Chủ động điều chỉnh chính sách trước biến động năng lượng
Việc sửa đổi QCVN 01:2022/BKHCN được triển khai trên cơ sở thực hiện Chỉ thị số 07/CT-TTg ngày 26/02/2026 của Thủ tướng Chính phủ về đẩy mạnh sản xuất, phối trộn và sử dụng nhiên liệu sinh học; cùng với đó là kết luận của Tổ công tác bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trong bối cảnh xung đột địa chính trị tại Trung Đông tiếp tục ảnh hưởng đến nguồn cung toàn cầu.
Trước áp lực thiếu hụt nguồn cung và biến động giá xăng dầu, nhiều doanh nghiệp trong nước đã kiến nghị điều chỉnh các quy định kỹ thuật chưa còn phù hợp, đặc biệt liên quan đến tỷ lệ phối trộn ethanol và một số chỉ tiêu hóa lý, Bộ Khoa học và Công nghệ đã tổ chức lấy ý kiến rộng rãi, tham vấn chuyên gia, hiệp hội và doanh nghiệp để hoàn thiện dự thảo, bảo đảm tính khoa học, thực tiễn và khả thi.
Điểm đáng chú ý là quy trình xây dựng văn bản được rút ngắn nhưng vẫn tuân thủ đầy đủ quy định của Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật và Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật cho thấy sự linh hoạt trong điều hành chính sách, phù hợp với yêu cầu "phản ứng nhanh" trong quản trị hiện đại.
Hoạt động pha chế xăng sinh học tại nhà máy, việc sửa đổi quy chuẩn kỹ thuật giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong sản xuất, phối trộn nhiên liệu.
Nội dung sửa đổi tập trung vào một số nhóm vấn đề cốt lõi:
i) Chuẩn hóa lại các khái niệm: làm rõ định nghĩa xăng E5, xăng E10, ethanol nhiên liệu biến tính và không biến tính, tạo sự thống nhất trong áp dụng giữa các khâu sản xuất, lưu thông, kiểm định.
ii) Điều chỉnh chỉ tiêu kỹ thuật: cập nhật hàm lượng ethanol trong xăng E5, E10; bổ sung quy định về hàm lượng oxy trong xăng E10; điều chỉnh điểm chảy (điểm đông đặc) của dầu điêzen phù hợp hơn với điều kiện thực tế và công nghệ hiện hành.
iii) Mở rộng danh mục hợp chất oxygenat: cho phép sử dụng thêm một số hợp chất trong xăng không chì và xăng sinh học, giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong phối trộn và tối ưu chi phí.
Theo các chuyên gia, đây là những thay đổi "không ồn ào" nhưng tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và khả năng chủ động nguồn nguyên liệu của doanh nghiệp. Việc nới và chuẩn hóa một số chỉ tiêu kỹ thuật giúp giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu đơn lẻ, đồng thời tạo điều kiện tận dụng các nguồn nguyên liệu thay thế.
Một doanh nghiệp đầu mối xăng dầu tại phía Nam cho biết, trước đây, việc giới hạn chặt chẽ một số chỉ tiêu kỹ thuật khiến doanh nghiệp gặp khó trong phối trộn xăng E10, đặc biệt khi nguồn ethanol nhập khẩu gián đoạn. "Chỉ cần một chỉ tiêu không linh hoạt, cả dây chuyền phải dừng hoặc chi phí đội lên rất cao", đại diện doanh nghiệp chia sẻ.
Sau khi quy chuẩn được sửa đổi, doanh nghiệp có thể linh hoạt lựa chọn nguyên liệu đầu vào và điều chỉnh công thức phối trộn mà vẫn đảm bảo chất lượng. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí mà còn rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường, yếu tố sống còn trong bối cảnh cạnh tranh và biến động nguồn cung.
