Chuyển đổi số - hiện thực hóa năng suất và năng lực cạnh tranh
Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực chủ yếu cho phát triển nhanh và bền vững. Trong đó, doanh nghiệp được coi là trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, đồng thời là chủ thể trực tiếp triển khai các hoạt động chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ và nâng cao năng suất. Việc thúc đẩy chuyển đổi số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và từng bước tiếp cận các tiêu chuẩn ESG không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là yêu cầu cấp thiết để doanh nghiệp thích ứng với môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt, đặc biệt là từ các thị trường quốc tế.
Thực tế cho thấy, áp lực từ thị trường quốc tế cùng các yêu cầu ngày càng cao về minh bạch, hiệu quả và phát triển bền vững đang buộc doanh nghiệp phải thay đổi phương thức quản trị truyền thống. Việc số hóa dữ liệu, tự động hóa quy trình và ứng dụng trí tuệ nhân tạo giúp nâng cao năng suất, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định nhanh và chính xác hơn. Đây cũng là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp tiến tới các tiêu chuẩn quản trị theo hướng ESG, phù hợp với xu thế phát triển bền vững mà Nghị quyết số 57-NQ/TW đã đặt ra.
Tại Hải Phòng, chuyển đổi số không còn dừng lại ở định hướng mà đã trở thành hành động cụ thể trong từng doanh nghiệp. Nhiều đơn vị tiếp cận các giải pháp công nghệ hiện đại, đặc biệt là ứng dụng AI trong quản trị nhân sự, điều hành công việc, xây dựng văn phòng số và triển khai các nền tảng chuyển đổi số tổng thể. Bên cạnh đó, các dịch vụ hỗ trợ như viễn thông và tài chính linh hoạt cũng góp phần hoàn thiện hệ sinh thái số, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả vận hành và tối ưu năng suất lao động.

Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp không chỉ dừng ở gia công đơn giản mà đã hướng tới sản xuất cụm linh kiện, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Không chỉ dừng ở yếu tố công nghệ, việc hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản trị theo định hướng ESG cũng được chú trọng. Sự kết hợp giữa nền tảng công nghệ và khung quản trị bền vững giúp nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm xã hội và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Từ thực tiễn, có thể thấy chuyển đổi số, AI và ESG đang tạo thành "bộ ba" trụ cột giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng với bối cảnh kinh tế số toàn cầu.
Không chỉ dừng ở yếu tố công nghệ, Hải Phòng còn chú trọng hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng và hoàn thiện hệ thống quản trị theo định hướng ESG, hướng tới nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững. Sự kết hợp giữa nền tảng công nghệ và khung quản trị ESG được kỳ vọng sẽ tạo động lực giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế.
Nhờ đó, từ sản xuất, logistics đến dịch vụ, ngày càng nhiều doanh nghiệp trên địa bàn chủ động ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo vào hoạt động vận hành. Quá trình này không chỉ giúp giảm chi phí mà còn mở ra cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ.
Một trong những ví dụ tiêu biểu là các doanh nghiệp logistics tại Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải. Tại đây, Tập đoàn Gemadept đã triển khai nền tảng quản lý cảng điện tử SmartPort tại các cảng như Nam Hải Đình Vũ và Nam Đình Vũ. Nhờ đó, các hoạt động giao nhận, nâng hạ, thanh toán và tra cứu dữ liệu được thực hiện trực tuyến, giúp rút ngắn thời gian xử lý và giảm đáng kể thủ tục giấy tờ. Việc áp dụng nền tảng số không chỉ nâng cao tính minh bạch mà còn giúp dữ liệu được kết nối liên thông giữa các bộ phận và đối tác, qua đó tăng hiệu quả điều phối hàng hóa và chất lượng dịch vụ. Đây được xem là bước tiến quan trọng trong quá trình "smart hóa" ngành logistics tại Hải Phòng.
Không chỉ trong lĩnh vực cảng biển, nhiều doanh nghiệp sản xuất cũng đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, công nghiệp phụ trợ. Công ty TNHH LG Electronics Việt Nam Hải Phòng là một trong những đơn vị tiêu biểu khi triển khai mô hình nhà máy thông minh, ứng dụng AI và dữ liệu lớn để kiểm soát chất lượng theo thời gian thực. Tương tự, Bridgestone Việt Nam áp dụng tự động hóa và phân tích dữ liệu nhằm tối ưu dây chuyền sản xuất và tiết kiệm năng lượng.
