Bỏ qua đến nội dung chính
Tiếng Việt English

Chọn ngôn ngữ

Làm thế nào để mô hình SEL được triển khai thực chất?

Một mô hình giáo dục chỉ thực sự có giá trị khi những kết quả nghiên cứu được chuyển hóa thành hoạt động phù hợp với nhà trường và tạo ra thay đổi có thể đánh giá. Với mô hình giáo dục năng lực cảm xúc – xã hội SEL, thách thức không chỉ là giúp giáo viên hiểu đúng phương pháp, mà còn là xây dựng điều kiện triển khai, cơ chế phối hợp và hệ thống đánh giá đủ rõ ràng để mô hình có thể được áp dụng bền vững.

"Mô hình SEL và định hướng ứng dụng trong giáo dục học sinh hiện nay" là công trình khoa học lớn của GS.TS Huỳnh Văn Sơn, là chuỗi các nghiên cứu chuyên sâu (bao gồm sách và các bài báo khoa học được công bố từ năm 2018) nhằm hệ thống hóa và ứng dụng năng lực cảm xúc - xã hội (SEL) vào thực tiễn giáo dục phổ thông tại Việt Nam, đặc biệt là cấp tiểu học. 
Công trình đã lọt vào danh sách các công trình/cụm công trình được các hội đồng chuyên ngành cấp Nhà nước đề nghị xét tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Khoa học và Công nghệ đợt 7.

Khoảng cách giữa nghiên cứu và thực tiễn

Trong giáo dục, những ý tưởng mới thường được đón nhận bởi khả năng giải quyết các vấn đề mà nhà trường đang đối diện. Tuy nhiên, từ một khung lý thuyết đến việc áp dụng thường xuyên trong lớp học là quá trình đòi hỏi nhiều điều kiện: Giáo viên có năng lực phù hợp, chương trình có không gian tích hợp, cán bộ quản lý ủng hộ và học sinh được thực hành liên tục.

SEL cũng không nằm ngoài quy luật đó. Nếu chỉ giới thiệu năm nhóm năng lực cảm xúc – xã hội hoặc tổ chức một vài buổi ngoại khóa, nhà trường khó tạo ra sự thay đổi bền vững trong hành vi. Ngược lại, nếu có mục tiêu rõ ràng, hoạt động phù hợp với từng lứa tuổi và cơ chế theo dõi tiến bộ, SEL có thể trở thành một thành tố trong quá trình giáo dục thường xuyên.

Nghiên cứu của GS.TS Huỳnh Văn Sơn và Nguyễn Thị Tứ công bố năm 2019 về ứng dụng SEL tại một số trường THCS ở TP.HCM đã chỉ ra những rào cản cụ thể. Trong 140 giáo viên tham gia khảo sát, 77,14% cho rằng thiếu thời gian là khó khăn; 58,57% nhận thấy kiến thức và kỹ năng của bản thân chưa đủ; 53,57% gặp khó khăn khi lựa chọn hoạt động giáo dục phù hợp.

Dù kết quả này thuộc phạm vi khảo sát tại một số trường ở TP.HCM, các vấn đề được nêu ra vẫn là những gợi ý đáng tham khảo khi thiết kế chính sách triển khai: không thể yêu cầu giáo viên ứng dụng hiệu quả một mô hình nếu chưa có hướng dẫn, thời gian và nguồn lực cần thiết.

Bắt đầu từ nhu cầu, không bắt đầu bằng phong trào

Để SEL được triển khai thực chất, bước đầu tiên là xác định nhu cầu của từng cơ sở giáo dục. Một trường có nhiều tình huống xung đột giữa học sinh có thể ưu tiên kỹ năng quản lý cảm xúc và giải quyết bất đồng. Một trường khác cần chú trọng khả năng hợp tác, giao tiếp hoặc hỗ trợ học sinh thích nghi với môi trường học tập mới.