Ở góc độ khác, một đơn vị sản xuất nhiên liệu sinh học nhận định: việc làm rõ định nghĩa và tiêu chuẩn ethanol nhiên liệu sẽ giúp thị trường minh bạch hơn, tránh tình trạng mỗi nơi hiểu một kiểu, đồng thời mở ra cơ hội phát triển ngành công nghiệp ethanol trong nước.
Gắn với Nghị quyết 57: Từ "chuẩn hóa" đến "số hóa" quản trị năng lượng
Không chỉ giải quyết bài toán trước mắt, việc sửa đổi QCVN lần này còn cho thấy rõ định hướng dài hạn theo tinh thần Nghị quyết 57: lấy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo làm nền tảng cho quản trị quốc gia.
Cụ thể, quy chuẩn mới được xây dựng theo hướng: Tiệm cận tiêu chuẩn quốc tế, tạo điều kiện hội nhập và thu hút đầu tư; Khuyến khích ứng dụng công nghệ trong kiểm định và giám sát chất lượng, từng bước chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm dựa trên dữ liệu; Tạo nền tảng cho số hóa chuỗi cung ứng nhiên liệu, từ sản xuất, pha chế đến phân phối.
Trong bối cảnh chuyển đổi số ngành năng lượng, các quy chuẩn kỹ thuật không chỉ là "hàng rào" kiểm soát mà còn trở thành "hạ tầng mềm" để kết nối dữ liệu, thúc đẩy minh bạch và nâng cao hiệu quả quản lý.
Kiểm định chất lượng xăng dầu tại phòng thí nghiệm, các chỉ tiêu kỹ thuật mới góp phần bảo đảm tiêu chuẩn, đồng thời tạo thuận lợi cho lưu thông hàng hóa trên thị trường.
Một điểm nhấn quan trọng của lần sửa đổi này là thúc đẩy nhiên liệu sinh học, lĩnh vực được xác định là trụ cột trong chiến lược chuyển dịch năng lượng xanh.
Việc điều chỉnh các chỉ tiêu liên quan đến xăng E5, E10 không chỉ tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp mà còn góp phần mở rộng thị trường tiêu thụ nhiên liệu sinh học. Khi quy chuẩn rõ ràng, linh hoạt và phù hợp thực tiễn, các doanh nghiệp sẽ mạnh dạn đầu tư hơn vào sản xuất ethanol và công nghệ phối trộn.
Đây cũng là bước đi cụ thể nhằm hiện thực hóa mục tiêu giảm phát thải, phù hợp với cam kết của Việt Nam tại các diễn đàn quốc tế về biến đổi khí hậu.
Thông tư 19/2026/TT-BKHCN có hiệu lực ngay trong ngày ban hành, một chi tiết cho thấy tính cấp bách và quyết tâm của cơ quan quản lý trong việc đồng hành cùng doanh nghiệp.
Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu còn nhiều bất định, việc chủ động điều chỉnh quy chuẩn kỹ thuật theo hướng linh hoạt, khoa học và tiệm cận thực tiễn được xem là "liều thuốc" kịp thời, giúp doanh nghiệp nâng cao sức chống chịu.
Quan trọng hơn, cách tiếp cận này phản ánh một tư duy quản lý mới: chính sách không chỉ đặt ra yêu cầu, mà còn phải tạo điều kiện; không chỉ kiểm soát, mà còn thúc đẩy đổi mới.
Việc sửa đổi QCVN 01:2022/BKHCN không phải là điểm kết thúc, mà là bước khởi đầu cho một chuỗi điều chỉnh chính sách theo hướng đồng bộ hơn trong lĩnh vực năng lượng.
Trong dài hạn, khi các quy chuẩn kỹ thuật được cập nhật thường xuyên, gắn với tiến bộ công nghệ và nhu cầu thị trường, Việt Nam sẽ từng bước xây dựng được một hệ sinh thái năng lượng linh hoạt, bền vững và tự chủ hơn.
Ở đó, doanh nghiệp không còn bị "trói" bởi những rào cản kỹ thuật lạc hậu, mà trở thành trung tâm của đổi mới, đúng với tinh thần mà Nghị quyết 57 hướng tới.