
Toàn cảnh Nhà máy lọc dầu Dung Quất.
Từ kết quả nghiên cứu đến hàng trăm nghìn mét khối nhiên liệu phục vụ quốc phòng
235.000 m³ nhiên liệu đặc chủng được sản xuất và cung ứng, doanh thu đạt khoảng 4.058,9 tỷ đồng, chi phí tiết kiệm từ 15-20% so với nhập khẩu. Đây là những kết quả nổi bật trong giai đoạn 2022-2025 từ việc ứng dụng công nghệ sản xuất nhiên liệu đặc chủng tại Nhà máy lọc dầu Dung Quất.
Đằng sau những con số này là sự chuyển biến đáng chú ý trong khả năng đáp ứng nhu cầu nhiên liệu phục vụ quốc phòng - an ninh. Từ chỗ chủ yếu phải nhập khẩu, Việt Nam đã từng bước hình thành năng lực sản xuất trong nước đối với hai loại nhiên liệu đặc chủng Jet A-1K và điêzen DO L-62, đáp ứng yêu cầu sử dụng trên các trang bị quân sự tương ứng.
Đây là kết quả của Cụm công trình nghiên cứu do Công ty cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR) phối hợp với Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga, Cục Xăng dầu thuộc Bộ Quốc phòng và các viện nghiên cứu của Liên bang Nga thực hiện. Cụm công trình được xét tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học và công nghệ đợt 7.
Điểm đáng chú ý là kết quả nghiên cứu không dừng ở việc tạo ra sản phẩm mới trong phòng thí nghiệm mà đã được chuyển hóa thành năng lực sản xuất và cung ứng thực tế ở quy mô công nghiệp.
Trong lĩnh vực quốc phòng, nhiên liệu là một trong những yếu tố quan trọng bảo đảm khả năng vận hành của các trang bị kỹ thuật. Khác với nhiên liệu thương mại thông thường, nhiên liệu đặc chủng phải đáp ứng những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng, tính ổn định và khả năng hoạt động trong các điều kiện sử dụng đặc thù.
Việc phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu không chỉ liên quan đến chi phí mua sắm mà còn đặt ra yêu cầu về khả năng chủ động nguồn cung. Bởi vậy, sản xuất được nhiên liệu đặc chủng trong nước có ý nghĩa vượt ra ngoài hiệu quả kinh doanh của một doanh nghiệp lọc hóa dầu.
Hai loại nhiên liệu Jet A-1K và DO L-62 được BSR sản xuất thử nghiệm thành công ở quy mô công nghiệp từ năm 2014, trải qua quá trình kiểm chứng chuyên sâu tại Liên bang Nga và được cơ quan chuyên môn của Bộ Quốc phòng Liên bang Nga cấp phép sử dụng trên các trang bị quân sự tương ứng.
Sau quá trình tiếp tục hoàn thiện công nghệ và đánh giá trong điều kiện sử dụng thực tế, Bộ Quốc phòng lần lượt quyết định đưa hai loại nhiên liệu này vào sử dụng chính thức trong năm 2023.
Việc được đưa vào sử dụng là bước chuyển quan trọng đối với kết quả nghiên cứu. Nếu một sản phẩm mới được đánh giá trước hết bằng khả năng đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật, thì khi ứng dụng thực tế, sản phẩm đó còn phải đáp ứng yêu cầu về tính ổn định, khả năng cung ứng và sự phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Trong giai đoạn 2022-2025, BSR đã cung ứng 144.000 m³ nhiên liệu phản lực Jet A-1K và 91.000 m³ nhiên liệu điêzen DO L-62. Sản lượng này cho thấy công nghệ nghiên cứu đã được triển khai trong hoạt động sản xuất thực tế, thay vì chỉ dừng lại ở các lô thử nghiệm.
Cùng với ý nghĩa bảo đảm nguồn cung, hiệu quả kinh tế cũng là một kết quả đáng chú ý. Việc sản xuất nhiên liệu đặc chủng trong nước giúp tiết kiệm khoảng 15-20% chi phí so với nhập khẩu, đồng thời tạo thêm sản phẩm và nguồn doanh thu cho doanh nghiệp.
Tuy nhiên, giá trị lớn hơn nằm ở khả năng chủ động tổ chức sản xuất theo nhu cầu thực tế. Khi đã hình thành năng lực công nghệ và sản xuất trong nước, việc cung ứng nhiên liệu đặc chủng không còn hoàn toàn phụ thuộc vào khả năng tiếp cận nguồn hàng từ bên ngoài.
Kết quả này cho thấy nghiên cứu phát triển công nghệ có thể trực tiếp giải quyết những nhu cầu cụ thể của đất nước, tạo ra sản phẩm có địa chỉ ứng dụng rõ ràng và mang lại giá trị thực tế sau quá trình triển khai.

Kỹ sư kiểm tra hệ thống thiết bị tại nhà máy.
Một dây chuyền sản xuất, mở rộng giá trị sử dụng
Không chỉ tạo ra hai loại nhiên liệu đặc chủng, Cụm công trình còn mang lại một giá trị đáng chú ý khác: Mở rộng khả năng khai thác hệ thống công nghệ hiện hữu của Nhà máy lọc dầu Dung Quất.