Nhà trường nên khảo sát giáo viên, học sinh và phụ huynh để nhận diện những khó khăn nổi bật, đồng thời xem xét các hoạt động giáo dục đang được triển khai. Trên cơ sở đó, SEL được tích hợp vào những nội dung phù hợp thay vì tạo ra một chương trình hoàn toàn tách biệt.

Chẳng hạn, trong học kỳ đầu tiên, một trường có thể lựa chọn ba mục tiêu: giúp học sinh nhận diện cảm xúc, thực hành lắng nghe và giải quyết mâu thuẫn bằng đối thoại. Giáo viên chủ nhiệm, giáo viên môn Đạo đức hoặc Giáo dục kinh tế và pháp luật, tùy cấp học, cùng các môn học phù hợp sẽ phối hợp xây dựng hoạt động. Sau một giai đoạn, nhà trường đánh giá kết quả, điều chỉnh phương pháp rồi mới mở rộng phạm vi.

Cách tiếp cận theo từng bước giúp giảm áp lực, tạo cơ hội kiểm chứng tính phù hợp của hoạt động và tránh tình trạng triển khai đồng loạt nhưng thiếu chiều sâu.

Xây dựng lộ trình từ thí điểm đến nhân rộng

Một lộ trình triển khai SEL có thể được tổ chức qua bốn giai đoạn. Thứ nhất, khảo sát hiện trạng và xác định mục tiêu. Nhà trường cần đánh giá nhu cầu phát triển của học sinh, năng lực giáo viên, các nguồn lực hỗ trợ và những hoạt động có thể tích hợp SEL.

Thứ hai, bồi dưỡng đội ngũ và xây dựng học liệu. Giáo viên cần được tiếp cận khung năng lực, hướng dẫn thiết kế tình huống, phương pháp điều hành thảo luận và cách đánh giá sự tiến bộ. Học liệu nên có ví dụ cụ thể, phù hợp với lứa tuổi và điều kiện của từng địa phương.

Thứ ba, thí điểm và đánh giá. Nhà trường lựa chọn một số lớp hoặc khối lớp để thực hiện, theo dõi quá trình tổ chức và thu thập phản hồi. Những vấn đề phát sinh cần được ghi nhận để điều chỉnh chương trình, thay vì chỉ đánh giá dựa trên việc hoàn thành kế hoạch.

Thứ tư, mở rộng có điều kiện. Khi có bằng chứng cho thấy hoạt động phù hợp và có ích, nhà trường có thể nhân rộng sang các lớp khác. Kết quả thực hiện cần được chia sẻ trong sinh hoạt chuyên môn để giáo viên học hỏi lẫn nhau.

Nghiên cứu của GS.TS Huỳnh Văn Sơn và cộng sự năm 2022 về năng lực vận dụng SEL vào dạy học môn Đạo đức của sinh viên sư phạm ngành Giáo dục tiểu học cũng gợi mở yêu cầu chuẩn bị năng lực cho đội ngũ ngay từ khâu đào tạo, thay vì chỉ trông đợi vào các khóa bồi dưỡng sau khi giáo viên đã vào nghề.

Đánh giá hiệu quả bằng những thay đổi có thể quan sát

Một trong những yêu cầu quan trọng nhất là xây dựng hệ thống đánh giá phù hợp. Nếu chỉ thống kê số buổi tập huấn, số tiết học hoặc số tài liệu được phát hành, nhà trường mới đo được hoạt động triển khai chứ chưa xác định được tác động giáo dục.

Các tiêu chí đánh giá nên tập trung vào quá trình và sự tiến bộ của học sinh. Chẳng hạn, các em có biết diễn đạt cảm xúc rõ ràng hơn không; có chủ động lắng nghe và hợp tác trong nhóm không; có biết tìm kiếm trợ giúp khi gặp khó khăn không; có cân nhắc hậu quả trước khi lựa chọn cách ứng xử không?

Nhà trường có thể kết hợp quan sát của giáo viên, tự đánh giá của học sinh, phản hồi của phụ huynh và các khảo sát phù hợp. Việc đánh giá nên thực hiện ở nhiều thời điểm để nhận diện xu hướng thay đổi, thay vì chỉ dựa vào một lần khảo sát.

