Bỏ qua đến nội dung chính
Tiếng Việt English

Chọn ngôn ngữ

Muốn học sinh thay đổi, trước hết cần đổi mới năng lực sư phạm

Mô hình giáo dục năng lực cảm xúc – xã hội SEL chỉ có thể đi vào đời sống học đường khi được chuyển hóa thành những hoạt động giáo dục cụ thể. Trong quá trình đó, giáo viên giữ vai trò đặc biệt quan trọng: không chỉ truyền đạt kiến thức về cảm xúc và ứng xử, mà còn thiết kế trải nghiệm, tạo dựng môi trường an toàn và làm gương trong cách giao tiếp. Vì vậy, phát triển năng lực vận dụng SEL cần trở thành một nội dung đáng chú ý trong đào tạo và bồi dưỡng nhà giáo.

"Mô hình SEL và định hướng ứng dụng trong giáo dục học sinh hiện nay" là công trình khoa học lớn của GS.TS Huỳnh Văn Sơn, là chuỗi các nghiên cứu chuyên sâu (bao gồm sách và các bài báo khoa học được công bố từ năm 2018) nhằm hệ thống hóa và ứng dụng năng lực cảm xúc - xã hội (SEL) vào thực tiễn giáo dục phổ thông tại Việt Nam, đặc biệt là cấp tiểu học. 
Công trình đã lọt vào danh sách các công trình/cụm công trình được các hội đồng chuyên ngành cấp Nhà nước đề nghị xét tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Khoa học và Công nghệ đợt 7.

Giáo viên không chỉ dạy kiến thức cho học sinh

Trong lớp học, cùng một tình huống có thể dẫn đến những kết quả rất khác nhau tùy cách giáo viên phản ứng. Khi học sinh trả lời sai, giáo viên có thể chỉ ra lỗi bằng lời phê bình khiến em xấu hổ, hoặc phân tích nguyên nhân và hướng dẫn em thử lại. Khi hai học sinh tranh cãi, giáo viên có thể lập tức kết luận ai đúng, ai sai, hoặc tạo cơ hội để các em trình bày quan điểm, lắng nghe nhau và cùng tìm cách giải quyết.

Cách ứng xử của giáo viên không chỉ ảnh hưởng đến không khí lớp học mà còn tạo ra những trải nghiệm xã hội để học sinh quan sát, học hỏi và hình thành thói quen. Bởi vậy, người tổ chức giáo dục SEL không thể chỉ nắm lý thuyết mà cần có khả năng vận dụng linh hoạt trong thực tiễn.

Năng lực này bao gồm việc nhận diện cảm xúc của bản thân, kiểm soát phản ứng trước áp lực, lắng nghe học sinh, xử lý xung đột và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng. Giáo viên cũng cần hiểu đặc điểm phát triển tâm lý theo lứa tuổi để lựa chọn cách tiếp cận phù hợp.

Điều đó không có nghĩa giáo viên phải trở thành chuyên gia tâm lý. Vai trò của họ là tổ chức môi trường giáo dục tích cực, phát hiện những dấu hiệu cần quan tâm và kết nối học sinh với dịch vụ hỗ trợ chuyên môn khi cần thiết.

Nghiên cứu chỉ ra khoảng cách giữa nhận thức và thực hành

Công trình của GS.TS Huỳnh Văn Sơn công bố năm 2019 về thực trạng ứng dụng mô hình SEL của giáo viên tại một số trường THCS ở TP.HCM cung cấp những dữ liệu đáng chú ý về điều kiện triển khai. Trong nhóm 140 giáo viên được khảo sát, 58,57% cho rằng hiểu biết và kỹ năng của bản thân chưa đủ là một khó khăn khi ứng dụng SEL; 53,57% gặp khó khăn trong việc lựa chọn hoạt động giáo dục cụ thể.

Những con số này không đại diện cho toàn bộ đội ngũ giáo viên hiện nay, nhưng gợi mở rằng việc triển khai SEL không thể chỉ dừng ở phổ biến khái niệm. Giáo viên cần được trang bị những công cụ có thể sử dụng ngay trong lớp học.

Chẳng hạn, khi dạy một bài học có nội dung liên quan đến trách nhiệm, giáo viên cần biết thiết kế tình huống phù hợp, đặt câu hỏi giúp học sinh cân nhắc hậu quả và hướng dẫn các em tự đánh giá lựa chọn. Trong hoạt động chủ nhiệm, giáo viên cần có phương pháp xử lý bất đồng mà không làm gia tăng căng thẳng giữa các học sinh.

Năm 2022, nhóm tác giả Huỳnh Văn Sơn cùng các cộng sự nghiên cứu năng lực vận dụng SEL vào dạy học môn Đạo đức của sinh viên sư phạm ngành Giáo dục tiểu học. Đây là hướng tiếp cận quan trọng bởi năng lực ứng dụng cần được hình thành từ quá trình đào tạo giáo viên, thay vì chỉ bổ sung khi người dạy đã gặp khó khăn trong thực tế.