Được thiết kế để sản xuất các sản phẩm nhiên liệu thương mại, Nhà máy lọc dầu Dung Quất vốn phục vụ chủ yếu cho nhu cầu dân dụng. Nếu lựa chọn phương án phát triển nhiên liệu đặc chủng bằng một dây chuyền chuyên biệt hoàn toàn mới, việc sản xuất sẽ đòi hỏi thêm nguồn lực đầu tư cho hệ thống thiết bị và hạ tầng riêng.
Thay vào đó, BSR cùng các đơn vị nghiên cứu lựa chọn phát triển công nghệ phù hợp với hệ thống thiết bị đang vận hành. Thông qua nghiên cứu đặc tính nguyên liệu, tối ưu hóa các thông số công nghệ và chuẩn hóa quy trình kiểm soát chất lượng, nhà máy có thể sản xuất nhiên liệu đặc chủng trên nền tảng dây chuyền lọc dầu hiện hữu.
Cách tiếp cận này giúp mở rộng công năng của hệ thống sản xuất mà không phải thay đổi căn bản hạ tầng công nghiệp sẵn có.
Đặc biệt, các giải pháp công nghệ được hoàn thiện theo hướng cho phép nhà máy chuyển đổi có kiểm soát giữa sản xuất nhiên liệu thương mại và nhiên liệu đặc chủng, đồng thời duy trì hoạt động ổn định của hệ thống.
Điều đó có nghĩa là cùng một nền tảng thiết bị, doanh nghiệp có thể tổ chức sản xuất các sản phẩm phục vụ những mục đích sử dụng khác nhau. Đây là biểu hiện cụ thể của công nghệ lưỡng dụng, khi năng lực công nghiệp dân dụng có thể được khai thác để đáp ứng yêu cầu quốc phòng - an ninh.
Trong điều kiện nguồn lực đầu tư cho công nghệ và hạ tầng công nghiệp cần được sử dụng hiệu quả, việc phát triển thêm sản phẩm từ hệ thống sẵn có mang lại lợi ích trên nhiều phương diện. Doanh nghiệp có thể tận dụng thiết bị, kinh nghiệm vận hành và nguồn nhân lực kỹ thuật, đồng thời tạo thêm giá trị từ các dây chuyền đã được đầu tư.
Đối với Nhà máy lọc dầu Dung Quất, thành công của Cụm công trình cũng cho thấy khả năng mở rộng danh mục sản phẩm thông qua hoạt động nghiên cứu phát triển công nghệ. Từ một cơ sở sản xuất nhiên liệu thương mại, nhà máy đã hình thành thêm năng lực sản xuất các sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đặc thù của lĩnh vực quốc phòng.
Điều đáng nói là sự mở rộng này không đến từ việc gia tăng quy mô thiết bị, mà chủ yếu từ khả năng hiểu, kiểm soát và khai thác sâu hơn những công nghệ đang được sử dụng.
Ở góc độ khoa học và công nghệ, đây là sự khác biệt giữa việc vận hành một dây chuyền theo thiết kế ban đầu và khả năng phát triển công nghệ để tạo ra những sản phẩm mới từ chính dây chuyền đó.
Cụm công trình đồng thời cho thấy hiệu quả của mô hình phối hợp giữa doanh nghiệp, tổ chức nghiên cứu và cơ quan sử dụng sản phẩm. Trong đó, BSR đảm nhiệm vai trò phát triển, hoàn thiện công nghệ và tổ chức sản xuất công nghiệp; Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga tham gia nghiên cứu, phối hợp kiểm chứng quốc tế; Cục Xăng dầu thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật và ứng dụng nhiên liệu trong quân đội.
Sự phối hợp này giúp gắn quá trình nghiên cứu với yêu cầu sử dụng thực tế, từ xác định tiêu chuẩn sản phẩm, kiểm chứng chất lượng đến tổ chức sản xuất và đưa nhiên liệu vào sử dụng.
Đây cũng là yếu tố quan trọng để một kết quả nghiên cứu khoa học có thể vượt qua khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến ứng dụng công nghiệp. Khi doanh nghiệp trực tiếp tham gia phát triển công nghệ và cơ quan sử dụng cùng phối hợp xác định yêu cầu kỹ thuật, sản phẩm nghiên cứu có điều kiện được hoàn thiện theo nhu cầu thực tế.
Nhìn từ hiệu quả ứng dụng, giá trị của Cụm công trình không chỉ nằm ở sản lượng 235.000 m³ nhiên liệu đặc chủng đã được cung ứng hay doanh thu hàng nghìn tỷ đồng. Quan trọng hơn, kết quả nghiên cứu đã tạo thêm năng lực sản xuất cho ngành lọc hóa dầu trong nước, góp phần đáp ứng một nhu cầu đặc thù của quốc phòng - an ninh.
Từ hạ tầng công nghiệp vốn phục vụ sản xuất nhiên liệu dân dụng, các nhà khoa học và kỹ sư đã phát triển thêm khả năng sản xuất sản phẩm đặc chủng có yêu cầu kỹ thuật cao. Thành công này cho thấy, giá trị của nghiên cứu phát triển công nghệ không chỉ được thể hiện qua sản phẩm mới, mà còn ở khả năng biến nguồn lực sẵn có thành năng lực sản xuất mới, mang lại hiệu quả kinh tế và đáp ứng những nhiệm vụ thiết thực của đất nước.