Ngày 01/8/2026, Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ đã ban hành Thông tư 49/2026/TT-BKHCN, quy định cơ chế tài chính đối với nhiệm vụ nghiên cứu và phát triển công nghệ chiến lược thuộc Chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia đặc biệt về công nghệ chiến lược.
Cơ chế này áp dụng cho các nhiệm vụ hướng đến làm chủ công nghệ lõi, công nghệ nền tảng và tạo sản phẩm công nghệ chiến lược. Đây là những hoạt động có độ phức tạp, rủi ro cao, cần nhân lực chất lượng cao và khả năng đưa kết quả nghiên cứu vào sản xuất, chuyển giao, thương mại hóa.

Cơ chế tài chính mới cho công nghệ chiến lược: Đầu tư cho con người, trao quyền theo kết quả, chấp nhận rủi ro để tạo đột phá.
Mở trần thù lao để hút nhân lực
Một trong những thay đổi đáng chú ý là cách tính thù lao cho người tham gia nhiệm vụ. Mức chi không chỉ dựa vào chức danh hành chính hoặc ngày công, mà được xác định theo vị trí việc làm, yêu cầu chuyên môn, trách nhiệm, thời gian tham gia và sản phẩm đầu ra. Theo đó:
Tổng công trình sư có mức thù lao tối đa 300 triệu đồng mỗi tháng; Chủ nhiệm nhiệm vụ tối đa 150 triệu đồng. Thành viên chính có thể nhận tối đa 100-120 triệu đồng, tùy vị trí; thành viên trực tiếp thực hiện từ 70 đến 90 triệu đồng; kỹ thuật viên và nhân viên hỗ trợ chuyên môn tối đa 45 triệu đồng mỗi tháng.
Đây là mức trần để lập, thẩm định và phê duyệt dự toán. Khoản thù lao thực tế của mỗi cá nhân được tính theo vị trí công việc, số tháng và tỷ lệ thời gian tham gia nhiệm vụ.
Cơ chế trên được xây dựng trên cơ sở tham chiếu mô hình nhân lực nghiên cứu của A*STAR, Singapore, sau đó điều chỉnh theo sức mua tương đương và yêu cầu cạnh tranh trong thu hút nhân lực công nghệ trình độ cao.
Thông tư cũng mở rộng khả năng thuê chuyên gia trong và ngoài nước đối với những lĩnh vực Việt Nam còn thiếu nhân lực hoặc cần nhanh chóng tiếp cận tri thức, công nghệ quốc tế.
Chi phí thuê chuyên gia được xác định dựa trên yêu cầu chuyên môn, năng lực, kinh nghiệm, thời gian tham gia, giá thị trường và thông lệ quốc tế. Mức thuê thông thường không vượt quá thù lao của Chủ nhiệm nhiệm vụ. Trường hợp đặc biệt, chuyên gia có thể nhận tối đa 300 triệu đồng mỗi tháng nếu được thuyết minh và phê duyệt theo quy định.
Kinh phí đi theo kết quả nghiên cứu
Thay đổi mang tính nền tảng khác là kinh phí được quản lý theo từng gói công việc và mốc đánh giá, thay vì tập trung vào thủ tục.
Mỗi gói công việc phải xác định rõ mục tiêu, phạm vi, sản phẩm đầu ra, kinh phí, đơn vị hoặc cá nhân chịu trách nhiệm và thời gian thực hiện. Kết quả tại từng mốc là căn cứ để thanh toán, quyết toán và cấp kinh phí cho giai đoạn tiếp theo.
Các mốc đánh giá có thể trở thành điểm quyết định “Go/No-Go”, tức tiếp tục, điều chỉnh hoặc dừng một phương án dựa trên kết quả thực tế. Hướng nghiên cứu không còn phù hợp có thể được kết thúc sớm, giúp tập trung nguồn lực cho những giải pháp triển vọng hơn.
Tổ chức thực hiện được tăng quyền tự chủ nhưng phải chịu trách nhiệm giải trình và hậu kiểm.

Cơ chế mới tăng quyền tự chủ cho tổ chức thực hiện, đồng thời gắn với trách nhiệm giải trình và hậu kiểm.
Chấp nhận rủi ro có kiểm soát
Phát triển công nghệ chiến lược chứa đựng nhiều rủi ro, không phải phương án nghiên cứu nào cũng thành công. Vì vậy, Thông tư cho phép bố trí kinh phí dự phòng tối đa 10% tổng dự toán từ ngân sách nhà nước để xử lý phát sinh trong quá trình thực hiện.
Nếu rủi ro thuộc trường hợp được pháp luật chấp nhận, tổ chức chủ trì không phải hoàn trả phần ngân sách đã sử dụng đúng mục tiêu, nội dung, phạm vi và quy định. Ngược lại, kinh phí sử dụng sai mục đích phải được hoàn trả; hành vi gian lận hoặc cố ý vi phạm sẽ bị xử lý.
Cơ chế mới cũng khuyến khích Nhà nước và doanh nghiệp cùng đầu tư. Nguồn lực đối ứng có thể gồm tiền, máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ, phòng thí nghiệm, hạ tầng thử nghiệm, quyền sở hữu trí tuệ, phần mềm và nhân lực.
Tổ chức chủ trì được chủ động hơn trong bố trí nhân lực, huy động nguồn lực, lựa chọn nhà thầu, nhà cung cấp và điều chỉnh kinh phí trong phạm vi cho phép. Đổi lại, đơn vị phải chịu trách nhiệm về sản phẩm, chỉ tiêu kỹ thuật, tiến độ và hiệu quả sử dụng ngân sách.
Thông tư 49 hướng nguồn lực công vào bốn trọng tâm: đầu tư cho con người, quản lý theo kết quả, trao quyền gắn với trách nhiệm và chấp nhận rủi ro có kiểm soát. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu, mà còn làm chủ công nghệ, tạo sản phẩm và thúc đẩy chuyển giao, thương mại hóa.