Bồi dưỡng từ lý thuyết đến tình huống thực hành

Một chương trình bồi dưỡng SEL hiệu quả cần kết hợp kiến thức nền tảng với thực hành sư phạm. Giáo viên trước hết cần hiểu các nhóm năng lực cốt lõi, đặc điểm phát triển cảm xúc – xã hội của học sinh và nguyên tắc xây dựng môi trường học tập an toàn.

Tiếp đó, nội dung bồi dưỡng nên tập trung vào những tình huống thường gặp: học sinh phản ứng khi bị phê bình, tranh giành vai trò trong nhóm, không chấp nhận kết quả thua cuộc hoặc có hành vi xúc phạm bạn bè trên mạng. Giáo viên có thể phân tích tình huống, đóng vai xử lý và nhận phản hồi từ đồng nghiệp.

Một yêu cầu khác là thiết kế hoạt động tích hợp SEL vào môn học. Thay vì chỉ cung cấp giáo án mẫu, chương trình bồi dưỡng cần giúp giáo viên xác định mục tiêu năng lực, lựa chọn phương pháp phù hợp, quan sát biểu hiện của học sinh và điều chỉnh cách tổ chức dựa trên kết quả thực tế.

Việc bồi dưỡng cũng không nên chỉ diễn ra trong một khóa học ngắn. Các tổ chuyên môn có thể xây dựng nhóm chia sẻ kinh nghiệm, cùng thiết kế hoạt động, dự giờ và phân tích tình huống sau mỗi bài dạy. Những hỗ trợ liên tục như vậy giúp giáo viên chuyển kiến thức được tập huấn thành năng lực nghề nghiệp.

Cần thay đổi từ môi trường quản lý nhà trường

Nỗ lực của từng giáo viên sẽ khó duy trì nếu nhà trường không tạo điều kiện. Nghiên cứu năm 2019 ghi nhận 77,14% giáo viên trong mẫu khảo sát cho rằng thiếu thời gian là một khó khăn khi ứng dụng SEL; 63,57% đề cập quan điểm quản lý chương trình cứng nhắc như một rào cản.

Kết quả này cho thấy điều kiện triển khai không chỉ phụ thuộc vào năng lực cá nhân mà còn liên quan đến cách tổ chức hoạt động giáo dục.

Ban giám hiệu cần xác định rõ SEL có thể tích hợp vào chương trình hiện có, tránh tạo thêm các nhiệm vụ hình thức hoặc yêu cầu giáo viên xây dựng quá nhiều hồ sơ. Nhà trường có thể ưu tiên một số mục tiêu theo từng giai đoạn, bố trí thời gian sinh hoạt chuyên môn và cung cấp học liệu dùng chung.

Đồng thời, cần có cơ chế phối hợp giữa giáo viên bộ môn, giáo viên chủ nhiệm, nhân viên tư vấn tâm lý và phụ huynh. Giáo viên không nên phải tự xử lý những trường hợp vượt quá chuyên môn hoặc tự chịu trách nhiệm với các vấn đề phức tạp liên quan đến sức khỏe tinh thần và an toàn của học sinh.

Từ người truyền đạt thành người tổ chức sự trưởng thành của học sinh

Năng lực SEL của giáo viên không được đo bằng việc sử dụng bao nhiêu thuật ngữ chuyên môn, mà bằng cách họ tạo điều kiện để học sinh học tập và ứng xử tích cực hơn.

Khi giáo viên biết lắng nghe, phản hồi công bằng, thừa nhận sai sót và giải quyết xung đột có trách nhiệm, những hành vi ấy trở thành bài học trực quan cho học sinh. Khi giáo viên thiết kế được các hoạt động thực hành phù hợp, SEL không còn là một khái niệm xa lạ mà trở thành một phần trong trải nghiệm học đường.

Do đó, đầu tư cho năng lực SEL của giáo viên chính là đầu tư vào chất lượng môi trường giáo dục. Đây cũng là điều kiện quan trọng để những kết quả nghiên cứu khoa học có thể chuyển hóa thành thay đổi thực chất trong lớp học, nơi mỗi học sinh được hỗ trợ phát triển cả về tri thức, cảm xúc và khả năng sống cùng cộng đồng.

Trung tâm Truyền thông KH&CN
Phản ánh, kiến nghị văn bản
quy phạm pháp luật

Nghiên cứu cơ bản và ứng dụng công nghệ cao.

Xem thêm
Dịch vụ hành chính công

Thông tin về Dịch vụ hành chính công Bộ Khoa học và Công nghệ; Hệ thống thông tin giải quyết TTHC

Xem thêm
Sản phẩm dịch vụ,
KHCN, ĐMST

Thông tin giới thiệu về các sản phẩm, dịch vụ ngành Khoa học và Công nghệ

Xem thêm
Make in VietNam

Thông tin về Công nghiệp công nghệ số

Xem thêm