ thể hóa ngày càng rõ. TP Hồ Chí Minh xác định dữ liệu là hạ tầng chiến lược, tài nguyên cốt lõi và là động lực then chốt để phát triển chính quyền số, kinh tế số, xã hội số. Thành phố ưu tiên phát triển các nhóm dữ liệu chiến lược liên vùng trên nền tảng 6 miền dữ liệu cơ bản quốc gia, đồng thời định hướng nâng cấp hạ tầng dữ liệu theo mô hình Hybrid Cloud và Edge Computing để giảm độ trễ, tăng khả năng liên thông và từng bước xóa bỏ tình trạng “cát cứ” dữ liệu giữa các sở, ngành, địa phương.
Tại Hà Nội, Chiến lược dữ liệu thành phố đến năm 2030 được phê duyệt theo Quyết định số 1394/QĐ-UBND ngày 28/3/2026 đặt mục tiêu xây dựng một hạ tầng dữ liệu thống nhất, bảo đảm “đúng - đủ - sạch - sống - thống nhất - dùng chung”. Thành phố đặt ra nhiều chỉ tiêu cụ thể như 100% sở, ban, ngành xây dựng cơ sở dữ liệu định danh cho dữ liệu chuyên ngành; 100% cơ quan nhà nước mở và cung cấp dữ liệu mở bảo đảm chất lượng; đồng thời ứng dụng AI đối với 100% thủ tục hành chính có đủ điều kiện cung cấp trực tuyến. Cách tiếp cận này cho thấy dữ liệu không chỉ phục vụ quản lý nội bộ, mà còn được kỳ vọng trở thành nền tảng hỗ trợ phát triển kinh tế số, xã hội số và đô thị thông minh.
Hạ tầng dữ liệu quốc gia không còn dừng ở khái niệm trung tâm dữ liệu hay kho lưu trữ tập trung mà từng bước định hình mạng lưới hạ tầng dữ liệu quốc gia theo hướng đồng bộ, liên thông và đa tầng. Đó là mạng lưới kết nối giữa trung tâm dữ liệu quốc gia, các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành, nền tảng số dùng chung và các hạ tầng dữ liệu địa phương; trong đó mỗi mắt xích đều phải được chuẩn hóa, bảo đảm an toàn, có khả năng chia sẻ và khai thác hiệu quả.
Dữ liệu đang trở thành nền tảng vận hành cụ thể trong từng ngành, từng lĩnh vực, gắn với cải cách thủ tục hành chính, nâng cao chất lượng dịch vụ công và đổi mới phương thức quản trị từ “xử lý sự vụ” sang “quản trị dựa trên dữ liệu”.
Có thể thấy, xây dựng mạng lưới hạ tầng dữ liệu quốc gia không chỉ nhằm phục vụ quản lý nhà nước, mà còn mở ra không gian phát triển mới cho kinh tế số, xã hội số và công nghiệp dữ liệu. Khi dữ liệu được kết nối, chuẩn hóa, bảo vệ và khai thác đúng cách, nó sẽ trở thành tư liệu sản xuất mới, là nền tảng cho quản trị hiện đại, cho đổi mới sáng tạo và cho năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.

