Ngày 20/8/2026, UBND tỉnh Phú Thọ ban hành quyết định công nhận các sản phẩm OCOP cấp tỉnh đợt 1 năm 2026.
Trong 9 sản phẩm lần đầu đạt OCOP 3 sao có bốn sản phẩm của Công ty Cổ phần VietRAP Đầu tư Thương mại tại xã Lương Sơn: Trà túi lọc nấm sò vàng Tamo Gift, Trà nấm sò vàng Tamogi, Tinh chất nấm sò vàng Tamo Gold và Nấm sò vàng Tamogi.
Bốn sản phẩm cùng xuất phát từ một loại nguyên liệu nhưng có cách sử dụng và hình thức thương mại khác nhau.
Đằng sau kết quả này là quá trình xây dựng mô hình liên kết chuỗi giá trị từ nuôi trồng, chế biến đến tiêu thụ nấm sò vàng Tamogi, thuộc nhiệm vụ khoa học và công nghệ phục vụ xây dựng nông thôn mới.

Theo kết quả nghiên cứu được công bố năm 2026, mô hình tại Lương Sơn được triển khai từ tháng 4/2024 đến tháng 9/2025 với sự phối hợp giữa hợp tác xã, hộ nông dân và doanh nghiệp.
Các quy trình kỹ thuật được chuẩn hóa ở nhiều khâu: nhân giống, nuôi trồng trong điều kiện kiểm soát, xử lý sau thu hoạch và chế biến sản phẩm giá trị gia tăng.
Sau khi áp dụng mô hình, tỷ lệ nhiễm trong quá trình nuôi trồng giảm từ khoảng 12-15% xuống còn 3-5%, trong khi năng suất tăng khoảng 18-25% so với giai đoạn trước. Hệ thống đạt công suất khoảng 60 tấn nấm tươi/năm theo tiêu chuẩn GACP-WHO.
Với nghề trồng nấm, một mẻ nguyên liệu bị nhiễm đồng nghĩa với công lao động, giá thể, giống và thời gian sản xuất bị mất. Giảm tỷ lệ nhiễm từ mức hai chữ số xuống còn 3-5% vì thế tác động trực tiếp đến hiệu quả sản xuất.
Tương tự, tăng năng suất 18-25% không đơn thuần là có thêm sản phẩm. Khi quy trình ổn định hơn, người sản xuất có cơ sở để tính toán đầu vào, sản lượng và kế hoạch cung ứng cho thị trường.
Đó là bước đầu tiên để một nghề sản xuất nhỏ chuyển sang chuỗi hàng hóa.
Không dừng ở bán nấm tươi
Nhưng nếu toàn bộ sản lượng vẫn chỉ được bán dưới dạng nấm tươi, giá trị của chuỗi sẽ bị giới hạn bởi thời gian bảo quản và thị trường tiêu thụ tại từng thời điểm. Vì vậy, một phần quan trọng của nhiệm vụ được dành cho công nghệ sau thu hoạch và chế biến.
Từ Tamogi, mô hình đã phát triển các dạng sản phẩm như nấm sấy, bột nấm, trà túi lọc và trà hòa tan dạng cốm. Truy xuất nguồn gốc số cũng được tích hợp vào chuỗi.
Chính khâu này làm thay đổi vị trí của nguyên liệu. Một cây nấm không nhất thiết phải được bán ngay sau thu hoạch. Khi có quy trình chế biến phù hợp, nguyên liệu có thể được chuyển thành nhiều dòng sản phẩm khác nhau, kéo dài thời gian lưu thông và tiếp cận những nhóm khách hàng khác nhau.
Việc bốn sản phẩm Tamogi được tỉnh Phú Thọ công nhận OCOP 3 sao tháng 8/2026 cho thấy chuỗi nghiên cứu đã đi thêm một bước, từ kết quả kỹ thuật sang sản phẩm có tên gọi, bao gói và đánh giá chất lượng để tham gia thị trường.
Ở đây, vai trò của KH&CN không chỉ là tạo ra một quy trình nuôi nấm. KH&CN tham gia gần như toàn bộ chuỗi: kiểm soát điều kiện sản xuất, chuẩn hóa quy trình, giảm rủi ro, nâng năng suất, nghiên cứu chế biến và hỗ trợ truy xuất sản phẩm.
Công bố khoa học về mô hình cho biết chuỗi Tamogi tại Lương Sơn đã tạo việc làm cho khoảng 50 lao động địa phương. Con số này cho thấy một đặc điểm của sản xuất theo chuỗi, việc làm không chỉ nằm ở khâu trồng nấm. Khi sản phẩm đi qua nhiều công đoạn hơn, lao động có thể tham gia chuẩn bị nguyên liệu, nuôi trồng, thu hái, sơ chế, chế biến, đóng gói và thương mại.
Đây cũng là lý do việc phát triển sản phẩm chế biến có ý nghĩa đối với sinh kế nông thôn. Giá trị của nông sản được giữ lại lâu hơn tại nơi sản xuất, thay vì kết thúc ngay khi nguyên liệu tươi rời khỏi cơ sở.
Mô hình còn đặt hoạt động sản xuất trong mối liên hệ với du lịch nông nghiệp. Kết quả nghiên cứu ghi nhận việc kết hợp truy xuất nguồn gốc số và du lịch nông nghiệp góp phần tăng khả năng tiếp cận thị trường của sản phẩm.
Tất nhiên, một chứng nhận OCOP hay một mô hình kỹ thuật chưa tự động bảo đảm thị trường dài hạn. Sau giai đoạn nghiên cứu, bài toán tiếp theo vẫn là duy trì chất lượng, sản lượng, sức mua và liên kết giữa các bên.
Từ một loại nấm, khoa học và công nghệ tác động trực tiếp vào khâu sản xuất để giảm tổn thất và tăng năng suất; công nghệ chế biến tạo thêm dạng sản phẩm; hệ thống truy xuất hỗ trợ thương mại; OCOP giúp sản phẩm có thêm công cụ tiếp cận thị trường. Đó cũng là một cách nhìn thực chất về vai trò của KHCN trong xây dựng nông thôn mới.
Không nhất thiết bắt đầu bằng những công nghệ quá xa với người dân. Giá trị của khoa học có thể được đo từ những thay đổi rất cụ thể: ít mẻ nấm bị hỏng hơn, năng suất tốt hơn, nguyên liệu được chế biến thành nhiều sản phẩm hơn và thêm lao động địa phương có việc làm trong chuỗi.