Cần lưu ý rằng hành vi của học sinh chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như gia đình, quan hệ bạn bè, môi trường học tập và đặc điểm phát triển cá nhân. Vì vậy, không nên mặc nhiên quy mọi thay đổi tích cực hoặc tiêu cực cho riêng SEL. Nếu muốn khẳng định hiệu quả của một chương trình cụ thể, cần có thiết kế đánh giá đủ chặt chẽ.

Phối hợp nguồn lực để duy trì tính bền vững

SEL không thể chỉ là nhiệm vụ của giáo viên chủ nhiệm. Ban giám hiệu cần tạo điều kiện về thời gian và chuyên môn; giáo viên bộ môn cần tích hợp phù hợp; phụ huynh cần phối hợp trong việc hình thành thói quen ứng xử tại gia đình. Khi có trường hợp phức tạp liên quan đến sức khỏe tinh thần, an toàn hoặc nguy cơ bị xâm hại, nhà trường cần kết nối với nhân viên tư vấn tâm lý và các dịch vụ chuyên môn.

Ở cấp quản lý, cần nghiên cứu xây dựng hướng dẫn chuyên môn, tài liệu dùng chung và cơ chế hỗ trợ các trường có điều kiện khác nhau. Việc nhân rộng không nên áp dụng một khuôn mẫu cứng nhắc, mà cần bảo đảm các nguyên tắc cốt lõi đồng thời cho phép điều chỉnh theo đặc điểm văn hóa, lứa tuổi và nguồn lực địa phương.

Đặc biệt, triển khai SEL cần tránh biến thành một tiêu chí thi đua hình thức hoặc yêu cầu bổ sung hồ sơ. Nếu giáo viên phải dành quá nhiều thời gian cho báo cáo mà thiếu thời gian tương tác với học sinh, mục tiêu ban đầu của mô hình có thể bị suy giảm.

Đưa khoa học giáo dục vào đời sống học đường

Từ nghiên cứu đến thực tiễn là một hành trình cần sự tham gia của nhà khoa học, cơ sở đào tạo giáo viên, cơ quan quản lý và từng trường học. Những công trình về SEL của GS.TS Huỳnh Văn Sơn cung cấp cơ sở để tiếp tục nghiên cứu năng lực cảm xúc – xã hội, cách tổ chức hoạt động giáo dục và điều kiện ứng dụng trong bối cảnh Việt Nam.

Bước tiếp theo cần hướng tới là kiểm chứng các giải pháp trong môi trường thực tế, xây dựng bộ công cụ phù hợp và chia sẻ những mô hình triển khai có kết quả rõ ràng. Không nên đánh đồng việc phổ biến một mô hình với việc mô hình đã được áp dụng hiệu quả trên diện rộng.

Đích đến của SEL không phải là tạo thêm một nhiệm vụ hành chính cho nhà trường, mà là giúp học sinh học tập tốt hơn, hiểu bản thân hơn, ứng xử có trách nhiệm và biết xây dựng quan hệ tích cực. Khi được triển khai có mục tiêu, có đánh giá và có sự phối hợp đồng bộ, mô hình này có thể trở thành một hướng tiếp cận hữu ích trong quá trình phát triển giáo dục toàn diện tại Việt Nam.

Trung tâm Truyền thông KH&CN
Từ khoá:
Phản ánh, kiến nghị văn bản
quy phạm pháp luật

Nghiên cứu cơ bản và ứng dụng công nghệ cao.

Xem thêm
Dịch vụ hành chính công

Thông tin về Dịch vụ hành chính công Bộ Khoa học và Công nghệ; Hệ thống thông tin giải quyết TTHC

Xem thêm
Sản phẩm dịch vụ,
KHCN, ĐMST

Thông tin giới thiệu về các sản phẩm, dịch vụ ngành Khoa học và Công nghệ

Xem thêm
Make in VietNam

Thông tin về Công nghiệp công nghệ số

Xem thêm