Tại nhiều địa phương ven biển, mô hình thí điểm "sổ tay thông minh" hay nhật ký đánh bắt điện tử đã cho thấy hiệu quả rõ rệt.
Trước đây, để ghi lại hành trình, tọa độ và sản lượng đánh bắt, ngư dân phải ghi tay hoặc nhập liệu qua nhiều biểu mẫu rời rạc. Việc tổng hợp dữ liệu thường mất thời gian, dễ sai sót, khiến công tác quản lý nguồn lợi thủy sản gặp nhiều khó khăn.
Nay, với phần mềm quản lý tích hợp, thông tin về chuyến biển, thời gian thả lưới, vùng khai thác, sản lượng từng loài… được nhập trực tiếp lên hệ thống, đồng bộ với cơ quan quản lý địa phương. Ngư dân chỉ cần thao tác đơn giản trên điện thoại hoặc máy tính bảng, dữ liệu lập tức được lưu trữ và kiểm tra.
Hướng tới nghề cá hiện đại và phát triển bền vững.
Điểm nổi bật của mô hình này là khả năng truy xuất nguồn gốc theo thời gian thực. Mỗi mẻ khai thác được gắn mã định danh, kết nối với thông tin tàu cá và nhật ký đánh bắt. Khi thủy sản cập cảng, dữ liệu đã sẵn sàng để đối chiếu, tạo ra minh chứng rõ ràng cho nguồn gốc hợp pháp. Điều này mở ra lợi thế cạnh tranh đáng kể cho ngư dân khi tham gia thị trường quốc tế, bởi nhiều thị trường lớn như EU, Mỹ hay Nhật Bản yêu cầu truy xuất nguồn gốc đầy đủ mới chấp nhận nhập khẩu sản phẩm.
Trên các con tàu vươn khơi dài ngày, thiết bị giám sát hành trình (VMS) đang trở thành "lá chắn" quan trọng. Hệ thống không chỉ giúp tàu duy trì liên lạc ổn định với đất liền mà còn cảnh báo khi tàu đi vào vùng biển nhạy cảm hoặc vượt quá ranh giới cho phép. Điều này giúp giảm đáng kể nguy cơ vi phạm khai thác bất hợp pháp – nguyên nhân khiến Việt Nam bị cảnh báo thẻ vàng từ EU. Nhiều ngư dân cho biết, thay vì lo lắng bị kiểm tra đột xuất, họ có thể chủ động, tự tin hơn khi dữ liệu hành trình đã được chứng minh hợp pháp.
Không chỉ hỗ trợ quản lý nhà nước, công nghệ số còn mang lại lợi ích trực tiếp cho cộng đồng ngư dân. Những năm gần đây, các giải pháp tích hợp đã bổ sung thêm tính năng dự báo thời tiết, thông tin ngư trường, giá cả thị trường, tình trạng tàu cá gần đó… Từ những dữ liệu này, ngư dân có thể quyết định thời điểm ra khơi, nơi thả lưới hay phương án tiêu thụ hàng hóa khi trở về bờ. Một số địa phương còn tích hợp công nghệ blockchain để đảm bảo dữ liệu không thể chỉnh sửa, gia tăng tính tin cậy trong chuỗi cung ứng.
Tất nhiên, quá trình chuyển đổi số trong nghề cá không diễn ra dễ dàng. Ngư dân lớn tuổi còn bỡ ngỡ trước giao diện ứng dụng, thiết bị hỏng hóc khi gặp sóng gió hoặc tín hiệu yếu ở vùng xa bờ… là những khó khăn thường gặp. Song tại nhiều tỉnh, chính quyền địa phương đã phối hợp tổ chức đào tạo cộng đồng, hướng dẫn từng bước, thậm chí cử cán bộ trực tiếp ra cảng hỗ trợ. Kinh nghiệm thực tế cho thấy chỉ sau vài chuyến biển, đa số thuyền trưởng đều có thể vận hành thuần thục ứng dụng; nhiều người thậm chí chủ động đề xuất tính năng mới để thiết bị phục vụ sát nhu cầu hơn.
Việt Nam đang đặt mục tiêu xây dựng ngành thủy sản hiện đại, trách nhiệm và bền vững. Để đạt mục tiêu này, dữ liệu là yếu tố sống còn. Công nghệ số, nếu được triển khai đồng bộ từ tàu cá – cảng cá – doanh nghiệp – cơ quan quản lý, sẽ tạo nên "dòng dữ liệu xuyên suốt", bảo đảm mỗi loại hải sản từ khi được đánh bắt đến khi ra thị trường đều có hồ sơ minh bạch. Khi niềm tin được củng cố, sản phẩm Việt Nam sẽ thuận lợi hơn khi tiếp cận thị trường cao cấp, qua đó nâng cao thu nhập người dân và bảo vệ tài nguyên biển.
Câu chuyện chuyển đổi số trong nghề cá không chỉ là việc áp dụng một vài phần mềm hay thiết bị thông minh. Đó là sự thay đổi căn bản về tư duy: Từ đánh bắt tự phát sang khai thác có kế hoạch; từ quản lý thủ công sang quản lý dựa trên dữ liệu; từ mô hình sản xuất truyền thống sang mô hình minh bạch, kết nối với thị trường toàn cầu. Những chiếc "sổ tay thông minh" ngày hôm nay, nếu được tiếp tục hoàn thiện, sẽ trở thành nền tảng phát triển một nền thủy sản số hóa toàn diện, nơi mỗi chuyến tàu ra khơi đều mang theo niềm tin, thay vì nỗi lo.