Công nghiệp hỗ trợ gắn chuyển đổi số với nâng cao giá trị gia tăng
Song song với chuyển đổi số, phát triển công nghiệp hỗ trợ được xác định là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của nền công nghiệp, phù hợp với định hướng của Nghị quyết số 57-NQ/TW.

Các hệ thống quản trị số đang dần thay thế phương thức vận hành thủ công, giúp doanh nghiệp đồng bộ dữ liệu, giảm sai sót và nâng cao hiệu quả quản lý.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ, công nghiệp hỗ trợ không chỉ dừng ở cung ứng linh kiện mà còn quyết định khả năng tham gia sâu của doanh nghiệp vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới ngày càng khắt khe, buộc doanh nghiệp phải chuyển từ gia công đơn giản sang sản xuất có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn.
Ở nhóm doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ, các hệ thống quản trị số cũng đang dần thay thế phương thức vận hành thủ công, giúp đồng bộ dữ liệu, giảm sai sót và nâng cao hiệu quả quản lý.
Theo các chuyên gia, giai đoạn 2026 - 2030 sẽ là "thời điểm bản lề", khi công nghiệp hỗ trợ không còn dư địa phát triển theo cách truyền thống. Doanh nghiệp buộc phải đầu tư nâng cấp công nghệ, chuẩn hóa quy trình và từng bước tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao hơn. Thực tế đã cho thấy xu hướng chuyển dịch này đang diễn ra, khi nhiều doanh nghiệp không chỉ dừng ở gia công đơn giản mà đã hướng tới sản xuất cụm linh kiện, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, thậm chí tiếp cận mô hình OEM (Original Equipment Manufacturer) để nâng cao vị thế.
Ở cấp độ địa phương, công nghiệp hỗ trợ đã bắt đầu hình thành nền tảng, quy mô và năng lực vẫn còn hạn chế, tuy nhiên đã có nhiều tín hiệu tích cực. Đơn cử tại Vĩnh Long, toàn tỉnh hiện có khoảng 40 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này, chiếm gần 3% tổng số doanh nghiệp sản xuất công nghiệp và mới chỉ đáp ứng khoảng 10% nhu cầu linh kiện tại chỗ. Tỷ lệ nội địa hóa hiện chỉ dao động khoảng 15 - 20%, cho thấy mức độ phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài vẫn còn lớn. Dù vậy, với nguồn kinh phí hỗ trợ hơn 40 tỷ đồng, nhiều doanh nghiệp đã cải thiện rõ rệt năng lực sản xuất, giúp năng suất tăng từ 25 - 30% và chi phí giảm khoảng 15%, tạo nền tảng từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Một điểm sáng đáng chú ý đến từ Đồng Nai, địa phương được xem là một trong những trung tâm công nghiệp lớn của cả nước. Tỉnh xác định giai đoạn 2026 - 2030, công nghiệp hỗ trợ sẽ là nền tảng cho phát triển công nghiệp theo hướng bền vững, tự chủ và hiện đại, đồng thời là giải pháp quan trọng để giảm phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện, vật tư đầu vào. Theo định hướng, Đồng Nai tập trung phát triển công nghiệp hỗ trợ gắn với chuỗi giá trị toàn cầu, ưu tiên các ngành như điện tử thông minh, ô tô, cơ khí tự động hóa, công nghệ cao, dệt may và da giày.
Các mục tiêu được đặt ra khá cụ thể, với kỳ vọng đến năm 2030, giá trị sản xuất công nghiệp hỗ trợ sẽ chiếm khoảng 22 - 25% toàn ngành công nghiệp của tỉnh, duy trì tốc độ tăng trưởng từ 8 - 10%/năm và đạt khoảng 1.200 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này.
Đáng chú ý, xu hướng phát triển công nghiệp hỗ trợ hiện nay đang chuyển mạnh sang mô hình xanh và bền vững. Các tiêu chuẩn về môi trường, tiết kiệm năng lượng và truy xuất nguồn gốc ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc, đặc biệt đối với các thị trường xuất khẩu lớn.
Có thể khẳng định, chuyển đổi số, ứng dụng AI và phát triển theo định hướng ESG đang mở ra một không gian phát triển mới cho doanh nghiệp Việt Nam. Khi được triển khai hiệu quả, đây sẽ là động lực quan trọng góp phần hiện thực hóa các mục tiêu của Nghị quyết số 57-NQ/TW, hướng tới phát triển nhanh và bền vững trong kỷ nguyên số.

